Định hướng tăng cường hợp tác giữa các cơ quan pháp luật và tư pháp Asean trong lĩnh vực chuyển đổi số và ứng dụng AI
20/08/2026
Tại Diễn đàn Pháp luật ASEAN năm 2026, TS. Nguyễn Văn Cương, Viện trưởng Viện Chiến lược và Khoa học pháp lý, Bộ Tư pháp, đã trình bày tham luận “Định hướng tăng cường hợp tác giữa các cơ quan pháp luật và tư pháp ASEAN trong lĩnh vực chuyển đổi số và ứng dụng AI”, đề xuất nhiều định hướng có tính chiến lược nhằm thúc đẩy hợp tác khu vực, đồng thời mở ra những hướng nghiên cứu mới cho công tác nghiên cứu chiến lược, khoa học pháp lý của Viện trong kỷ nguyên số.
Theo TS. Nguyễn Văn Cương, các quốc gia ASEAN đang có những cách tiếp cận khác nhau đối với việc ứng dụng AI trong lĩnh vực pháp luật và tư pháp. Tuy nhiên, điểm chung quan trọng là AI không thể được xem như một giải pháp công nghệ độc lập với dữ liệu, quy trình và trách nhiệm của cơ quan sử dụng.
Từ góc độ này, hợp tác khu vực không nên hướng tới việc tìm kiếm một mô hình công nghệ hay một mô hình pháp lý thống nhất cho toàn ASEAN. Thay vào đó, hợp tác cần tạo điều kiện để các quốc gia chia sẻ phương pháp, nguồn dữ liệu, kết quả thử nghiệm và bài học quản trị, trên cơ sở đó từng quốc gia lựa chọn, thích ứng và triển khai những giải pháp phù hợp với hệ thống pháp luật và mức độ sẵn sàng của mình.
Đây cũng là cách tiếp cận đặc biệt có ý nghĩa đối với lĩnh vực pháp luật. Khác với nhiều lĩnh vực ứng dụng AI khác, kết quả của một hệ thống AI pháp lý phụ thuộc chặt chẽ vào ngôn ngữ, nguồn dữ liệu đầu vào, cấu trúc hệ thống pháp luật, tình trạng hiệu lực của văn bản và tính chất của nhiệm vụ được giao.
Do đó, theo tham luận, một trong những yêu cầu quan trọng hàng đầu đối với AI trong lĩnh vực pháp luật là độ tin cậy và khả năng truy xuất nguồn gốc. Kết quả do AI tạo ra phải cho phép người sử dụng kiểm tra được nguồn pháp lý chính thức, tình trạng hiệu lực và căn cứ, lập luận làm cơ sở cho kết luận. AI không thể thay thế trách nhiệm của chủ thể có thẩm quyền; ngược lại, giám sát của con người phải được tổ chức một cách thực chất, bảo đảm người sử dụng có đủ thông tin, năng lực và quyền từ chối kết quả của hệ thống.
Trên cơ sở phân tích bối cảnh, nền tảng hợp tác hiện có và những vấn đề đặt ra, TS. Nguyễn Văn Cương đề xuất bốn định hướng, sáng kiến trọng tâm.
Thứ nhất, nghiên cứu xây dựng Khung hợp tác ASEAN về chuyển đổi số và ứng dụng AI trong xây dựng, tổ chức thi hành pháp luật và hoạt động tư pháp.
Khung hợp tác có thể được xây dựng trên cơ sở các cơ chế hợp tác hiện có, đồng thời kết nối giữa các kênh hợp tác pháp luật, tư pháp, chuyển đổi số, dữ liệu và AI. Nội dung trọng tâm bao gồm sử dụng nguồn dữ liệu pháp luật chính thức; bảo đảm khả năng truy xuất, kiểm chứng và giám sát của con người; tôn trọng chủ quyền quốc gia; bảo vệ dữ liệu tư pháp.
Đặc biệt, khung hợp tác không nhằm áp đặt một tiêu chuẩn công nghệ duy nhất mà hướng tới hình thành “ngôn ngữ chung” để các cơ quan pháp luật và tư pháp ASEAN có thể đề xuất, phối hợp và đánh giá các hoạt động hợp tác.
Thứ hai, xây dựng Mạng lưới thông tin và tri thức pháp luật ASEAN.
Theo đề xuất, các nước ASEAN có thể từng bước kết nối các nguồn thông tin pháp luật công khai, trước hết tập trung vào văn bản pháp luật, cơ quan ban hành, ngày ban hành, ngày có hiệu lực, tình trạng hiệu lực, văn bản sửa đổi hoặc thay thế và đường dẫn tới nguồn chính thức. Khi dữ liệu đạt mức độ đầy đủ, ổn định, có thể tiếp tục thử nghiệm các công cụ dịch thuật pháp lý và xa hơn là hệ thống AI hỗ trợ tra cứu, giải đáp pháp lý.
Một yêu cầu xuyên suốt là kết quả do AI tạo ra phải dẫn chiếu đến các văn bản chính thức, bảo đảm khả năng kiểm chứng. Mạng lưới cũng có thể mở rộng sang hợp tác tư pháp, hỗ trợ xác thực tài liệu, lệnh, quyết định của tòa án và trao đổi thông tin phục vụ giải quyết các vấn đề xuyên biên giới.
Thứ ba, tổ chức Diễn đàn thường kỳ về LegalTech và AI ASEAN, luân phiên giữa các quốc gia hoặc gắn với các cơ chế như ALAWMM/ASLOM.
Diễn đàn không chỉ là nơi trao đổi kiến thức mà cần trở thành không gian đối thoại chính sách, kết nối cơ quan nhà nước, cơ sở nghiên cứu và doanh nghiệp công nghệ; đồng thời gắn với các dự án thí điểm có sản phẩm đầu ra, thời hạn và cơ chế đánh giá cụ thể. Theo cách tiếp cận này, Diễn đàn có thể trở thành một chu trình học hỏi chính sách, trong đó kết quả của các dự án thí điểm được đưa trở lại Diễn đàn để chia sẻ, đánh giá và hoàn thiện.
Thứ tư, hình thành Mạng lưới nghiên cứu và đào tạo ASEAN về AI, pháp luật và tư pháp.
Tham luận nhấn mạnh rằng nguồn nhân lực là một trụ cột của hợp tác, bởi hiệu quả ứng dụng AI trong lĩnh vực pháp luật đòi hỏi khả năng kết hợp kiến thức pháp lý, chính sách công, dữ liệu và công nghệ.
Mạng lưới có thể quy tụ các cơ sở nghiên cứu pháp luật thuộc Bộ Tư pháp, cơ sở đào tạo luật, tổ chức hành nghề luật và doanh nghiệp LegalTech để triển khai nghiên cứu so sánh, xây dựng tài liệu đào tạo chung, trao đổi chuyên gia, tổ chức các khóa đào tạo ngắn hạn và hỗ trợ các dự án thí điểm.
Cuối cùng, đề xuất lộ trình hợp tác theo giai đoạn.
Trong giai đoạn 2026–2030, ASEAN cần ưu tiên tạo lập cơ sở thể chế, nhận diện nhu cầu và mức độ sẵn sàng của từng quốc gia, triển khai các dự án thí điểm, từng bước xây dựng bộ thuật ngữ pháp lý đa ngôn ngữ, AI pháp lý và các chương trình đào tạo gắn trực tiếp với dự án.
Trên cơ sở kết quả đã được kiểm chứng, sau năm 2030, ASEAN có thể xem xét kết nối sâu hơn các nguồn dữ liệu công khai, phát triển cơ chế xác thực tài liệu và trao đổi thông tin pháp luật, tư pháp.
Diễn đàn Pháp luật ASEAN năm 2026 được Bộ Tư pháp Việt Nam tổ chức trong bối cảnh Việt Nam xác định chuyển đổi số, khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo là những động lực quan trọng của phát triển. Tại Diễn đàn, Việt Nam nhấn mạnh yêu cầu xây dựng một khuôn khổ quản trị AI hài hòa trong ASEAN, lấy con người làm trung tâm, bảo đảm an toàn, đáng tin cậy và bao trùm.

Thành viên Viện Chiến lược và Khoa học pháp lý tham gia Diễn đàn Pháp luật ASEAN năm 2026
Trong thời gian tới, Viện Chiến lược và Khoa học pháp lý sẽ tiếp tục phát huy vai trò là một trong những đầu mối nghiên cứu chiến lược và khoa học pháp lý của Bộ Tư pháp, chủ động nghiên cứu những vấn đề mới đặt ra từ quá trình chuyển đổi số và sự phát triển của AI; đồng thời tăng cường kết nối với các cơ quan pháp luật, tư pháp, cơ sở nghiên cứu, trường đại học, doanh nghiệp công nghệ và các đối tác quốc tế.
Nghiên cứu về ứng dụng AI trong công tác xây dựng và thi hành pháp luật vì vậy không chỉ nhằm trả lời câu hỏi “AI có thể làm được gì cho pháp luật”, mà quan trọng hơn là làm rõ “pháp luật cần được chuẩn bị như thế nào để AI được ứng dụng đúng, an toàn, có trách nhiệm và thực sự phục vụ con người”. Đây sẽ là một trong những định hướng nghiên cứu có ý nghĩa chiến lược, góp phần xây dựng nền pháp luật hiện đại, thích ứng với công nghệ và đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên số.
Xuân Tùng


