Bảo vệ quyền đối với hình ảnh của trẻ em trên môi trường số - Một số vấn đề đặt ra hiện nay
10/06/2026
TÓM TẮT
Bài viết phân tích cơ sở lý luận và pháp lý của việc bảo vệ quyền đối với hình ảnh của trẻ em trên môi trường số trong mối liên hệ với quyền riêng tư, bảo vệ dữ liệu cá nhân và nguyên tắc lợi ích tốt nhất của trẻ em. Trên cơ sở khảo cứu các chuẩn mực quốc tế, án lệ và pháp luật của một số quốc gia như Vương quốc Anh, Cộng hòa Pháp, nghiên cứu cho thấy xu hướng chung của thế giới hiện nay là chuyển từ cách tiếp cận chỉ xử lý hành vi xâm phạm đơn lẻ sang cách tiếp cận đặt ra trách nhiệm hệ thống đối với nền tảng số, nhà cung cấp dịch vụ và chủ thể xử lý dữ liệu. Trên cơ sở đánh giá pháp luật Việt Nam hiện hành, bài viết nhận diện một số hạn chế liên quan đến sự đồng ý, phạm vi ngoại lệ, quyền đại diện của cha mẹ hoặc người giám hộ, cơ chế gỡ bỏ nội dung và xác thực độ tuổi trên nền tảng số. Từ đó, bài viết đề xuất một số kiến nghị nhằm hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực thi để bảo vệ tốt hơn quyền hình ảnh và sự phát triển toàn diện của trẻ em trong bối cảnh chuyển đổi số.
Từ khóa: Quyền hình ảnh của trẻ em, môi trường số, lợi ích tốt nhất của trẻ em, bảo vệ dữ liệu cá nhân của trẻ em.
1. Đặt vấn đề
Trong bối cảnh hiện nay, không gian số đã trở thành một phần không thể tách rời của đời sống xã hội, kéo theo đó là sự gia tăng đáng kể của việc thu thập, sử dụng và lan truyền hình ảnh cá nhân. Đặc biệt, đối với đối tượng là trẻ em, việc hình ảnh và danh tính bị khai thác trên môi trường số diễn ra ngày càng phổ biến, đặt ra nhiều thách thức trong việc bảo vệ quyền riêng tư và quyền hình ảnh của trẻ em. Theo UNICEF, tính đến tháng 8/2022, 82% trẻ em Việt Nam trong độ tuổi 12 - 13 có sử dụng Internet; ở nhóm 14 - 15 tuổi, tỷ lệ này tăng lên 93%[1].
Bên cạnh đó, trong Nghị quyết số A/RES/68/167 của Đại hội đồng Liên hợp quốc về “quyền riêng tư trong thời đại kỹ thuật số” đã nhấn mạnh rằng “các quyền mà con người có được trong thế giới thực cũng phải được bảo vệ trên mạng”[2] và Tòa án Nhân quyền châu Âu cũng khẳng định “quyền được bảo vệ hình ảnh là một trong những thành tố thiết yếu của sự phát triển cá nhân”[3], để nhấn mạnh mối liên hệ chặt chẽ giữa quyền hình ảnh và sự phát triển toàn diện của mỗi cá nhân, đặc biệt là trẻ em. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy việc bảo vệ quyền hình ảnh của trẻ em trên môi trường số vẫn còn nhiều khoảng trống, cả về nhận thức xã hội lẫn khuôn khổ pháp lý. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải tiếp cận vấn đề một cách toàn diện hơn, từ góc độ quyền con người đến cơ chế pháp lý cụ thể, nhằm bảo đảm rằng trẻ em không trở thành đối tượng dễ bị tổn thương trên không gian số. Bài viết này phân tích, làm rõ một số khía cạnh liên quan đến quyền hình ảnh của trẻ em trong môi trường số, đồng thời tham khảo kinh nghiệm thực tiễn từ một số quốc gia, từ đó rút ra kiến nghị nhằm hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam trong việc bảo vệ quyền hình ảnh của trẻ em trên môi trường số.
2. Khái quát chung về quyền hình ảnh của trẻ em trên môi trường số
2.1. Nguyên tắc lợi ích tốt nhất của trẻ em và những thách thức về công nghệ đối với quyền hình ảnh của trẻ em
Nguyên tắc “lợi ích tốt nhất của trẻ em” được ghi nhận tại Điều 3(1) của Công ước về quyền trẻ em năm 1989[4]. Theo đó, nguyên tắc này không phải là yếu tố duy nhất mang tính quyết định, nhưng phải được đặt ở vị trí ưu tiên trong toàn bộ quá trình ra quyết định. Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong bối cảnh các quyết định liên quan đến trẻ em ngày càng đa dạng và phức tạp, nhất là trong môi trường số.
Không chỉ dừng lại ở phạm vi của một điều ước quốc tế, nguyên tắc này còn có ảnh hưởng sâu rộng đến quá trình xây dựng và hoàn thiện pháp luật của nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam. Trong hệ thống pháp luật Việt Nam, nguyên tắc “lợi ích tốt nhất của trẻ em” đã được ghi nhận là một trong những nguyên tắc cơ bản nhằm bảo đảm và thực hiện quyền trẻ em[5]. Tuy nhiên, thách thức đặt ra hiện nay là làm thế nào để cụ thể hóa nguyên tắc này thành các tiêu chí rõ ràng, khả thi trong từng lĩnh vực cụ thể – đặc biệt là trong việc bảo vệ quyền hình ảnh của trẻ em trên môi trường số nhằm bảo đảm rằng nguyên tắc không chỉ mang tính định hướng mà còn có giá trị áp dụng hiệu quả trong thực tiễn.
Bên cạnh đó, có thể thấy sự phát triển của trí tuệ nhân tạo, đặc biệt là các công cụ AI tạo sinh hình ảnh, âm thanh và video, đang làm gia tăng đáng kể nguy cơ xâm phạm quyền hình ảnh của trẻ em trên môi trường số. Điển hình như công nghệ Deepfake sử dụng AI để tạo dựng hoặc chỉnh sửa hình ảnh, video hoặc âm thanh để trông giống như thật. Nếu trước đây việc chỉnh sửa, cắt ghép hay giả mạo hình ảnh đòi hỏi người dùng phải có trình độ kỹ thuật cao, thì nay các nội dung này có thể được tạo ra nhanh chóng với chi phí rất thấp và mức độ chân thực ngày càng cao. UNICEF cảnh báo rằng việc sử dụng công nghệ deepfake đang ngày càng bị lạm dụng để tạo ra các nội dung xâm hại hình ảnh của trẻ em, đồng thời nhấn mạnh rằng, khi hình ảnh hoặc danh tính của một đứa trẻ bị xâm phạm bởi deepfake thì đứa trẻ đó sẽ là nạn nhân trực tiếp, bởi tổn hại gây ra là hoàn toàn có thật chứ không “giả” như bản chất công nghệ của nó. Đáng chú ý, theo dữ liệu UNICEF công bố năm 2026, tại 11 quốc gia khảo sát, có ít nhất 1,2 triệu trẻ em cho biết hình ảnh của mình đã bị sử dụng và “xâm hại” qua deepfake trong vòng một năm qua[6]. Từ góc độ chính sách, hướng dẫn của UNICEF về AI và Trẻ em 3.0 (UNICEF Guidance on AI and Children 3.0) cho rằng việc bảo vệ trẻ em không thể chỉ dừng ở cơ chế gỡ bỏ nội dung sau khi xâm hại đã xảy ra, mà phải chuyển sang cách tiếp cận lấy trẻ em làm trung tâm ngay từ khâu thiết kế hệ thống. Theo đó, các công nghệ AI cần được xây dựng trên cơ sở an toàn và bảo mật ngay từ khâu thiết kế (safety-by-design and privacy-by-design), bảo đảm thu thập dữ liệu tối thiểu, tăng cường đánh giá rủi ro, trách nhiệm giải trình và cơ chế khắc phục hiệu quả, qua đó bảo vệ tốt hơn quyền đối với hình ảnh, đời sống riêng tư và lợi ích tốt nhất của trẻ em trong không gian số[7].
2.2. Mối liên hệ về quyền riêng tư và quyền hình ảnh của trẻ em
Quyền riêng tư (the right to privacy), còn được gọi là quyền về sự riêng tư hoặc quyền về đời tư, được các cơ quan của Liên hợp quốc[8] và giới học giả thừa nhận là một quyền cơ bản[9], thiết yếu đối với sự tự chủ và phẩm giá của cá nhân. Đối với trẻ em, Điều 16 Công ước về Quyền trẻ em (CRC) năm 1989[10] khẳng định nghĩa vụ tôn trọng đời sống riêng tư, thư tín, danh dự và uy tín của trẻ. Theo đó, mọi sự can thiệp vào đời sống riêng tư chỉ được thực hiện trong những trường hợp luật định và phải bảo đảm tính cần thiết, phù hợp với từng hoàn cảnh cụ thể[11]. Trong mối liên hệ với trẻ em, quyền riêng tư và quyền đối với hình ảnh đều hướng tới mục tiêu bảo vệ lợi ích tốt nhất của trẻ, cho phép trẻ – thông qua người đại diện hợp pháp – được quyết định việc quản lý, sử dụng thông tin và hình ảnh của mình. Mặc dù pháp luật quốc tế chưa đưa ra một định nghĩa độc lập về “quyền hình ảnh của trẻ em”, nhưng có thể khẳng định rằng hình ảnh cá nhân là một dạng thông tin nhận diện thuộc phạm vi bảo vệ của quyền riêng tư theo Điều 16 CRC. Thực tiễn quốc tế, đặc biệt qua án lệ của Tòa án Nhân quyền châu Âu khi giải thích Điều 8 Công ước châu Âu về Quyền con người, cũng cho thấy việc sử dụng và công bố hình ảnh cá nhân được xem là một khía cạnh của đời sống riêng tư[12].
Trên cơ sở đó, có thể nhận diện một số đặc điểm pháp lý cơ bản của quyền hình ảnh của trẻ em trên môi trường số.
Thứ nhất, quyền hình ảnh của trẻ em không phải là quyền tuyệt đối[13] mà phải được đặt trong mối quan hệ chặt chẽ với quyền riêng tư và nguyên tắc lợi ích tốt nhất của trẻ em theo Điều 3(1) CRC khi đưa ra yêu cầu mọi quyết định liên quan đến trẻ phải lấy lợi ích của trẻ làm tiêu chí ưu tiên hàng đầu. Điều này có nghĩa là việc sử dụng hình ảnh của trẻ, kể cả vì mục đích công cộng hay truyền thông, chỉ được chấp nhận khi đáp ứng các tiêu chí về tính cần thiết và không gây tổn hại đến danh dự, nhân phẩm, đời sống riêng tư cũng như sự phát triển của trẻ. Nói cách khác, lợi ích công cộng không thể được viện dẫn để làm suy giảm mức độ bảo vệ dành cho trẻ em; trong mọi trường hợp, lợi ích tốt nhất của trẻ phải là chuẩn mực tối cao chi phối việc cân bằng các quyền và lợi ích xung đột.
Thứ hai, việc thực hiện quyền hình ảnh của trẻ em thường được tiến hành thông qua cha mẹ hoặc người giám hộ với tư cách là người đại diện hợp pháp. Tuy nhiên, theo tinh thần của CRC, đặc biệt là Điều 5 và Điều 18, quyền và trách nhiệm của cha mẹ phải được thực hiện nhằm định hướng và bảo vệ trẻ phù hợp với sự phát triển của trẻ, chứ không thay thế hoàn toàn quyền của trẻ. Do đó, quyền hình ảnh vẫn là quyền nhân thân gắn liền với trẻ em, không thuộc quyền sở hữu của cha mẹ. Việc đại diện phải được thực hiện trong khuôn khổ bảo đảm quyền riêng tư, tôn trọng quyền được bày tỏ ý kiến của trẻ theo Điều 12 CRC, tùy theo độ tuổi và mức độ trưởng thành.
Thứ ba, việc bảo vệ quyền hình ảnh của trẻ em trên môi trường số đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Đặc tính lan truyền nhanh, khả năng lưu trữ lâu dài và tính khó kiểm soát của môi trường số khiến hình ảnh của trẻ, sau khi được đăng tải, có thể bị sao chép, chia sẻ và khai thác bởi nhiều chủ thể khác nhau ngoài ý chí ban đầu. Điều này làm gia tăng nguy cơ xâm phạm quyền riêng tư, bóc lột hình ảnh hoặc sử dụng cho các mục đích không phù hợp, qua đó đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc tăng cường các cơ chế pháp lý và kỹ thuật nhằm bảo vệ hiệu quả quyền của trẻ trong không gian số[14].
3. Kinh nghiệm quốc tế từ Vương quốc Anh và Pháp về bảo vệ quyền hình ảnh đối với trẻ em trên môi trường số
Nhìn chung kinh nghiệm quốc tế hiện nay cho thấy, việc bảo vệ quyền hình ảnh của trẻ không xây dựng trên một cơ chế đơn lẻ nào, mà là sự giao thoa giữa pháp luật và quyền riêng tư, bảo vệ dữ liệu cá nhân, quyền nhân thân, an toàn trực tuyến và trách nhiệm của nền tảng số. Nền tảng chung vẫn là Công ước của Liên hợp quốc về Quyền trẻ em năm 1989, đặc biệt là Điều 3 về nguyên tắc lợi ích tốt nhất của trẻ em và Điều 16 về bảo vệ trẻ em khỏi sự can thiệp tùy tiện hoặc trái phép vào đời sống riêng tư, gia đình, nhà ở, thư tín, danh dự và uy tín. Điểm đáng chú ý là nhiều hệ thống pháp luật không chỉ dừng ở việc bảo vệ trẻ em như “đối tượng cần được bảo vệ”, mà đã chuyển dần sang cách tiếp cận coi trẻ em là chủ thể đối với dữ liệu và hình ảnh của mình; cha mẹ tuy có vai trò đại diện, nhưng không phải chủ thể được tự do định đoạt đối với hình ảnh của con.
3.1. Vương quốc Anh
Sau khi giai đoạn chuyển tiếp Brexit kết thúc, Anh duy trì khuôn khổ bảo vệ dữ liệu trên nền tảng UK GDPR kết hợp với Data Protection Act 2018 (Đạo luật về bảo vệ dữ liệu năm 2018). Children’s Code (hay còn được biết đến với tên gọi Bộ quy tắc thiết kế phù hợp với lứa tuổi) của Văn phòng Ủy viên Thông tin Anh (ICO) là ví dụ tiêu biểu cho thấy việc thiết kế hệ thống bảo vệ trẻ em gắn liền với quy định về dữ liệu cá nhân[15]. Bộ quy tắc này yêu cầu các nhà cung cấp dịch vụ trực tuyến có khả năng được trẻ em truy cập phải lấy lợi ích tốt nhất của trẻ em làm chuẩn mực thiết kế, cài đặt riêng tư mặc định cho trẻ ở mức cao, hạn chế định danh trẻ, tăng sự minh bạch và thiết lập cơ chế đánh giá tác động đến quyền riêng tư của trẻ.
Theo UK GDPR và hướng dẫn của ICO, nhà cung cấp dịch vụ phải tích hợp các biện pháp kỹ thuật và tổ chức để bảo vệ dữ liệu ngay từ giai đoạn thiết kế và trong toàn bộ vòng đời của hệ thống, sản phẩm và quy trình; đối với các dịch vụ có khả năng được trẻ em truy cập, họ còn phải tính đến nhu cầu bảo vệ cao hơn dành cho trẻ em[16]. Trong mô hình này, chủ thể chịu trách nhiệm chính không chỉ là người dùng cuối đăng tải hình ảnh, mà là nhà cung cấp dịch vụ với tư cách là controller, cùng toàn bộ cấu trúc ra quyết định nội bộ của họ về sản phẩm, luồng dữ liệu, cài đặt mặc định và cơ chế quản trị rủi ro.
Cùng với đó, Online Safety Act 2023 (Đạo luật an toàn trực tuyến 2023) mở rộng phạm vi bảo vệ sang an toàn trực tuyến[17]. Dù đạo luật này không chỉ dành riêng cho quyền hình ảnh, nó có ý nghĩa trực tiếp đối với trẻ em trong các trường hợp hình ảnh bị phát tán như nội dung gây hại, xâm hại, bóc lột hoặc quấy rối. Kinh nghiệm Anh cho thấy quyền hình ảnh của trẻ không nhất thiết phải chỉ được bảo vệ bằng các điều khoản mang tên “quyền hình ảnh”; nó có thể được bảo vệ hiệu quả hơn thông qua nghĩa vụ quản trị rủi ro, cơ chế báo cáo – gỡ bỏ, đánh giá mức độ tiếp cận của trẻ và trách nhiệm hệ thống của nền tảng.
Weller v Associated Newspapers Ltd là một án lệ đặc biệt tiêu biểu của Anh về quyền hình ảnh của trẻ[18]. Trong vụ việc này báo Mail Online đã đăng ảnh dã ngoại của nhạc sĩ Paul Weller và ba người con mà không có sự cho phép. Phán quyết của tòa nhấn mạnh rằng trẻ em có "ngưỡng kỳ vọng hợp lý về quyền riêng tư" cao hơn người trưởng thành. Điều này xuất phát từ sự yếu thế, thiếu khả năng tự bảo vệ trước truyền thông và nguy cơ phải chịu các hệ lụy dài hạn trên không gian mạng của trẻ so với người lớn. Khi áp dụng phép thử cân bằng giữa quyền riêng tư (Điều 8 ECHR) và tự do biểu đạt (Điều 10 ECHR)[19], tòa khẳng định việc tòa soạn báo đăng ảnh như vậy chỉ nhằm thỏa mãn sự hiếu kỳ của công chúng, hoàn toàn không mang lại giá trị cho diễn ngôn xã hội. Trách nhiệm bồi thường thiệt hại được xác lập trong phán quyết này đã củng cố vững chắc hệ thống án lệ Anh, tạo tiền đề thắt chặt hành lang pháp lý nhằm ưu tiên bảo vệ tối đa quyền hình ảnh của trẻ em trên môi trường số sau này.
3.2. Pháp
Hệ thống của Pháp đặc biệt đáng chú ý ở chỗ vấn đề quyền hình ảnh của trẻ em được đề cập trực tiếp trong quan hệ giữa quyền lực cha mẹ, đời sống riêng tư và trách nhiệm bảo vệ trẻ em trên môi trường số. Đặc biệt về vấn đề sharenting - là thuật ngữ ghép của từ “chia sẻ” (sharing) và “sự nuôi dạy con cái”(parenting), dùng để chỉ hành động của cha mẹ hoặc người chăm sóc đăng tải ảnh, video hoặc thông tin về con lên mạng xã hội và các nền tảng số. Hành động này dẫn tới việc những thông tin mà cha mẹ đăng tải công khai này có thể tạo thành một dấu vết số (digital footprint) lâu dài về trẻ, kéo theo các rủi ro khác như tái sử dụng dữ liệu trái phép, bắt nạt mạng, sử dụng hình ảnh của trẻ trái phép… Luật số 2024-120 ngày 19/02/2024 của Pháp ra đời[20] không chỉ nhằm hạn chế hiện tượng sharenting, mà còn khẳng định nguyên tắc: cha mẹ không phải là chủ thể có quyền định đoạt toàn bộ đối với hình ảnh của con, mà chỉ được thực hiện quyền đại diện trong giới hạn của lợi ích tốt nhất của trẻ và sự tôn trọng đời sống riêng tư của trẻ. Hướng tiếp cận đó được củng cố thêm bởi các khuyến nghị và hướng dẫn của Ủy ban Quốc gia về Tin học và Tự do Pháp (Commission Nationale de l'Informatique et des Libertés – CNIL), theo đó việc chia sẻ ảnh trẻ em trên mạng xã hội phải được đánh giá trong mối liên hệ với rủi ro tái sử dụng trái phép, trích xuất dữ liệu và xâm hại lâu dài đến đời sống riêng tư[21].
Khi cha mẹ bất đồng về việc công bố hình ảnh của con, Điều 373-2-6 Bộ luật Dân sự Pháp cho phép thẩm phán của tòa án gia đình cấm một bên cha hoặc mẹ đăng tải bất kỳ hình ảnh, nội dung nào của trẻ mà không có sự đồng ý của bên kia[22]. Đáng chú ý, Điều 377 cho phép một thành viên gia đình hoặc cơ quan, cơ sở đang chăm sóc trẻ yêu cầu tòa án chuyển giao việc thực hiện quyền hình ảnh của trẻ nếu việc cha mẹ phát tán hình ảnh gây tổn hại nghiêm trọng đến phẩm giá hoặc tinh thần của trẻ[23]. Ở bình diện dữ liệu cá nhân, Luật 2024-120 còn tăng hiệu lực cho yêu cầu xóa dữ liệu của trẻ: khi nền tảng hoặc chủ thể xử lý dữ liệu không trả lời hoặc không thực hiện yêu cầu xóa, CNIL có thể khởi động thủ tục khẩn cấp để bảo vệ quyền của trẻ. Điều 372-1 cũng quy định cha mẹ phải lắng nghe ý kiến của trẻ tùy theo độ tuổi và mức độ trưởng thành, nhất là với các hành động đăng tải hình ảnh của trẻ trên môi trường số[24].
4. Pháp luật Việt Nam quyền hình ảnh đối với trẻ em và một số khuyến nghị
4.1. Pháp luật Việt Nam về quyền hình ảnh đối với trẻ em
Trong những năm qua, hệ thống pháp luật về quyền trẻ em tại Việt Nam ngày càng được hoàn thiện. Các quy định về quyền trẻ em đã tương đối đầy đủ, bảo đảm tính thống nhất, đồng bộ, hài hòa với pháp luật quốc tế và ứng phó kịp thời với những mối quan hệ xã hội mới, tạo hành lang pháp lý toàn diện nhằm bảo vệ và thực hiện quyền trẻ em ở mức cao nhất[25].
Khoản 1 Điều 21 Hiến pháp năm 2013[26] và Điều 21 Luật Trẻ em năm 2016[27] khẳng định mọi thông tin về đời sống riêng tư, bí mật cá nhân của trẻ em, bao gồm cả hình ảnh, phải được tôn trọng và bảo vệ. Các thông tin trong đó có hình ảnh cá nhân được xác định là thông tin bí mật đời sống riêng tư, bí mật cá nhân của trẻ em[28]. Theo Điều 24 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025, việc xử lý các thông tin này phải có sự đồng ý của người giám hộ đối với trẻ dưới 07 tuổi; và có sự đồng ý của cả trẻ em và người đại diện hợp pháp đối với trẻ từ đủ 07 tuổi trở lên. Đồng thời, việc xử lý dữ liệu phải chấm dứt khi chủ thể rút lại sự đồng ý hoặc khi có yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền nhằm bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của trẻ[29]. Trong một số trường hợp đặc biệt, việc xử lý dữ liệu trong đó có hình ảnh cá nhân không cần sự đồng ý, như để bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp trong tình huống cấp bách; phục vụ hoạt động của cơ quan nhà nước; hoặc nhằm bảo đảm an ninh, trật tự, phòng chống tội phạm[30].
Quyền hình ảnh trên môi trường số của trẻ em chịu ảnh hưởng trực tiếp từ quy định về quyền của cá nhân với hình ảnh tại Điều 32 Bộ luật Dân sự năm 2015. Theo quy định tại khoản 1 Điều 32 Bộ luật Dân sự năm 2015 thì quyền đối với hình ảnh của bản thân là một quyền nhân thân của cá nhân. Khi sử dụng hình ảnh của cá nhân phải được cá nhân đó đồng ý. Việc sử dụng hình ảnh của cá nhân được xác định vì bất kỳ mục đích gì, chỉ trừ ngoại lệ được pháp luật quy định cụ thể[31]. Ngoại lệ của việc sử dụng hình ảnh của cá nhân khác mà không phải xin phép người có hình ảnh hoặc người giám hộ của họ được quy định tại khoản 2 Điều 32 Bộ luật Dân sự năm 2015 cũng tương đồng với Điều 19 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân được nêu bên trên[32].
Ngoài ra, về việc xử lý vi phạm hành chính liên quan đến sử dụng hình ảnh của trẻ em trên môi trường số sẽ được áp dụng đối với các tổ chức, cá nhân thực hiện những hành vi sau: thu thập và sử dụng thông tin cá nhân không có sự đồng ý về phạm vi, mục đích hoặc tiếp tục cung cấp cho bên thứ ba trái yêu cầu của chủ thể[33]; hành vi lợi dụng mạng xã hội để cung cấp hoặc chia sẻ thông tin giả mạo, thông tin sai sự thật, xuyên tạc, vu khống hoặc xúc phạm danh dự, nhân phẩm của trẻ em bị xem là hành vi vi phạm pháp luật[34]… Các quy định này góp phần hoàn thiện cơ chế bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, đặc biệt là quyền hình ảnh của trẻ em trên môi trường số[35].
Quy định về quyền của cá nhân với hình ảnh tại Điều 32 Bộ luật Dân sự năm 2015 đã thiết lập nguyên tắc chung về việc sử dụng hình ảnh phải có sự đồng ý của chủ thể hình ảnh và người đại diện theo pháp luật, song quy định này mang tính khái quát và chưa tính đến đặc thù của môi trường số, nơi hình ảnh có thể bị lan truyền, sao chép và khai thác ngoài tầm kiểm soát. Cụ thể như sau:
Thứ nhất, quy định về sự đồng ý trong việc sử dụng hình ảnh của trẻ em trên môi trường số hiện nay còn bộc lộ những điểm chưa thống nhất giữa các văn bản pháp luật có liên quan. Cụ thể, theo khoản 1 Điều 32 Bộ luật Dân sự năm 2015, việc sử dụng hình ảnh của cá nhân phải có sự đồng ý của người có hình ảnh. Tuy nhiên, khoản 2 của điều luật này lại quy định một số trường hợp ngoại lệ cho phép sử dụng hình ảnh mà không cần có sự đồng ý của người có hình ảnh hoặc người đại diện theo pháp luật của họ. Sự tồn tại song song của quy định nguyên tắc và các ngoại lệ nhưng chưa được hướng dẫn cụ thể đã dẫn đến khó khăn trong việc xác định ranh giới áp dụng. Bên cạnh đó, khi đối chiếu với quy định tại Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025, có thể thấy cách tiếp cận về chủ thể đưa ra sự đồng ý đối với việc xử lý dữ liệu cá nhân, bao gồm hình ảnh của trẻ em, có sự khác biệt nhất định. Theo đó, việc xử lý dữ liệu cá nhân của trẻ em từ đủ 07 tuổi trở lên phải có sự đồng ý đồng thời của trẻ em - với tư cách là chủ thể dữ liệu - và người đại diện theo pháp luật của trẻ.
Thứ hai, chưa có quy định hướng dẫn và giải thích nội hàm của các trường hợp sử dụng hình ảnh của trẻ em “vì lợi ích quốc gia, dân tộc, lợi ích cộng đồng” và “mục đích thương mại” có thể dẫn đến nhiều cách hiểu và áp dụng khác nhau trong thực tiễn thi hành. Pháp luật chưa làm rõ tiêu chí xác định thế nào là phục vụ lợi ích chung, cũng như cơ quan, tổ chức nào có thẩm quyền đánh giá và quyết định. Việc thiếu tiêu chí cụ thể có thể dẫn đến tình trạng lạm dụng danh nghĩa “lợi ích cộng đồng” để hợp thức hóa hành vi sử dụng hình ảnh, trong khi chưa bảo đảm đầy đủ quyền riêng tư và lợi ích tốt nhất của trẻ em. Tương tự, đối với “mục đích thương mại”, pháp luật cũng chưa đưa ra định nghĩa hoặc dấu hiệu nhận diện cụ thể, trong khi đây là lĩnh vực có nguy cơ xâm phạm quyền hình ảnh của trẻ em cao nhất.
Thứ ba, việc pháp luật chủ yếu trao quyền quyết định đối với quyền hình ảnh của trẻ em cho người đại diện theo pháp luật, đặc biệt là cha, mẹ, tuy nhằm mục đích bảo vệ trẻ – những chủ thể chưa có đầy đủ năng lực hành vi dân sự – nhưng trong thực tiễn lại tiềm ẩn nguy cơ bị lạm dụng. Nguy cơ này trở nên rõ rệt hơn trong bối cảnh hiện tượng “sharenting” (cha, mẹ chia sẻ hình ảnh, thông tin của con trên mạng xã hội) ngày càng phổ biến như đã phân tích trong phần kinh nghiệm của Pháp. Tuy nhiên, không phải mọi hành vi này đều thực sự hướng đến lợi ích tốt nhất của trẻ, mà đôi khi còn xâm phạm đến quyền riêng tư, danh dự và sự phát triển lâu dài của các em. Đáng chú ý, pháp luật Việt Nam hiện chưa thiết lập các giới hạn cụ thể đối với quyền đại diện này, cũng như chưa quy định rõ các trường hợp mà việc sử dụng hình ảnh của trẻ cần bị hạn chế hoặc phải chịu sự kiểm soát chặt chẽ hơn.
Thứ tư, về phương thức thể hiện sự đồng ý của chủ thể dữ liệu cá nhân. Pháp luật hiện hành đã quy định tương đối cụ thể về các phương thức thể hiện sự đồng ý của chủ thể dữ liệu cá nhân[36] phải bảo đảm xác định được việc chủ thể dữ liệu đã đưa ra sự đồng ý, cũng như thời điểm và nội dung của sự đồng ý. Tuy nhiên, đối với việc thể hiện sự đồng ý trong trường hợp sử dụng hình ảnh của chủ thể dữ liệu là trẻ em trên môi trường số, quy định nêu trên vẫn còn một số điểm chưa bao quát đầy đủ. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ việc pháp luật hiện hành yêu cầu việc xử lý dữ liệu cá nhân của trẻ em phải có sự đồng ý đồng thời của trẻ em với tư cách là chủ thể dữ liệu và của người đại diện theo pháp luật của trẻ. Trong khi đó, quy định về phương thức thể hiện sự đồng ý chủ yếu được thiết kế trên cơ sở giả định chủ thể dữ liệu tự mình xác lập sự đồng ý.
4.2. Một số khuyến nghị
Từ những phân tích trên, có thể thấy rằng pháp luật Việt Nam hiện hành bước đầu đã ghi nhận nhiều nội dung liên quan đến bảo vệ quyền hình ảnh của trẻ em trên môi trường số. Tuy nhiên, các quy định này hiện còn nằm rải rác ở nhiều văn bản khác nhau, mức độ liên thông và tách bạch giữa các luật còn chưa cao; một số nội dung chưa được làm rõ đầy đủ hoặc chưa bảo đảm tính khả thi trong tổ chức thực hiện. Vì vậy, nhóm tác giả đưa ra một số khuyến nghị như sau:
Thứ nhất, cần làm rõ hơn trong việc phân biệt giữa sự đồng ý đối với việc xử lý dữ liệu cá nhân nói chung và xử lý hình ảnh nói riêng, đồng thời cần xem xét sự đồng ý đối với việc công khai hình ảnh trên môi trường số trong các luật hiện hành[37]. Trong môi trường không gian số hiện nay, việc đăng tải hình ảnh của trẻ em lên mạng xã hội thường kéo theo nhiều hoạt động xử lý dữ liệu tiếp theo, như lưu trữ, sao chép, chia sẻ, gắn thẻ, phân tích, gợi ý phân phối nội dung hoặc thậm chí là sử dụng lại vào các mục đích ngoài ý chí ban đầu của người đăng tải. Do đó, việc đồng ý cho chụp ảnh, đồng ý cho lưu trữ nội bộ, đồng ý cho sử dụng trong phạm vi gia đình và đồng ý cho đăng tải công khai trên môi trường số không nên bị hiểu như những việc hoàn toàn đồng nhất. Cần có cách hiểu thận trọng và phù hợp hơn. Phải xác định rõ phạm vi, mục đích và mức độ công khai của việc sử dụng hình ảnh, đặc biệt trong trường hợp hình ảnh gắn với danh tính, đời sống riêng tư hoặc hoàn cảnh dễ làm tổn thương trẻ em.
Thứ hai, pháp luật hiện hành đã cơ bản ghi nhận nguyên tắc lợi ích tốt nhất của trẻ em và đây có thể được xem là cơ sở định hướng quan trọng để giới hạn việc thực hiện quyền đại diện của cha, mẹ hoặc người giám hộ đối với hình ảnh của trẻ em; tuy nhiên, cách thức cụ thể hóa nguyên tắc này trong bối cảnh môi trường số vẫn còn chưa thật sự rõ nét. Như đã đề cập ở trên, việc chia sẻ hình ảnh của trẻ em được thực hiện bởi chính cha, mẹ hoặc người thân của trẻ, thường dưới danh nghĩa chăm sóc, lưu giữ kỷ niệm hoặc chia sẻ với cộng đồng. Tuy nhiên, khi hình ảnh của trẻ bị đưa lên môi trường số, rủi ro không còn nằm trong tầm kiểm soát của gia đình. Một hình ảnh tưởng như vô hại ở thời điểm hiện tại có thể bị trích xuất, sao chép, cắt ghép, bình luận tiêu cực hoặc sử dụng lại vào những mục đích mà chính người đăng ban đầu không lường trước được. Đây là thực trạng tương đối phổ biến trong môi trường số, là nguy cơ đã được nhiều cơ quan lập pháp trên thế giới đặc biệt quan tâm trong những năm gần đây[38]. Vì vậy, trong áp dụng pháp luật, cần quán triệt rõ ràng rằng quyền đại diện của cha, mẹ không phải là quyền định đoạt tuyệt đối với hình ảnh của con, mà là quyền đại diện phải luôn được thực hiện vì lợi ích tốt nhất của trẻ em và phải được cân nhắc cẩn trọng khi hình ảnh được công khai trên không gian mạng.
Thứ ba, cần nâng cao hiệu lực thực thi đối với các quyền yêu cầu gỡ bỏ, xóa hoặc ngừng xử lý hình ảnh của trẻ em khi có căn cứ cho rằng quyền và lợi ích hợp pháp của trẻ đang bị xâm phạm, phù hợp với hướng dẫn của UNICEF về AI và Trẻ em 3.0[39]. Pháp luật Việt Nam hiện nay đã có những điểm tựa nhất định cho hướng xử lý này thông qua Luật Trẻ em, Nghị định số 56/2017/NĐ-CP, pháp luật dữ liệu cá nhân và các quy định về trách nhiệm của doanh nghiệp cung cấp dịch vụ trên môi trường mạng[40]. Tuy nhiên, trong thực tế, khó khăn thường phát sinh ở khâu tiếp nhận yêu cầu, xác định chủ thể có thẩm quyền yêu cầu, xác minh nội dung vi phạm, và thời hạn xử lý của nền tảng hoặc của cơ quan có liên quan. Đã có những nghiên cứu quan ngại rằng, một quy trình yêu cầu gỡ bỏ được thiết kế mà không có sự quan tâm kỹ lưỡng đến tâm lý của người bị hại, có thể phản tác dụng, làm giảm khả năng tố cáo và tìm kiếm hỗ trợ cho nạn nhân[41]. Cần xây dựng hoặc chuẩn hóa quy trình phối hợp giữa cơ quan quản lý nhà nước, doanh nghiệp cung cấp nền tảng, cha mẹ/người giám hộ và các tổ chức bảo vệ trẻ em, nhằm bảo đảm rằng khi có yêu cầu hợp lệ về gỡ bỏ hoặc ngừng xử lý hình ảnh của trẻ em thì nội dung đó được xử lý nhanh hơn, nhất quán hơn và ít phụ thuộc vào sự tự phát của từng chủ thể riêng lẻ.
Thứ tư, đối với vấn đề xác thực độ tuổi và sự đồng ý của cha, mẹ hoặc người giám hộ khi trẻ em sử dụng mạng xã hội nói chung và việc đăng tải hình ảnh nói riêng, pháp luật hiện hành đã bước đầu đặt ra yêu cầu thông qua Nghị định số 147/2024/NĐ-CP[42]. Vấn đề hiện nay là cần nâng cao tính khả thi và mức độ tuân thủ của cơ chế này. Một khảo sát do Viện Nghiên cứu quản lý phát triển bền vững thực hiện tại 6 tỉnh, thành phố cho thấy 86,1% trẻ em được khảo sát có sử dụng mạng xã hội; 97% sử dụng điện thoại từ 1 giờ/ngày, trong đó gần 27% sử dụng từ 5 giờ/ngày[43]. Số liệu này cho thấy mạng xã hội đã trở thành một phần quen thuộc trong đời sống số của trẻ em, đồng thời cũng làm gia tăng nguy cơ trẻ em tự công khai hình ảnh, để lộ thông tin nhận dạng hoặc bị cuốn vào các hành động chia sẻ vượt quá khả năng tự bảo vệ của mình. Qua thử nghiệm thực tiễn của nhóm tác giả, việc trẻ có thể tự mình tạo một tài khoản mạng xã hội và sau đó tự mình đăng tải hình ảnh chỉ với một địa chỉ email là điều tương đối dễ dàng, điều này sẽ còn dễ dàng hơn nữa nếu trẻ tự khai sai độ tuổi thật[44]. Kinh nghiệm từ Vương quốc Anh cho thấy việc để trẻ tự khai tuổi và bấm nút xác thực sự đồng ý của cha mẹ là không đủ. Dưới khuôn khổ của Online Safety Act 2023 và hướng dẫn của Cơ quan quản lý viễn thông của Vương quốc Anh (Office of Communications - Ofcom), doanh nghiệp cung cấp dịch vụ trên Internet có thể lựa chọn công nghệ xác thực độ tuổi (age assurance) tùy theo khả năng[45]. Theo hướng dẫn của Ofcom, các phương thức có thể bao gồm: xác thực qua giấy tờ tùy thân, ước lượng độ tuổi qua khuôn mặt (facial estimation), xác thực qua tài khoản ngân hàng, hay qua định danh số (Việt Nam có thể ứng dụng VNEID vào trong xác thực theo hình thức này). Việt Nam có thể tham khảo, nghiên cứu ứng dụng các công nghệ trên để tăng cường việc thực hiện các yêu cầu xác thực tài khoản, thường xuyên kiểm tra và làm rõ trách nhiệm của nền tảng trong việc kiểm tra thông tin đăng ký, và xây dựng cơ chế hậu kiểm hiệu quả hơn đối với các tài khoản có dấu hiệu là người dùng chưa thành niên.
Cuối cùng, mọi sửa đổi, bổ sung của pháp luật sẽ khó đạt hiệu quả tối ưu nếu thiếu đi trụ cột là giáo dục pháp luật và nâng cao nhận thức số. Cần tiếp tục coi giáo dục pháp luật và nâng cao nhận thức là một trụ cột không thể thiếu của cơ chế bảo vệ. Trên thực tế, nhiều xâm phạm đối với hình ảnh của trẻ em xuất phát từ nhận thức chưa đầy đủ của chính người lớn về mức độ rủi ro của môi trường số. Không ít bậc cha, mẹ vẫn xem việc đăng tải hình ảnh của con lên mạng xã hội là hành vi thuần túy riêng tư, trong khi trên thực tế đây có thể là hành vi làm phát sinh những hậu quả pháp lý và xã hội kéo dài[46]. Tương tự, nhiều trẻ em chưa đủ khả năng nhận diện các nguy cơ liên quan đến việc tự đăng tải hình ảnh, chia sẻ hình ảnh với bạn bè hoặc chấp nhận cho người khác sử dụng hình ảnh của mình. Vì vậy, trong khuôn khổ pháp luật hiện hành, cần đẩy mạnh công tác truyền thông, giáo dục và hướng dẫn kỹ năng số cho cả phụ huynh lẫn trẻ em, coi đây là biện pháp phòng ngừa từ sớm và từ xa, hỗ trợ trực tiếp cho hiệu quả của các quy định pháp luật.
5. Kết luận
Có thể thấy rằng quyền đối với hình ảnh của trẻ em trên môi trường số không còn là một vấn đề của riêng quyền nhân thân, mà đã trở thành một vấn đề pháp lý liên ngành, gắn chặt với quyền riêng tư, bảo vệ dữ liệu cá nhân, an toàn trực tuyến. Chính vì vậy, việc bảo vệ quyền này đòi hỏi phải nhìn nhận hình ảnh của trẻ em đồng thời như một yếu tố nhân thân, một dạng dữ liệu cá nhân và một đối tượng cần được bảo vệ đặc biệt trong không gian mạng. Đối với Việt Nam, hệ thống pháp luật hiện hành đã có những nền tảng quan trọng cho việc hoàn thiện bảo vệ quyền hình ảnh của trẻ em sau này, song yêu cầu đặt ra hiện nay là phải bảo đảm sự liên thông, thống nhất và hiệu quả trong áp dụng các quy định, đồng thời nâng cao trách nhiệm của gia đình, cơ quan và doanh nghiệp cung cấp dịch vụ số. Chỉ khi quyền đối với hình ảnh của trẻ em được bảo vệ bằng một cơ chế pháp lý đủ rõ, đủ khả thi và phù hợp với đặc thù của môi trường số, thì mới có thể bảo đảm tốt hơn sự an toàn, nhân phẩm và sự phát triển toàn diện của trẻ em trong bối cảnh chuyển đổi số hiện nay.
TS. Lê Xuân Tùng[1]
ThS. Lê Hiệp Duy[2]
Nguyễn Thị Thu Nga[3]
[1] Nghiên cứu viên chính, Ban Nghiên cứu pháp luật quốc tế, Viện Chiến lược và Khoa học pháp lý, Bộ Tư pháp.
[2] Ban Nghiên cứu pháp luật quốc tế, Viện Chiến lược và Khoa học pháp lý, Bộ Tư pháp.
[3] Ban Nghiên cứu pháp luật quốc tế, Viện Chiến lược và Khoa học pháp lý, Bộ Tư pháp.
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Tài liệu nước ngoài
1. Công ước Quốc tế về Quyền dân sự và Chính trị năm 1966.
2. Công ước về Quyền trẻ em năm 1989.
3. Công ước châu Âu về Nhân quyền (European Convention on Human Rights)
4. https://arxiv.org/abs/2512.13500, truy cập ngày 11/04/2026.
5. https://docs.un.org/en/A/RES/68/167 , truy cập ngày 08/04/2026.
6. https://doi.org/10.1177/10790632261415819, truy cập ngày 15/04/2026.
7. https://ico.org.uk/for-organisations/uk-gdpr-guidance-and-resources/childrens-information/childrens-code-guidance-and-resources/age-appropriate-design-a-code-of-practice-for-online-services/, truy cập ngày 17/03/2026
8. https://law.yale.edu/sites/default/files/area/center/isp/documents/2025.10.16-ecf-1-complaint.pdf, truy cập ngày 17/03/2026.
9. https://uitspraken.rechtspraak.nl/details?id=ECLI:NL:RBGEL:2020:2521&showbutton=true&keyword=AVG , ngày 13/05/2020, truy cập ngày 17/03/2026
10. https://www.americanbar.org/groups/health_law/news/2025/when-ai-crosses-line-jane-doe-v-clothoff-minors-digital-privacy/, ngày 17/11/2025, truy cập ngày 22/03/2026.
11. https://www.cnil.fr/en/sharing-photos-and-videos-your-child-social-networks-what-risks, ngày 28/11/2025 , truy cập ngày 19/03/2026
12. https://www.echr.coe.int/documents/d/echr/convention_ENG, truy cập ngày 17/03/2026.
13. https://www.echr.coe.int/documents/d/echr/fs_own_image_eng , accessed on 17/03/2026.
14. https://www.ftc.gov/legal-library/browse/rules/childrens-online-privacy-protection-rule-coppa, truy cập ngày 19/03/2026.
15. https://www.judiciary.uk/wp-content/uploads/2015/11/weller-v-associated-newspapers.pdf , truy cập ngày 14/03/2026.
16. https://www.legifrance.gouv.fr/jorf/id/JORFTEXT000049163317, truy cập ngày 19/03/2026
17. https://www.legislation.gov.uk/ukpga/2023/50, ngày 26/10/2023, truy cập ngày 17/03/2026.
18. https://www.ofcom.org.uk/siteassets/resources/documents/consultations/category-1-10-weeks/statement-age-assurance-and-childrens-access/part-3-guidance-on-highly-effective-age-assurance.pdf?v=395680&__cf_chl_tk=mFnS0QsiEg08hWXrcm.gNGHhOcEsqyMHY1nmejU8wSk-1776169982-1.0.1.1-JaPHBUTNhP45znq1DOZokI3oysmXsM15gTnDqkB1OOk, truy cập ngày 14/04/2026.
19. https://www.priv.gc.ca/en/opc-actions-and-decisions/research/funding-for-privacy-research-and-knowledge-translation/completed-contributions-program-projects/2018-2019/p_201819_01, truy cập ngày 11/04/2026.
20. https://www.unicef.org/innocenti/media/11991/file/UNICEF-Innocenti-Guidance-on-AI-and-Children-3-2025.pdf
21. https://www.unicef.org/parenting/child-care/sharenting, truy cập ngày 11/04/2026.
22. https://www.unicef.org/vietnam/vi/media/19281/file/02b-Final%20Full%20Report%20Viet%20Nam%2050-Year%20Progress%20on%20Children%20and%20Future%20Prospects-%20Viet.pdf, ngày truy cập 23/03/2026.
23. Rhaquel Tessele, Marina Soares Garcia Sackser, Ana Carolina dos Santos Silva, Ana Cláudia de Oliveira Camargo & Thawany Neves Marcussi, “Sharenting and Hyperconnectivity: The Impacts of Immoderate Use of Networks in Childhood”, Revista de Gestão Social e Ambiental, Vol. 19, No. 6, 2025, e012443, DOI: https://doi.org/10.24857/rgsa.v19n6-001, truy cập ngày 11/04/2026.
Tài liệu trong nước
24. Ban chấp hành Trung ương Đảng, Chỉ thị số 28-CT/TW của Bộ Chính trị ngày 25/12/2023 về tăng cường công tác chăm sóc, giáo dục và bảo vệ trẻ em đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước phồn vinh, hạnh phúc.
25. Bộ luật Dân sự năm 2015.
26. Hiến pháp năm 2013.
27. Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025.
28. Luật Trẻ em năm 2016
29. Nghị định số 147/2024/NĐ-CP ngày 09/11/2024 của Chính phủ về quản lý, cung cấp, sử dụng dịch vụ Internet và thông tin trên mạng,
30. Nghị định số 15/2020/NĐ-CP ngày 03/02/2020 của Chính phủ quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực bưu chính, viễn thông, tần số vô tuyến điện, công nghệ thông tin, an toàn thông tin mạng và giao dịch điện tử.
31. Nghị định số 356/2025/NĐ-CP ngày 31/12/2025 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân.
32. Nghị định số 56/2017/NĐ-CP ngày 09/5/2017 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Luật Trẻ em.
33. PGS. TS. Tường Duy Kiên (2021), Lý luận về quyền con người và giáo dục quyền con người, Nxb. Chính trị Quốc gia Sự thật, Hà Nội.
34. PGS. TS. Nguyễn Thị Quế Anh & PGS. TS. Vũ Công Giao & TS. Ngô Minh Hương & TS. Lã Khánh Tùng (2018), Quyền về sự riêng tư, Nxb. Chính trị Quốc gia Sự thật, Hà Nội.
35. PGS.TS.LS Chu Hồng Thanh (2023), “Pháp luật về bảo vệ quyền riêng tư”, https://lsvn.vn/phap-luat-ve-bao-ve-quyen-rieng-tu-a126512.html , truy cập ngày 22/03/2026.
36. TS. Nguyễn Minh Tuấn (2016), Bình luận khoa học Bộ luật Dân sự của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2015, NXB. Tư pháp.
37. ThS. Lê Thị Thu Hằng, Quy định của pháp luật quốc tế và Việt Nam hiện hành bảo vệ quyền trẻ em trước những hành vi xâm hại, Cổng thông tin điện tử Tạp chí Tòa án nhân dân, https://tapchitoaan.vn/quy-dinh-cua-phap-luat-quoc-te-va-viet-nam-hien-hanh-bao-ve-quyen-tre-em-truoc-nhung-hanh-vi-xam-hai5863.html , 23/02/2022, truy cập ngày 17/03/2026.
[1] https://www.unicef.org/vietnam/vi/media/19281/file/02b-Final%20Full%20Report%20Viet%20Nam%2050-Year%20Progress%20on%20Children%20and%20Future%20Prospects-%20Viet.pdf, ngày truy cập ngày 23/03/2026.
[2] https://docs.un.org/en/A/RES/68/167 , truy cập ngày 08/04/2026.
[3] https://www.echr.coe.int/documents/d/echr/fs_own_image_eng, truy cập ngày 15/03/2026.
[4] Điều 3(1) của Công ước về quyền trẻ em năm 1989 nêu rằng “Trong mọi hành động liên quan đến trẻ em, lợi ích tốt nhất của trẻ em phải được xem là một yếu tố được cân nhắc hàng đầu.”
[5] Khoản 1 Chỉ thị số 28-CT/TW của Bộ Chính trị ngày 25 tháng 12 năm 2023, Điều 5 Luật Trẻ em năm 2016.
[6] https://www.unicef.org/vietnam/vi/thong-cao-bao-chi/lam-dung-deepfake-hanh-vi-xam-hai, ngày 06/02/2026, truy cập ngày 11/04/2026.
[7] https://www.unicef.org/innocenti/media/11991/file/UNICEF-Innocenti-Guidance-on-AI-and-Children-3-2025.pdf, truy cập ngày 11/04/2026.
[8] Xem thêm tại Điều 12 của Tuyên ngôn Toàn cầu về Nhân quyền và Điều 17 của Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị.
[9] PGS.TS.LS Chu Hồng Thanh (2023), “Pháp luật về bảo vệ quyền riêng tư”, https://lsvn.vn/phap-luat-ve-bao-ve-quyen-rieng-tu-a126512.html , truy cập ngày 22/03/2026.
[10] Điều 16 Công ước về quyền trẻ em năm 1989 quy định “Không trẻ em nào bị can thiệp một cách tùy tiện hoặc trái pháp luật vào đời sống riêng tư, gia đình, nhà ở hoặc thư tín của mình, cũng như không bị xâm phạm trái pháp luật đến danh dự và uy tín.”
[11] PGS. TS. Nguyễn Thị Quế Anh & PGS. TS. Vũ Công Giao & TS. Ngô Minh Hương & TS. Lã Khánh Tùng (2018), Quyền về sự riêng tư, Nxb Chính trị Quốc gia Sự thật, Hà Nội, tr. 17.
[12] https://www.echr.coe.int/documents/d/echr/fs_own_image_eng , truy cập ngày 17/03/2026.
[13] PGS. TS. Tường Duy Kiên (2021), Lý luận về quyền con người và giáo dục quyền con người, Nxb. Chính trị Quốc gia Sự thật, Hà Nội, tr.36. Về vấn đề giới hạn quyền: ”...có quy định cụ thể một số quyền phải chịu sự giới hạn, vì mục đích: (i) An ninh quốc gia; (ii) Trật tự công cộng; (iii) Sức khỏe và đạo đức xã hội; iv) Quyền và tự do của người khác, hoặc vì lợi ích tốt nhất của trẻ em.”
[14] https://www.echr.coe.int/documents/d/echr/fs_own_image_eng, truy cập ngày 17/03/2026. Mặc dù các nền tảng thường thiết lập cơ chế cài đặt quyền riêng tư, cho phép người dùng hạn chế phạm vi tiếp cận, nhưng khả năng kiểm soát thực tế vẫn phụ thuộc lớn vào cơ chế vận hành của nền tảng. Ngay cả khi đã giới hạn quyền truy cập, người dùng vẫn khó kiểm soát việc hình ảnh bị tiếp tục chia sẻ hoặc sử dụng bởi bên thứ ba. Ngoài ra, các điều khoản dịch vụ của mạng xã hội thường quy định phạm vi cấp phép rộng đối với nội dung do người dùng đăng tải, cho phép nền tảng sử dụng, tái sử dụng hoặc cấp phép lại hình ảnh. Điều này dẫn đến nguy cơ người dùng, trong đó có trẻ em thông qua người đại diện, bị suy giảm khả năng kiểm soát đối với hình ảnh cá nhân. Tình trạng này càng trở nên nghiêm trọng khi các nền tảng có thể đơn phương thay đổi điều khoản dịch vụ mà không có cơ chế thương lượng với người dùng.
[15]https://ico.org.uk/for-organisations/uk-gdpr-guidance-and-resources/childrens-information/childrens-code-guidance-and-resources/age-appropriate-design-a-code-of-practice-for-online-services/, truy cập ngày 17/03/2026
[16]https://ico.org.uk/for-organisations/uk-gdpr-guidance-and-resources/accountability-and-governance/guide-to-accountability-and-governance/data-protection-by-design-and-by-default/, truy cập ngày 10/04/2026.
[17] Xem Online Safety Act 2023, https://www.legislation.gov.uk/ukpga/2023/50, truy cập ngày 17/03/2026.
[18] Xem bản án số: A2/2014/2190, https://www.judiciary.uk/wp-content/uploads/2015/11/weller-v-associated-newspapers.pdf , truy cập ngày 14/03/2026.
[19] Xem Điều 8, Điều 10 Công ước Châu âu về Nhân quyền (European Convention on Human Rights), https://www.echr.coe.int/documents/d/echr/convention_ENG, truy cập ngày 17/03/2026.
[20]Luật số 2024-120 ngày 19/02/2024 nhằm bảo đảm việc tôn trọng quyền hình ảnh của trẻ em trên Internet (LOI n° 2024-120 du 19 février 2024 visant à garantir le respect du droit à l'image des enfants), https://www.legifrance.gouv.fr/jorf/id/JORFTEXT000049163317, truy cập ngày 19/03/2026.
[21] https://www.cnil.fr/en/sharing-photos-and-videos-your-child-social-networks-what-risks, ngày 28/11/2025 , truy cập ngày 19/03/2026
[22] https://www.legifrance.gouv.fr/codes/article_lc/LEGIARTI000049164431, truy cập ngày 10/04/2026.
[23] https://www.legifrance.gouv.fr/codes/article_lc/LEGIARTI000049294110/2024-04-29 , truy cập ngày 10/04/2026.
[24]https://www.legifrance.gouv.fr/codes/section_lc/LEGITEXT000006070721/LEGISCTA000006165785/#LEGISCTA000006165785, truy cập ngày 10/04/2026.
[25] https://tapchitoaan.vn/quy-dinh-cua-phap-luat-quoc-te-va-viet-nam-hien-hanh-bao-ve-quyen-tre-em-truoc-nhung-hanh-vi-xam-hai5863.html , 23/02/2022, truy cập ngày 17/03/2026.
[26] Khoản 1 Điều 21 Hiến pháp năm 2013.
[27] Điều 21 Luật Trẻ em năm 2016.
[28] Điều 33 Nghị định số 56/2017/NĐ-CP ngày 9/5/2017 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Luật Trẻ em.
[29] Việc ngừng xử lý dữ liệu cá nhân có thể được hiểu là hành vi dừng các hoạt động thu thập, phân tích, tổng hợp, mã hóa, giải mã, chỉnh sửa, xóa, hủy, khử nhận dạng, cung cấp, công khai, chuyển giao dữ liệu cá nhân và hoạt động khác tác động đến dữ liệu cá nhân.
[30] Điều 19 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025.
[31] TS. Nguyễn Minh Tuấn (2016), Bình luận khoa học Bộ luật Dân sự của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2015, NXB. Tư pháp, tr. 67.
[32] Ngoại lệ của việc sử dụng hình ảnh của cá nhân khác mà không phải xin phép người có hình ảnh hoặc người giám hộ của họ với các mục đích như sau: (i) Hình ảnh được sử dụng vì lợi ích quốc gia, dân tộc, lợi ích công cộng; (ii) Hình ảnh được sử dụng từ các hoạt động công cộng, bao gồm hội nghị, hội thảo, hoạt động thi đấu thể thao, biểu diễn nghệ thuật và hoạt động công cộng khác mà không làm tổn hại đến danh dự, nhân phẩm, uy tín của người có hình ảnh.
[33] Điều 84 Nghị định số 15/2020/NĐ-CP ngày 03/02/2020 của Chính phủ quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực bưu chính, viễn thông, tần số vô tuyến điện, công nghệ thông tin và giao dịch điện tử.
[34] Điểm a khoản 1 Điều 101 Nghị định số 15/2020/NĐ-CP.
[35] Điều 100 Nghị định số 15/2020/NĐ-CP.
[36] Khoản 1 Điều 6 Nghị định số 356/2025/NĐ-CP ngày 31/12/2025 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân. Theo đó, phương thức xin sự đồng ý của chủ thể dữ liệu bao gồm: (i) bằng văn bản; (ii) thông qua cuộc gọi được ghi âm; (iii) thông qua cú pháp đồng ý qua tin nhắn điện thoại; (iv) qua thư điện tử, trang thông tin điện tử, nền tảng hoặc ứng dụng có thiết lập cơ chế kỹ thuật ghi nhận sự đồng ý; (v) các phương thức phù hợp khác, bao gồm cả dạng điện tử hoặc định dạng có thể kiểm chứng.
[37] Xem Điều 32 Bộ luật Dân sự năm 2015 và Điều 24 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025.
[38] https://www.priv.gc.ca/en/opc-actions-and-decisions/research/funding-for-privacy-research-and-knowledge-translation/completed-contributions-program-projects/2018-2019/p_201819_01; và https://www.cnil.fr/en/sharing-photos-and-videos-your-child-social-networks-what-risks., truy cập ngày 18/03/2026.
[39] https://www.unicef.org/innocenti/media/11991/file/UNICEF-Innocenti-Guidance-on-AI-and-Children-3-2025.pdf, truy cập ngày 11/04/2026.
[40] Xem khoản 11 Điều 6, Điều 21, Điều 54 Luật Trẻ em năm 2016; Điều 33, Điều 35, Điều 36, Điều 37 Nghị định số 56/2017/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều của Luật Trẻ em; điểm d, điểm đ, điểm e khoản 1 Điều 4, Điều 19, Điều 24 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025; Điều 5, Điều 6, Điều 7 Nghị định số 356/2025/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân; Điều 84, Điều 100, Điều 101 Nghị định số 15/2020/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực bưu chính, viễn thông, tần số vô tuyến điện, công nghệ thông tin và giao dịch điện tử.
[41] https://arxiv.org/html/2512.13500v1, 2025, truy cập ngày 10/04/2026.
[42] Đối với dịch vụ mạng xã hội trong nước, xem điểm a, điểm b khoản 3 Điều 27 Nghị định số 147/2024/NĐ-CP ngày 09/11/2024 về quản lý, cung cấp, sử dụng dịch vụ Internet và thông tin trên mạng; Đối với tổ chức, doanh nghiệp nước ngoài cung cấp thông tin xuyên biên giới vào Việt Nam, xem điểm đ, điểm e khoản 3 Điều 23 Nghị định số 147/2024/NĐ-CP ngày 09/11/2024 về quản lý, cung cấp, sử dụng dịch vụ Internet và thông tin trên mạng.
[43] https://msdvietnam.org/wp-content/uploads/Bao-cao-7.10-Vi.pdf, truy cập ngày 14/04/2026.
[44] Nhóm tác giả đã thử nghiệm việc tạo tài khoản cá nhân Facebook với năm sinh 2013 (độ tuổi tối thiểu để sử dụng Facebook hiện nay). Trong quá trình tạo tài khoản, nhóm tác giả không gặp trở ngại nào trong quá trình tạo tài khoản. Chỉ có một thông báo hiện lên thông báo rằng để tạo tài khoản cần có sự đồng ý của phụ huynh, nhóm tác giả đã bỏ qua yêu cầu này đã có thể truy cập facebook với tài khoản này và đăng tải hình ảnh một cách dễ dàng.
[45] https://www.ofcom.org.uk/siteassets/resources/documents/consultations/category-1-10-weeks/statement-age-assurance-and-childrens-access/part-3-guidance-on-highly-effective-age-assurance.pdf?v=395680&__cf_chl_tk=mFnS0QsiEg08hWXrcm.gNGHhOcEsqyMHY1nmejU8wSk-1776169982-1.0.1.1-JaPHBUTNhP45znq1DOZokI3oysmXsM15gTnDqkB1OOk , truy cập ngày 14/04/2026.
[46] https://www.unicef.org/parenting/child-care/sharenting, truy cập ngày 10/04/2026.


