Các học thuyết pháp lý và sự vận dụng trong quan hệ đại diện giữa vợ và chồng
23/06/2026
Tóm tắt: Để các quy định pháp luật về đại diện giữa vợ và chồng phù hợp với thực tiễn và bảo đảm hiệu quả áp dụng, việc xây dựng và hoàn thiện pháp luật không chỉ dựa trên yêu cầu đánh giá thực tiễn mà còn phải dựa trên những cơ sở lý luận khoa học về bản chất, chức năng và cơ chế vận hành của quan hệ đại diện. Nói cách khác, việc nghiên cứu và hoàn thiện các quy định pháp luật về đại diện giữa vợ và chồng cần được đặt trên nền tảng của các học thuyết pháp lý có giá trị giải thích bản chất của quan hệ đại diện, làm rõ cơ sở hình thành, phạm vi tác động và định hướng phát triển của chế định này.
Trên cơ sở đó, việc nghiên cứu các quy định pháp luật về đại diện giữa vợ và chồng có thể được tiếp cận dưới góc độ của một số học thuyết tiêu biểu, bao gồm: Lý thuyết đại diện (Agency Theory); Lý thuyết chi phí đại diện (Agency Cost Theory) và Học thuyết thông báo thích đáng (Adequate Notice Doctrine). Các lý thuyết và học thuyết này là cơ sở khoa học quan trọng để nhận diện bản chất pháp lý của quan hệ đại diện giữa vợ và chồng, đồng thời, định hướng cho việc đánh giá và hoàn thiện các quy định của pháp luật hôn nhân và gia đình Việt Nam hiện hành.
Từ khóa: đại diện giữa vợ và chồng; học thuyết.
Trong pháp luật hôn nhân và gia đình Việt Nam, các quy định về đại diện giữa vợ và chồng đã có, tuy nhiên, vẫn còn một số tồn tại, hạn chế cần tiếp tục được nghiên cứu để hoàn thiện, bên cạnh việc đánh giá thực trạng pháp luật và thực tiễn thi hành thì việc nghiên cứu cơ sở khoa học, đặc biệt là các học thuyết pháp lý để lý giải, định hướng cho việc xây dựng và hoàn thiện các quy định về đại diện giữa vợ và chồng là rất cần thiết. Trong phạm vi bài viết, tác giả phân tích một số học thuyết sau đây:
1. Lý thuyết đại diện (Agency theory)
Lý thuyết đại diện nghiên cứu về đại diện dưới góc độ kinh tế, về mối quan hệ giữa người đại diện và người được đại diện. Theo lý thuyết này, người đại diện có thể có lợi ích riêng, khác với lợi ích của người được đại diện, dẫn đến một mối quan hệ xung đột. Để giảm thiểu mối quan hệ xung đột này, cần thiết lập các hệ thống giám sát, quản lý, phân chia trách nhiệm và đánh giá hiệu quả đối với các hành động của người đại diện.
Trong thời kỳ La Mã, các vấn đề về đại diện đã có, tuy nhiên mới chỉ tồn tại trên thực tế mà chưa được quy định trong luật đầy đủ và rõ nét, chưa hình thành lý thuyết đại diện. Các luật gia La Mã mô tả quan hệ đại diện qua câu châm ngôn Latin: “Qui facit per alium, facit perse - một chủ thể hành động thông qua một chủ thể khác được pháp luật coi là hành động của chính chủ thể đó”.[1] Các học giả pháp lý thời Trung Cổ như Henry de Bracton[2], luật gia Anh William Blackstone[3] cũng trích dẫn và sử dụng nguyên tắc này trong các tác phẩm của mình, ví dụ: trong cuốn sách “De Legibus et Consuetudinibus Angliae” (Về Luật và Tập quán của Anh)[4], Henry de Bracton giải thích rằng một người có thể chịu trách nhiệm về hành động của người khác nếu hành động đó được thực hiện thay mặt họ hoặc theo sự ủy quyền của họ. Tác phẩm có ảnh hưởng sâu rộng đến sự phát triển của luật Anh, giúp hệ thống hóa và củng cố nguyên tắc về trách nhiệm của người chủ (principal) đối với hành vi của người đại diện (agent). Luật gia William Blackstone trong tác phẩm “Commentaries on the Laws of England” (Bình luận về Luật pháp nước Anh)[5] giải thích rằng một người có thể thực hiện các giao dịch dân sự thông qua người đại diện, mọi hành động hợp pháp của người đại diện đều ràng buộc đối với người ủy quyền. Đây là nền tảng của nguyên tắc “vicarious liability” (trách nhiệm gián tiếp)[6] trong luật dân sự và thương mại.
Trong lĩnh vực hôn nhân và gia đình, theo các hình thức hôn nhân và trong từng thời kỳ, quyền đại diện cũng có sự khác biệt[7], cụ thể:
Trong pháp luật thời kỳ đầu của lịch sử La Mã[8]: Luật La Mã không chấp nhận vấn đề đại diện do tính cách trọng hình thức đối với hợp đồng, gây khó khăn lớn cho các giao dịch. Thời kỳ này phổ biến hình thức hôn nhân theo chồng (Cum manu mariti), vai trò của người đứng đầu gia đình (Pater familias) rất quan trọng (thường là người cha). Người này có quyền đại diện cho các thành viên trong gia đình thực hiện các hành vi pháp lý và giao dịch thay mặt cho vợ, con cái, các thành viên khác (còn gọi là personae alieni iuris- người thuộc quyền). Người vợ hoàn toàn phụ thuộc vào người chồng hoặc Pater familias (chủ hộ). Theo đó, người vợ phụ thuộc và chịu mọi sự phân xử, quyết định của người chồng một cách tuyệt đối. Điều này phản ánh một hệ thống phân cấp trong gia đình, nơi quyền đại diện thường gắn với người có quyền lực lớn nhất.[9] Giải thích vấn đề này trong Luật La Mã, và giải thích sự khác nhau giữa truyền thống Common Law và truyền thống Civil Law, Konrad Zweigert và Hein Koetz cho rằng, người chủ gia đình thủ đắc quyền sở hữu mọi thứ do nô lệ và người trong gia đình có được từ người thứ ba, bởi trong xã hội La Mã lúc bấy giờ những người này chỉ được xem như cánh tay nối dài của chủ gia đình, mà không phải bởi chủ gia đình uỷ quyền cho họ. Vì vậy, Luật La Mã không có khái niệm về đại diện hoàn hảo (agency) như ở các nước theo truyền thống Common Law.[10]
Giai đoạn cuối của nền Cộng hoà La Mã[11]: hôn nhân Cum manu dần bị thay thế bởi Sine manu - một hình thức hôn nhân dựa trên sự ưng thuận. Đây là hình thức hôn nhân với hai cá nhân (nam, nữ) tự chủ, độc lập. Địa vị pháp lý của người vợ là cá nhân tự lập, về mặt nhân thân người vợ có thể mang họ và tước vị của chồng, nhưng về tài sản thì không bị phụ thuộc, người vợ hoàn toàn tự chủ trong quan hệ tài sản. Người chồng chỉ có thể thực hiện quản lý tài sản riêng của vợ trên cơ sở hợp đồng uỷ quyền của người vợ.[12]
Đặc biệt, trong thời kỳ La Mã, pháp luật đã có quy định về đại diện trong trường hợp giám hộ, tuy tính chất còn đơn giản, chủ yếu dựa trên tập quán hơn là luật thành văn. Quy định này được phát triển và cụ thể hóa khi Luật XII Bảng được ban hành vào khoảng năm 450 TCN[13], theo đó, pháp luật quy định những trường hợp người mắc bệnh tâm thần; người mất năng lực hành vi dân sự; người bị hạn chế năng lực hành vi dân sự; người bị hạn chế về thể chất; người có hành vi phá tán tài sản của gia đình phải đặt dưới sự giám hộ hoặc có người đại diện. Ví dụ: trong một gia đình có người mắc bệnh tâm thần thì những người thân thuộc của người đó chỉ định người giám hộ (người thân thuộc gồm vợ, anh em, người bố là chủ gia đình - Pates familias).[14]
Qua các thế kỷ, nội dung về đại diện đã được phát triển và dần hoàn thiện hơn trong hệ thống pháp luật dân sự của các nước trên thế giới.
Vào thế kỷ 17 và 18, cùng với sự phát triển của thương mại quốc tế, đại diện trở thành công cụ thiết yếu của nền kinh tế thị trường, mở rộng quan hệ đại diện từ các giao dịch cá nhân và gia đình sang các quan hệ đại diện trong hoạt động thương mại và công ty.[15] Cụ thể, vào thế kỷ 18, vấn đề đại diện được thúc đẩy ở Châu Âu lục địa bởi các luật gia theo trường phái luật tự nhiên trong bối cảnh thương mại phát triển với sự xuất hiện các vấn đề như giao một con tầu cho thuyền trưởng điều khiển và quản lý, hay hoạt động kinh doanh thông qua sự điều hành của một người khác[16]…
Đến thế kỷ 19, dưới ảnh hưởng của các phong trào bình đẳng giới, pháp luật hôn nhân tại châu Âu và Mỹ dần hạn chế quyền đại diện tuyệt đối của người chồng. Người vợ được trao quyền tham gia và đại diện trong các giao dịch tài sản gia đình. Khái niệm đại diện trong hôn nhân được tái cấu trúc theo hướng bình đẳng. Trong thời kỳ này, các học giả người Đức Friedrich Carl von Savigny[17], Bernhard Windscheid[18] là những người tiên phong trong việc phát triển lý thuyết về đại diện trong hệ thống pháp luật Civil Law, nhìn nhận quan hệ đại diện dựa trên ý chí đích thực của chủ thể, nhấn mạnh đại diện chỉ tồn tại khi có sự ủy quyền hợp pháp, hoặc có quan hệ pháp lý đặc thù do luật quy định.[19] Các tư tưởng đã ảnh hưởng sâu sắc đến Bộ luật Dân sự Đức (BGB) và hệ thống dân luật châu Âu sau này.
Tuy nhiên, nếu Savigny, Bernhard Windscheid đặt trọng tâm vào cấu trúc pháp lý và hiệu lực của ý chí, thì bước phát triển tiếp theo của tư duy về đại diện lại chuyển sang bình diện kinh tế học. Ngay từ thế kỷ XVIII, lý thuyết đại diện xuất phát từ những quan sát ban đầu của Adam Smith trong “The Wealth of Nations” (Sự giàu có của các quốc gia) (1776), theo ông khi người quản lý không phải là chủ sở hữu, họ có xu hướng thiếu sự cẩn trọng như khi quản lý tài sản của chính mình. Dù ở giai đoạn này chưa xuất hiện các khái niệm như principal-agent hay chi phí đại diện, song những quan sát đó đã đặt nền móng tư tưởng cho vấn đề cốt lõi của lý thuyết đại diện là: sự tách biệt giữa quyền sở hữu và quyền thực hiện có thể làm phát sinh xung đột lợi ích.
Từ những tiền đề đó, đến thế kỷ XX, lý thuyết đại diện mới thực sự được hình thành, lý giải một cách hệ thống mối quan hệ giữa người ủy quyền và người đại diện trên cơ sở xung đột lợi ích, bất cân xứng thông tin và cơ chế kiểm soát. Bước ngoặt phát triển lý thuyết đại diện là từ những năm 1930, khi các nhà kinh tế học Adolf Berle và Gardiner Means chỉ ra sự tách rời giữa quyền sở hữu và quyền kiểm soát trong các công ty lớn.
Lý thuyết đại diện tiếp tục được nghiên cứu và hình thành như một khung lý thuyết kinh tế chính thức trong thập niên 1970, thể hiện tại các công trình kinh điển của Stephen Ross (1973)[20] khi ông đưa ra mô hình quan hệ đại diện dựa trên kinh tế học thông tin, Michael C. Jensen và William Meckling (1976)[21] hệ thống hóa khái niệm chi phí đại diện, cơ chế giám sát và cấu trúc sở hữu, các tác giả cho rằng, khi người được đại diện ủy quyền cho người đại diện thực hiện một số nhiệm vụ hoặc quyết định thay cho mình, thì các lợi ích của hai bên có thể không trùng khớp và có thể dẫn đến một mối quan hệ xung đột. Có nghĩa, nếu cả hai bên trong mối quan hệ này đều muốn tối đa hóa lợi ích của mình thì có cơ sở để tin rằng người đại diện sẽ có thể không hành động vì lợi ích của người được đại diện. Vì vậy, pháp luật cần phải sử dụng các cơ chế thích hợp để có thể hạn chế sự phân hóa lợi ích giữa người đại diện và người được đại diện bằng cách thiết lập cơ chế giám sát hiệu quả để hạn chế những hành vi không bình thường, tư lợi của người đại diện.
Sau này, lý thuyết đại diện được phát triển thêm bởi các nhà kinh tế học khác như: Eugene Fama, Michael Jensen và Richard Roll (1980), Jensen, M. C. (1983), Healy, P. M, và Palepu, K. G. (2001), Northcott, D., và Ford, R. L. (2011)…
Các quốc gia theo hệ thống thông luật còn có lý thuyết riêng khá toàn diện về đại diện (Law of Agency).[22] Lý thuyết được khái quát, mô tả trong “Bản phát biểu số 3” (Restatement on Agency 3rd)[23] đề cập đến hàng loạt nội dung xoay quanh vấn đề đại diện như: chủ thể; các hình thức đại diện; xác lập và chấm dứt quan hệ đại diện; quyền và nghĩa vụ của bên được đại diện, bên đại diện và bên thứ ba…
Mặc dù được hình thành trong lĩnh vực kinh tế học, nhưng các luận điểm cốt lõi của lý thuyết này bao gồm vấn đề tách bạch giữa quyền sở hữu và quyền thực hiện, sự bất cân xứng thông tin, xung đột lợi ích, cơ chế giám sát… lại có giá trị khái quát và có thể vận dụng để lý giải một cách thuyết phục bản chất quan hệ đại diện trong nhiều lĩnh vực khác nhau, trong đó có quan hệ đại diện trong pháp luật dân sự, quan hệ đại diện giữa vợ và chồng.
Khi vận dụng vào bối cảnh hôn nhân, lý thuyết đại diện cho thấy rằng, dù được xác lập dưới hình thức đại diện theo pháp luật hay đại diện theo ủy quyền, quan hệ đại diện giữa vợ và chồng đều hàm chứa sự chuyển giao quyền quản lý hoặc định đoạt từ một bên sang bên kia. Sự chuyển giao này đồng nghĩa với việc xuất hiện nguy cơ bất cân xứng thông tin, khả năng xung đột lợi ích khi một bên trực tiếp thực hiện giao dịch trong khi bên còn lại không có đầy đủ khả năng giám sát hoặc tiếp cận thông tin liên quan. Tình trạng này đặc biệt phổ biến trong các trường hợp một bên quản lý tài sản chung, điều hành hoạt động kinh doanh của gia đình hoặc trực tiếp nhân danh vợ hoặc chồng tham gia xác lập các giao dịch có giá trị lớn hoặc mang tính rủi ro cao. Pháp luật Việt Nam đã thiết lập cơ chế kiểm soát như thông qua việc yêu cầu cần cả hai vợ chồng phải cùng ký tên đối với những giao dịch liên quan đến tài sản quan trọng, quy định giới hạn phạm vi đại diện, trách nhiệm bồi thường thiệt hại khi người đại diện vượt quá thẩm quyền hoặc vi phạm nghĩa vụ bảo vệ lợi ích của bên được đại diện…
Như vậy, từ mô hình quyền lực gia trưởng trong pháp luật La Mã cổ đại - nơi quyền đại diện gắn với địa vị của người cha và trật tự phân cấp trong gia đình đến lý thuyết đại diện hiện đại, chế định đại diện đã trải qua quá trình chuyển hóa sâu sắc. Nếu như ở giai đoạn sơ khai, quyền đại diện chủ yếu xuất phát từ quan hệ gia đình và quyền lực của người gia trưởng, thì trong pháp luật hiện đại, đại diện được xác lập như một quan hệ pháp lý độc lập, dựa trên sự ủy quyền hoặc căn cứ luật định, với cơ chế kiểm soát nhằm hạn chế rủi ro lạm quyền. Sự phát triển đó cho thấy chế định đại diện không chỉ mở rộng về phạm vi áp dụng mà còn được nâng lên thành một khung lý thuyết pháp lý - kinh tế có tính hệ thống, giúp nhận diện nguy cơ xung đột lợi ích, bất cân xứng thông tin và nhu cầu thiết lập cơ chế giám sát pháp lý phù hợp.
2. Lý thuyết về chi phí đại diện (Agency Costs Theory)
Lý thuyết chi phí đại diện được hình thành và phát triển thể hiện qua các công trình tiêu biểu của Jensen và Meckling (1976)[24], Gary S. Becker (1981)[25], Fama và Jensen (1983)[26], Agrawal và Mandelker (1990)[27], Brickley, Lease và Smith (1998)[28], Elizabeth S. Scott và Robert E. Scott (1998)[29]…
Theo Jensen và Meckling, các tác giả xác định chi phí đại diện là tổng hợp các chi phí giám sát do người được đại diện gánh chịu, chi phí ràng buộc do người đại diện tự bỏ ra nhằm cam kết hành vi, và tổn thất còn lại phát sinh ngay cả khi đã áp dụng các cơ chế kiểm soát. Trên cơ sở đó, Fama và Jensen tiếp tục phát triển lý thuyết bằng việc phân tích chi phí đại diện là hệ quả tất yếu của việc một chủ thể có quyền hành động nhưng không gánh chịu toàn bộ hậu quả kinh tế - pháp lý của hành vi đó. Agrawal và Mandelker làm rõ thêm rằng chi phí đại diện gia tăng đáng kể trong các quyết định mang tính rủi ro cao, khi người đại diện có động cơ theo đuổi lợi ích ngắn hạn hoặc cá nhân, trong khi rủi ro và thiệt hại lại chủ yếu do người được đại diện gánh chịu. Tiếp nối hướng tiếp cận này, Brickley, Lease và Smith nhấn mạnh chi phí đại diện không thể bị loại bỏ hoàn toàn mà chỉ có thể được kiểm soát và phân bổ thông qua các cơ chế pháp lý, hợp đồng và trách nhiệm, trong đó pháp luật thường lựa chọn đẩy rủi ro nội bộ về phía các bên trong quan hệ đại diện nhằm bảo vệ người thứ ba và giảm chi phí giao dịch xã hội. Các công trình trên đã coi các chi phí đại diện là kết quả của mối quan hệ xung đột giữa người đại diện và người được đại diện, bao gồm chi phí giám sát (monitoring) hoặc chi phí xây dựng cơ chế khuyến khích (incentive mechanism) để đảm bảo rằng, người đại diện sẽ thực hiện các hành vi vì lợi ích của người được đại diện.
Về cơ bản, các nghiên cứu kinh tế học xoay quanh vấn đề giải quyết mâu thuẫn lợi ích giữa người được đại diện - chủ sở hữu/người chủ (pricipal) và người đại diện, thông qua đó đưa ra các chiến lược nhằm hạn chế các chi phí đại diện, thúc đẩy các giao dịch phát triển. Việc thiết lập cơ chế thích hợp để hạn chế sự phân hóa lợi ích giữa người được đại diện và người đại diện, bao gồm cả cơ chế đãi ngộ thích hợp cho người đại diện và cơ chế giám sát hiệu quả có giá trị hạn chế hành vi tư lợi.
Trong hầu hết các mối quan hệ đại diện, cả người được đại diện và người đại diện đều phải chịu những chi phí kiểm soát và chi phí thiết lập quan hệ tích cực (bao gồm cả chi phí tính được bằng tiền và chi phí không tính được bằng tiền).
Áp dụng lý thuyết chi phí đại diện trong pháp luật hôn nhân và gia đình giúp lý giải cách thức pháp luật thiết kế cơ chế đại diện giữa vợ và chồng theo hướng cân bằng giữa hiệu quả giao dịch và kiểm soát rủi ro. Trước hết, pháp luật không yêu cầu mọi giao dịch do vợ hoặc chồng xác lập đều phải có sự ủy quyền bằng văn bản của người còn lại nếu họ không trực tiếp tham gia giao dịch, bởi việc giám sát tuyệt đối như vậy sẽ làm phát sinh chi phí giám sát quá lớn, vượt quá lợi ích bảo đảm an toàn pháp lý mà nó mang lại, ví dụ: Đối với các giao dịch thường ngày phục vụ nhu cầu chung của gia đình, pháp luật không đặt ra yếu tố đại diện, mà áp dụng cơ chế suy đoán về sự thống nhất lợi ích và phân bổ rủi ro, qua đó giảm chi phí giao dịch và bảo đảm sự linh hoạt trong sinh hoạt gia đình. Ngược lại, đối với các giao dịch có giá trị lớn, quan trọng hoặc có nguy cơ cao gây phương hại đến tài sản chung, pháp luật chủ động tăng chi phí giám sát thông qua việc yêu cầu sự thỏa thuận, đồng ý của cả vợ và chồng. Việc nâng cao mức độ kiểm soát trong những trường hợp này nhằm hạn chế nguy cơ lạm quyền đại diện, giảm thiểu khả năng một bên đơn phương đưa ra quyết định vượt quá lợi ích chung hoặc làm phát sinh nghĩa vụ bất lợi cho bên còn lại.
Qua đó, có thể thấy, cơ chế phân loại giao dịch trong pháp luật hôn nhân và gia đình không mang tính tùy tiện, mà được thiết kế trên cơ sở đánh giá mức độ rủi ro và chi phí đại diện tương ứng với từng loại giao dịch, hướng tới mục tiêu bảo vệ tài sản chung của vợ chồng trong khi vẫn bảo đảm hiệu quả và an toàn pháp lý cho các giao dịch dân sự.
3. Học thuyết thông báo thích đáng (Doctrine of Constructive Notice)
Học thuyết thông báo thích đáng được hình thành từ án lệ trong pháp luật công ty Anh, theo đó bên thứ ba khi giao dịch với công ty được suy đoán là đương nhiên đã biết nội dung các tài liệu pháp lý mà công ty đã công khai. Học thuyết này được các tác giả như Leonard Courtney Brabazon Gower; Paul L. Davies; Robert R. Pennington phân tích và hệ thống hóa trong các công trình kinh điển về luật công ty, đặc biệt trong tác phẩm “Principles of Modern Company Law” (Các nguyên lý của pháp luật công ty hiện đại).
Khi vận dụng học thuyết thông báo thích đáng vào quan hệ đại diện giữa vợ và chồng, có thể hiểu rằng người thứ ba khi giao dịch với một bên vợ hoặc chồng phải nhận thức và tôn trọng những giới hạn pháp lý công khai hoặc có thể nhận biết được ai là người có thẩm quyền đại diện. Khác với lĩnh vực doanh nghiệp, nơi các giới hạn về thẩm quyền đại diện được công bố thông qua điều lệ và hồ sơ đăng ký, trong quan hệ vợ chồng “thông báo thích đáng” không tồn tại dưới dạng hồ sơ công khai đầy đủ, mà được thể hiện gián tiếp thông qua các quy định của pháp luật hôn nhân và gia đình về chế độ tài sản, phạm vi đại diện và yêu cầu về sự thỏa thuận của cả hai vợ chồng đối với một số loại giao dịch nhất định.
Theo cách tiếp cận này, người thứ ba khi tham gia giao dịch với vợ hoặc chồng được coi là đã biết hoặc phải biết rằng không phải mọi giao dịch do một bên vợ hoặc chồng xác lập đều mặc nhiên ràng buộc bên còn lại, đặc biệt là đối với các giao dịch liên quan đến tài sản chung có giá trị lớn, tài sản phải đăng ký quyền sở hữu, quyền sử dụng. Trong những trường hợp này, pháp luật đặt trách nhiệm thận trọng nhất định lên người thứ ba trong việc người thứ ba phải kiểm tra sự thống nhất ý chí của cả hai vợ chồng, ví dụ thông qua việc yêu cầu chữ ký của cả vợ và chồng hoặc văn bản thể hiện sự đồng ý chung.
Tuy nhiên, khác với học thuyết thông báo thích đáng trong pháp luật công ty vốn thiên về bảo vệ pháp nhân bằng cách suy đoán rằng bên giao dịch đã biết mọi hạn chế được công bố, pháp luật hôn nhân và gia đình Việt Nam lựa chọn cách tiếp cận dung hòa, theo đó chỉ trong những trường hợp mà người thứ ba biết hoặc phải biết về việc một bên vợ hoặc chồng hành động vượt quá phạm vi đại diện, thì giao dịch mới không làm phát sinh nghĩa vụ đối với bên còn lại. Có thể thấy rằng, việc vận dụng học thuyết thông báo thích đáng vào quan hệ đại diện giữa vợ và chồng không nhằm sao chép cơ học các nguyên tắc của pháp luật doanh nghiệp, mà nhằm lý giải cách thức pháp luật phân bổ rủi ro giữa ba chủ thể: vợ, chồng, người thứ ba. Theo đó, rủi ro nội bộ phát sinh từ việc thiếu thống nhất hoặc lạm quyền đại diện chủ yếu được pháp luật đẩy về phía vợ chồng, trong khi người thứ ba chỉ phải gánh chịu rủi ro trong những trường hợp họ có thể và cần phải nhận biết rõ sự hạn chế về thẩm quyền đại diện theo quy định của pháp luật.
Về cơ bản, các quy định về đại diện giữa vợ và chồng trong Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 hiện hành đã thể hiện khá đầy đủ tinh thần, nội dung, tư tưởng của các học thuyết pháp lý nêu trên, ví dụ tại các quy định về đại diện tại mục 2 (từ Điều 24 đến Điều 27), thừa nhận sự chuyển giao quyền thực hiện hành vi pháp lý giữa vợ và chồng; kiểm soát nguy cơ xung đột lợi ích của người đại diện (Điều 24 giới hạn đại diện theo quy định pháp luật hoặc ủy quyền; Điều 35 giao dịch đối với tài sản chung phải có sự thỏa thuận của cả hai vợ chồng, quy định này buộc người đang quản lý tài sản phải thông báo và có sự đồng ý của bên kia trước khi thực hiện giao dịch, từ đó hạn chế nguy cơ tự ý định đoạt tài sản chung và giảm chi phí giám sát); Điều 36 đưa tài sản chung vào kinh doanh phải có sự đồng ý của vợ chồng); quy định trách nhiệm pháp lý đối với hành vi lạm quyền hoặc vượt quá phạm vi đại diện (Luật Hôn nhân và gia đình không quy định riêng một điều về hậu quả của việc vượt quá phạm vi đại diện mà dẫn chiếu áp dụng các quy định của Bộ luật Dân sự năm 2015 về đại diện. Chủ yếu là Điều 139, Điều 140, Điều 141, Điều 142, Điều 143 Bộ luật Dân sự năm 2015 về phạm vi đại diện và hậu quả của giao dịch do người đại diện xác lập vượt quá thẩm quyền); xây dựng quan hệ đại diện trên nền tảng bình đẳng vợ chồng (Điều 2 nguyên tắc cơ bản của chế độ hôn nhân và gia đình; Điều 17 bình đẳng về quyền, nghĩa vụ giữa vợ và chồng; Điều 29 bình đẳng trong tạo lập, chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản chung)…
Tuy nhiên, vẫn còn những vấn đề đòi hỏi cần tiếp tục nghiên cứu để hoàn thiện thêm như: việc bảo vệ quyền, lợi ích khi vợ hoặc chồng bị mất năng lực hành vi dân sự, hạn chế năng lực hành vi dân sự hay khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi còn chưa hiệu quả; còn tình trạng không thông báo cho bên thứ ba hay thông báo sai lệch tình trạng đại diện giữa vợ và chồng, gây thiệt hại cho bên thứ ba khi tham gia giao dịch với một bên vợ hoặc chồng; chưa có cơ chế kiểm soát đặc thù đối với hoạt động kinh doanh: Điều 25 và Điều 36 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 quy định về đại diện trong hoạt động kinh doanh nhưng tương đối khái quát, trong khi trên thực tế một bên có thể trực tiếp điều hành doanh nghiệp, bên kia tuy là đồng sở hữu tài sản chung nhưng không tham gia quản lý, khi đó xuất hiện nguy cơ một bên tự ý chuyển dịch tài sản; đầu tư quá mức; ưu tiên lợi ích cá nhân hơn lợi ích chung của gia đình, gây thiệt hại cho người còn lại…
Có thể thấy, việc nghiên cứu các học thuyết pháp lý có liên quan đến chế định đại diện giữa vợ và chồng có ý nghĩa quan trọng trong việc làm sáng tỏ cơ sở khoa học của các quy định pháp luật hiện hành. Trên cơ sở đó, kết hợp với những yêu cầu từ thực tiễn áp dụng, có thể đề xuất các định hướng nhằm tiếp tục hoàn thiện pháp luật về đại diện giữa vợ và chồng trong thời gian tới.
ThS. NCS. Lưu Thị Phấn
Viện Chiến lược và Khoa học pháp lý, Bộ Tư pháp
[1] Fennell (2012), The Stanford Dictionary of Anglicised Words and Phrases (Từ điển Stanford về các từ và cụm từ Anh hóa), Nxb. Đại học Cambridge, tr. 669.
[2] Henry de Bracton (khoảng 1210-1268) là một luật gia và thẩm phán người Anh. Ông được xem là một trong những học giả pháp luật quan trọng nhất thời Trung cổ và có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của hệ thống pháp luật Common Law.
[3] Luật gia William Blackstone (1723-1780), sinh tại London, Anh. Là luật sư, thẩm phán, giáo sư luật tại Đại học Oxford, là một trong những nhân vật có ảnh hưởng lớn nhất trong lịch sử pháp luật Anh và các hệ thống pháp luật theo thông luật (Common Law), đặc biệt là ở Anh và Hoa Kỳ.
[4] Tác phẩm được biên soạn vào khoảng thế kỷ XIII (khoảng năm 1235-1259). Tái bản năm 1915 tại Nxb. Yale University Press phối hợp với Oxford University Press.
[5] Tác phẩm được xuất bản lần đầu từ năm 1765 đến năm 1769, Nxb. Clarendon Press, Oxford.
[6] “Vicarious liability” (trách nhiệm gián tiếp hoặc trách nhiệm thay thế) là nguyên tắc pháp lý trong đó một cá nhân hoặc tổ chức chịu trách nhiệm pháp lý cho hành vi sai trái (tort hoặc crime) do người khác thực hiện, mặc dù bản thân họ không trực tiếp gây ra hành vi đó.
Nguyên tắc này thường áp dụng trong quan hệ chủ - thợ (employer - employee) hoặc người ủy quyền - người đại diện (principal - agent). Theo đó, nếu một đại lý (agent) thực hiện hành vi gian lận trong phạm vi ủy quyền, người ủy quyền (principal) có thể chịu trách nhiệm. Ví dụ: Một ngân hàng có thể bị kiện nếu nhân viên tư vấn tài chính gian lận khi bán bảo hiểm hoặc đầu tư.
[7] Đại học Luật Hà Nội, Giáo trình Luật La Mã, Nxb. Công an nhân dân Hà Nội, 2003, tr 158-160.
[8] Thời kỳ đầu của lịch sử La Mã bắt đầu từ khi thành lập thành phố La Mã vào năm 753 TCN và kéo dài đến khi chế độ Cộng hòa La Mã được thiết lập vào năm 509 TCN. Giai đoạn này thường được gọi là thời kỳ Vương quốc La Mã, khi La Mã được cai trị bởi 07 vị vua huyền thoại, bắt đầu với Romulus - người sáng lập thành phố - và kết thúc với Tarquinius Superbus, vị vua cuối cùng bị lật đổ để thành lập nền Cộng hòa.
[9] Nguyễn Ngọc Điện, Giáo trình Luật La Mã, Trường Đại học Cần Thơ, Nxb. Chính trị quốc gia Hà Nội, 2009, tr 88.
[10] Ngô Huy Cương (2009), Chế định đại diện theo quy định của pháp luật Việt Nam - Nhìn từ góc độ Luật So sánh, Tạp chí Nhà nước và pháp luật, số 4.
[11] Giai đoạn cuối của nền Cộng hòa La Mã diễn ra từ khoảng thế kỷ 1 TCN, đặc biệt bắt đầu rõ rệt từ năm 49 TCN khi Julius Caesar vượt sông Rubicon, dẫn đến cuộc nội chiến chống lại Pompey và Thượng viện. Nền Cộng hòa chính thức chấm dứt vào năm 27 TCN khi Octavianus (sau này là Hoàng đế Augustus) được trao danh hiệu Augustus và trở thành Hoàng đế đầu tiên của La Mã, mở ra thời kỳ Đế quốc La Mã.
[12] Nguyễn Ngọc Điện, Giáo trình Luật La Mã, Trường Đại học Cần Thơ, Nxb. Chính trị quốc gia Hà Nội, 2009, tr 89.
[13] Luật XII Bảng (Lex Duodecim Tabularum) là bộ luật thành văn đầu tiên của La Mã, được khắc trên 12 bảng đồng và đặt tại diễn đàn La Mã (Forum Romanum) để mọi người có thể đọc và biết quyền lợi cũng như nghĩa vụ của mình.
[14] Đại học Luật Hà Nội (2003), Giáo trình Luật La Mã, Nxb. Công an nhân dân Hà Nội, tr 42- 43.
[15] Các hệ thống luật bắt đầu công nhận quyền đại diện giữa các cá nhân không có quan hệ gia đình, như trong các hợp đồng thương mại, đại diện cho người ủy thác, hoặc đại diện pháp lý trong kinh doanh. Ở thời kỳ này, khái niệm người đại diện (agent) và người ủy thác (principal) được phân biệt rõ ràng hơn, với trách nhiệm và quyền hạn của người đại diện được quy định theo hợp đồng hoặc theo luật. Điều này đánh dấu một bước tiến quan trọng trong lý thuyết đại diện, từ mối quan hệ gia đình và xã hội sang quan hệ thương mại và tài chính. Ví dụ một số văn bản pháp luật như: Lex Mercatoria (Luật Thương mại quốc tế) là tập hợp các nguyên tắc pháp lý được các thương nhân sử dụng trên phạm vi quốc tế. Đặt nền móng cho việc công nhận đại diện thương mại, môi giới (broker) và các dạng ủy quyền trong giao dịch quốc tế; Code de Commerce (1807) - Pháp (phát triển từ cuối thế kỷ 18) được Napoleon ban hành vào năm 1807, nhưng phần lớn nội dung đã được hình thành từ cuối thế kỷ 18. Quy định cụ thể về người đại diện thương mại, hợp đồng uỷ quyền (contrat de mandat), và trách nhiệm pháp lý của họ trong kinh doanh…).
[16] Konrad Zweigert and Hein Koetz, An Introduction to Comparative Law, Clarendon Press, Oxford, 1998, p. 432.
[17] 1779 - 1861.
[18] Bernhard Windscheid sinh năm 1817 mất năm 1892. Ông là luật gia, giáo sư luật, học giả pháp lý của Đức, nổi tiếng với những đóng góp quan trọng trong lĩnh vực luật dân sự. Ông là một trong những nhân vật then chốt trong việc phát triển BLDS Đức.
[19] Một số tác phẩm tiêu biểu của ông như: “System des heutigen Römischen Rechts” (Hệ thống luật La Mã hiện đại) xuất bản từ năm 1840-1849 (gồm 8 tập) đã hệ thống hóa luật La Mã và áp dụng chúng vào luật dân sự hiện đại, bình luận về quyền đại diện trong các mối quan hệ HN&GĐ, bao gồm quyền đại diện tài sản giữa vợ và chồng theo truyền thống luật La Mã; hay trong tác phẩm “Vom Beruf unserer Zeit für Gesetzgebung und Rechtswissenschaft” (Sứ mệnh của thời đại chúng ta trong Lập pháp và Khoa học luật pháp) xuất bản năm 1814, Savigny nhấn mạnh rằng luật pháp phải phản ánh phong tục và văn hóa xã hội, trong đó có vai trò đại diện của vợ chồng trong gia đình.
[20] Stephen A. Ross (1973), “The Economic Theory of Agency: The Principal’s Problem”, American Economic Review, Vol. 63, No. 2, pp. 134-139.
[21] Michael C. Jensen & William H. Meckling (1976), “Theory of the Firm: Managerial Behavior, Agency Costs and Ownership Structure”, Journal of Financial Economics, Vol. 3, No. 4, pp. 305-360.
[22] Anh quốc (UK) là quốc gia hình thành học thuyết riêng và toàn diện nhất về Law of Agency. Hoa Kỳ phát triển học thuyết này thành hệ thống hiện đại, tiêu biểu là Restatement (Third) of Agency. Xem thêm: Barnes, Dworkin, Richards, Law for Business (Luật Kinh doanh), Mc Graw- Hill/Irwin, 10th Edition, 2010; Clarks on, Miller, Cross, Business Law - Text and Cases (Luật kinh doanh - Văn bản và các trường hợp), South - Westem Cengage Learning, Twelfth Edition, 2012….
[23] American Law Institute (2006), Restatement (Third) of Agency.
[24] Michael C. Jensen & William H. Meckling (1976), “Theory of the Firm: Managerial Behavior, Agency Costs and Ownership Structure”, Journal of Financial Economics, Vol. 3, No. 4, pp. 305-360. (“Lý thuyết về doanh nghiệp: Hành vi của nhà quản lý, chi phí đại diện và cơ cấu sở hữu”, Tạp chí Kinh tế Tài chính, Tập 3, Số 4, tr. 305–360).
[25] Gary S. Becker (1981), A Treatise on the Family, Phân tích gia đình như một “đơn vị kinh tế”, có xung đột lợi ích và chi phí giao dịch.
[26] Eugene F. Fama & Michael C. Jensen (1983), “Separation of Ownership and Control”, Journal of Law and Economics, Vol. 26, No. 2, pp. 301–325 (“Sự tách biệt giữa quyền sở hữu và quyền kiểm soát”, Tạp chí Luật và Kinh tế, Tập 26, Số 2, tr. 301-325).
[27] Anup Agrawal & Gershon N. Mandelker (1990)
“Large Shareholders and the Monitoring of Managers: The Case of Antitakeover Charter Amendments” Journal of Financial and Quantitative Analysis, Vol. 25, No. 2, pp. 143-161.
[28] James A. Brickley, Ronald C. Lease & Clifford W. Smith Jr, (1998), “Managerial Incentives and Financial Economics” (Chương sách/công trình tổng hợp).
[29] Elizabeth S. Scott & Robert E. Scott (1998), Marriage as Relational Contract: Xem hôn nhân như hợp đồng quan hệ, nền tảng để lý giải đại diện vợ chồng.


