Giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế tại Peru - Một số kinh nghiệm về tổ chức bộ máy và nguồn lực
25/04/2025
Tranh chấp đầu tư quốc tế đã và đang trở thành một cấu phần quan trọng của kinh tế quốc tế, đặt ra cho các quốc gia tiếp nhận đầu tư nhiều thách thức đòi hỏi phải có những phản ứng chiến lược. Đặc biệt đối với các quốc gia đang phát triển, những tranh chấp này có thể có tác động sâu sắc, lâu dài đến sự phát triển kinh tế cũng như việc thu hút đầu tư nước ngoài. Một mặt, quốc gia tiếp nhận đầu tư phải thiết lập một môi trường pháp lý phù hợp cho các nhà đầu tư nước ngoài bằng cách cung cấp các biện pháp bảo vệ cùng cơ chế giải quyết tranh chấp. Mặt khác, các quốc gia cũng cần bảo vệ quyền tự chủ để thực hiện chính sách quốc gia chẳng hạn như bảo vệ môi trường, sức khỏe cộng đồng… Các cơ chế giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoài và nhà nước tiếp nhận đầu tư (ISDS) đã phát triển mạnh mẽ trong những thập kỷ gần đây như một phần của các hiệp định đầu tư song phương (BIT) và các hiệp định thương mại tự do (FTA). Mặc dù những cơ chế này được thiết kế để cung cấp các điều kiện trung lập và có thể thực thi để giải quyết tranh chấp, nhưng những yêu cầu, quy định về nguồn lực tài chính để tham gia tố tụng cũng như giá trị tranh chấp là rất cao. Áp lực này đòi hỏi những quốc gia tiếp nhận đầu tư phải xây dựng các khuôn khổ thể chế có khả năng quản lý tranh chấp một cách chính xác, phân bổ các nguồn tài chính đáng kể cho việc bảo vệ pháp lý và xây dựng nguồn nhân lực có chuyên môn về luật đầu tư quốc tế. Kinh nghiệm của Peru đã cung cấp một góc nhìn về cách một quốc gia đang phát triển có thể giải quyết các thách thức do tranh chấp đầu tư đặt ra trong khi thúc đẩy một môi trường thuận lợi cho vốn đầu tư nước ngoài (FDI). Cách tiếp cận chủ động của nước này bao gồm việc tạo ra các cơ chế tập trung, tận dụng khuôn khổ pháp lý quốc tế và thực hiện các chính sách để đảm bảo rằng các tranh chấp được quản lý hiệu quả.
2. THỰC TRẠNG GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP ĐẦU TƯ QUỐC TẾ TẠI PERU VÀ NHỮNG NHU CẦU PHÁT SINH
Kể từ khi phê chuẩn Công ước quốc tế về giải quyết các tranh chấp đầu tư (ICSID) năm 1993, Peru đã liên tục chứng minh cam kết của mình trong việc cung cấp một khuôn khổ pháp lý minh bạch và có thể dự đoán được cho các nhà đầu tư. Nước này đã ký kết hơn 30 BIT và nhiều FTA, bao gồm Hiệp định xúc tiến thương mại Hoa Kỳ - Peru (TPA) và Hiệp định thương mại tự do Canada - Peru (FTA). Các hiệp ước này là một phần không thể thiếu trong chiến lược FDI của Peru, đặc biệt là những điều khoản ISDS được đưa vào các thỏa thuận này cho phép các nhà đầu tư khiếu nại trực tiếp Chính phủ Peru trước các cơ quan trọng tài quốc tế như ICSID và Ủy ban Luật thương mại quốc tế của Liên hợp quốc (UNCITRAL).[1] Có thể thấy, việc Peru tuân thủ các khuôn khổ pháp lý này không chỉ phản ánh sự cởi mở của quốc gia này đối với đầu tư nước ngoài mà còn thể hiện sự công nhận tầm quan trọng của việc điều chỉnh các chính sách trong nước theo chuẩn mực quốc tế.
Từ năm 2011 đến năm 2015, Peru phải bồi thường theo các phán quyết cho các nhà đầu tư nước ngoài bằng khoảng 0,002% tổng số tiền yêu cầu bồi thường (50 tỷ đô la Mỹ). Đồng thời, quốc gia này đã nhận được gấp 140 lần số tiền phải trả cho các nhà đầu tư (110 triệu đô la Mỹ) bằng cách khởi kiện và yêu cầu phản tố đối với các nhà đầu tư, trong tổng số chín phán quyết trọng tài giữa nhà đầu tư và nhà nước.[2] Đây là một thành tích ấn tượng, tuy nhiên chưa thể gọi là tối ưu. Điều tối ưu nhất vẫn là không phát sinh tranh chấp nào, qua đó uy tín của quốc gia luôn được bảo toàn, không bị đe dọa hay ảnh hưởng. Các phán quyết có lợi rất có giá trị, chúng thể hiện mức độ phản ứng và tôn trọng của một quốc gia đối với một số tiêu chuẩn bảo vệ đầu tư nhất định và có thể trở thành bằng chứng về hiệu quả bảo vệ nhà đầu tư nước ngoài trên lãnh thổ quốc gia đó. Các quốc gia có thể và nên sử dụng các phán quyết này như những “tiền lệ” có lợi khi đối mặt với các tranh chấp mới. Việc không bị kiện và phòng ngừa khả năng xảy ra kiện tụng tuy khó xảy ra nhưng đó luôn phải là mục tiêu hàng đầu của các quốc gia.
Trên thực tế, mối quan hệ giữa đại diện nhà nước và nhà đầu tư luôn là mối quan hệ phức tạp trong việc hướng đến lợi ích chung. Ví dụ, lợi ích của nhà đầu tư thường xung đột trực tiếp với lợi ích công như lợi ích của người lao động, nhà cung cấp và/hoặc cộng đồng địa phương, vì chúng đại diện cho chi phí xã hội mà nhà đầu tư thường có xu hướng cho rằng nhà nước phải chịu. Đối với quan hệ đối tác công tư (PPP) hoặc hợp đồng nhượng quyền, khi các sự kiện không may xảy ra và dẫn đến tranh chấp, các điều khoản có vẻ được các bên diễn giải theo những cách khác nhau. Câu hỏi cuối cùng về việc liệu nhà nước hay nhà đầu tư nên chịu chi phí phát sinh do các sự kiện không mong muốn này khó có thể trả lời được chỉ bằng các điều khoản hợp đồng.
Một điều đáng chú ý là, cần xem xét những khác biệt về văn hóa khi đầu tư quốc tế để có thể tránh khỏi các tranh chấp ngay từ những bước đầu. Các nền văn hóa và quốc gia khác nhau có cách tiếp cận khác nhau đối với khái niệm đầu tư và vai trò của nhà nước liên quan đến đầu tư; điều này cũng xảy ra trong hoạt động giải quyết tranh chấp. Trên thực tế, cách tiếp cận đối với quan hệ công tư luôn có sự khác nhau, ngay cả trong cùng một khu vực. Đối với tố tụng quốc tế nói chung hay trọng tài quốc tế nói riêng, không chỉ có nhiều khác biệt về văn hóa giữa nhà nước và nhà đầu tư mà còn cả những khác biệt giữa truyền thống pháp luật và thủ tục tố tụng. Do đó, khi đưa ra quyết định theo đuổi trọng tài quốc tế, các quốc gia tiếp nhận nên nhận thức được những chi phí phát sinh mà các biến số này gây ra. Các thông báo và thông tin liên lạc phải được giữ rõ ràng, trực tiếp và khách quan nhất có thể, để tránh sự trình bày sai lệch hoặc hiểu lầm trong tương lai với các nhà đầu tư, cố vấn pháp lý và trọng tài viên.
Cộng hòa Peru nhận thấy việc thành lập một đơn vị có nhiệm vụ đại diện cho nhà nước trong các tranh chấp giữa nhà đầu tư và nhà nước, cũng như điều phối sự tham gia và tranh tụng của nhà nước là vô cùng hữu ích.[3] Cơ quan đặc biệt này tự đánh giá về thẩm quyền của chính mình, sở hữu các quyền đại diện độc quyền và có khả năng xác định trách nhiệm của các quan chức và thực thể công đã tạo ra tranh chấp và/hoặc từ chối hợp tác để bảo vệ nhà nước. Ngoài ra, cơ quan này còn cung cấp cho nhà nước nguồn lực để đánh giá mối quan hệ của mình với các nhà đầu tư trong lĩnh vực công và kinh tế khác nhau cũng như hợp tác với các quan chức có liên quan để tìm ra biện pháp ngăn ngừa và giải quyết các tranh chấp tiềm ẩn, bằng cách phản ứng hiệu quả, kịp thời trong từng trường hợp cụ thể.
3. HỆ THỐNG ĐIỀU PHỐI VÀ ỨNG PHÓ VỚI CÁC TRANH CHẤP ĐẦU TƯ QUỐC TẾ TẠI PERU
Giống như một số quốc gia khác, Cộng hòa Peru đối mặt với rất nhiều vụ kiện ISDS.[4] Nước này đã ký khoảng 40 hiệp định đầu tư[5] và hàng trăm hợp đồng với các nhà đầu tư nước ngoài, cam kết bảo hộ khoản đầu tư của họ và đồng ý giải quyết mọi tranh chấp liên quan bằng trọng tài quốc tế. Điều thú vị cần lưu ý là Peru trao quyền tiếp cận trọng tài quốc tế theo ICSID và theo Quy tắc trọng tài của UNCITRAL trong hầu hết các hợp đồng nhượng quyền của mình.[6]
Sau vụ tranh chấp đầu tư quốc tế đầu tiên của Peru vào năm 2003, các nhà chức trách nhanh chóng nhận ra rằng chính sách mà Chính phủ Peru theo đuổi để thu hút FDI đã kéo theo khả năng phải đối mặt với các vụ kiện ISDS cao hơn. Hơn nữa, họ nhận ra rằng Peru thiếu một khuôn khổ thể chế để phản ứng một cách có hệ thống đối với các vụ tranh chấp đầu tư hoặc giải quyết nguyên nhân gốc rễ và hậu quả của chúng. Trong khi các vụ kiện ISDS đầu tiên được Bộ Ngoại giao và các ủy ban đặc biệt giám sát với sự trợ giúp của luật sư nước ngoài, thì nhà nước lại thiếu một cơ chế có khả năng tập trung các thông tin liên quan đến một vụ tranh chấp nhất định và xác định trách nhiệm giữa các cơ quan liên quan.
Để giải quyết những vấn đề nêu trên và quản lý việc bảo vệ lợi ích quốc gia trong trọng tài quốc tế, Peru đã thành lập một hệ thống phối hợp và phản ứng có tên là SICRECI (Sistema de Coordinación y Respuesta del Estado en Controversias Internacionales de Inversión - Hệ thống Điều phối và ứng phó với các tranh chấp đầu tư quốc tế) với nhiệm vụ đại diện cho nhà nước tham gia giải quyết tranh chấp, từ khi tiếp nhận thông báo tranh chấp của nhà đầu tư cho đến khi tuân thủ và thực thi phán quyết cuối cùng để chấm dứt tranh chấp.[7] Hệ thống này thực hiện mọi nỗ lực nhằm phối hợp nội bộ giữa tất cả các thực thể có vai trò trực tiếp hoặc gián tiếp trong các sự kiện tranh chấp và cả trong việc tiến hành chiến lược tranh tụng, phối hợp chặt chẽ với nhóm luật sư đại diện cho Peru trước tòa án quốc tế.[8]
Mô hình SICRECI được phát triển trong nước và được xây dựng để giải quyết: các vấn đề mà Peru phải đối mặt khi xử lý các vụ kiện đầu tiên; các điều khoản giải quyết tranh chấp trong các hiệp định và hợp đồng đầu tư mà Peru đã ký kết; và ý định thiết lập một chính sách nhất quán, có trật tự và hiệu quả để xử lý các vụ kiện trong tương lai. SICRECI được Tổng cục Kinh tế quốc tế và Cục Cạnh tranh và năng suất của Bộ Kinh tế và Tài chính ủy quyền, chịu trách nhiệm về các thông tin thu thập với cơ chế tham vấn liên ngành, qua đó tiến hành thu thập, đối chiếu và xử lý thông tin từ các nguồn có giá trị, từ đại diện của các cơ quan nhà nước. Cụ thể, quá trình xây dựng mô hình có sự tham gia tích cực của nhiều bộ, ngành liên quan đến lĩnh vực đầu tư và quan hệ quốc tế, bao gồm Bộ Ngoại giao, Bộ Tư pháp và Nhân quyền, Bộ Ngoại thương và Du lịch, cùng với ProInversión - cơ quan nhà nước chuyên trách về xúc tiến đầu tư tư nhân. Đáng chú ý, giới học thuật cũng đóng vai trò thiết yếu trong việc cung cấp cơ sở lý luận, phân tích mô hình quốc tế và đánh giá tác động của các lựa chọn thể chế. Việc huy động đa dạng các chủ thể này không chỉ thể hiện nỗ lực xây dựng một hệ thống quản lý tranh chấp đầu tư toàn diện và mang tính chiến lược, mà còn phản ánh quyết tâm của Peru trong việc tạo ra một chính sách xử lý tranh chấp đầu tư nhất quán, có nền tảng lý luận vững chắc và phù hợp với các cam kết quốc tế mà Peru đã ký kết.
Và do vậy, nhiệm vụ của SICRECI đã mở rộng ra ngoài phạm vi điều phối hoạt động tranh tụng ISDS, vì tổ chức này đã thực hiện một số hành động nhằm ngăn ngừa tranh chấp và có sự điều chỉnh cụ thể trong chính sách thúc đẩy đầu tư của Peru. SICRECI đã trở thành một trong những mô hình đầu tiên về cơ chế phòng ngừa tranh chấp, và các tổ chức quốc tế coi đây như là một ví dụ điển hình về cách các quốc gia, đặc biệt là các nước đang phát triển, có thể nghiên cứu để giải quyết và giảm thiểu số lượng ngày càng tăng các mối quan ngại về tác động của trọng tài đầu tư.[9]
3.1. SICRECI là một khuôn khổ năng động, linh hoạt và được thể chế hóa
Cơ cấu của SICRECI đã giúp nhà nước giải quyết thành công những thách thức gặp phải khi đối mặt với các tranh chấp đầu tư. Nó bao gồm một Ủy ban đặc biệt chịu trách nhiệm đại diện cho nhà nước trong mọi giai đoạn của một tranh chấp đầu tư quốc tế nhất định. Các thành viên thường trực của Ủy ban bao gồm đại diện từ Bộ Kinh tế và Tài chính (là Chủ tịch), Bộ Ngoại giao, Bộ Tư pháp và Nhân quyền và ProInversión. Các thành viên không thường trực có thể được bổ sung vào Ủy ban đặc biệt, như: đại diện từ Bộ Ngoại thương và Du lịch cùng đại diện từ bất kỳ tổ chức công nào có liên quan đến tranh chấp.[10]
Điều này có nghĩa là có nhiều Ủy ban đặc biệt tương đương với các tranh chấp phát sinh. Thành phần theo vụ việc của Ủy ban đặc biệt mang lại một số lợi thế, nó cho phép các bên liên quan tham gia vào mọi giai đoạn của một vụ việc với tư cách là thành viên không thường trực. Việc linh hoạt bổ sung các thành viên theo từng vụ việc giúp Ủy ban đặc biệt tiếp cận được với những quan điểm thực tiễn, chính sách cụ thể và chuyên môn kỹ thuật từ các cơ quan có hiểu biết sâu sát về hoạt động hàng ngày của dự án liên quan hoặc có kinh nghiệm trong các khía cạnh chuyên môn đặc thù của vụ tranh chấp. Nhờ đó, quá trình xử lý tranh chấp trở nên chính xác, hiệu quả và phù hợp hơn với bối cảnh thực tế của từng trường hợp cụ thể.
Ngoài tính linh hoạt trong cơ cấu tổ chức, việc giữ lại các thành viên thường trực cho phép các cơ quan nòng cốt phối hợp chặt chẽ trong việc bảo vệ nhà nước với mọi trường hợp ISDS. Khung khổ này cho phép các quan chức từ các thành viên thường trực của Ủy ban đặc biệt làm quen với bản chất của các ISDS.
3.2. SICRECI chuyển hướng sang phòng ngừa tranh chấp
Mặc dù ban đầu SICRECI được phát triển chủ yếu để phối hợp và theo dõi phản ứng của nhà nước đối với các trường hợp ISDS, nhưng kinh nghiệm chung trong việc xử lý nhiều tình huống thực tế đã cho phép tổ chức này ngày càng tham gia nhiều hơn vào các hoạt động liên quan đến phòng ngừa tranh chấp. Đây chính là điểm mà các tổ chức quốc tế ca ngợi là một thành phần quan trọng của phương pháp tiếp cận có hệ thống và toàn diện hơn để nội bộ hóa các bài học kinh nghiệm rút ra từ việc nhà nước tiếp xúc với các tranh chấp đầu tư.[11]
Giải quyết sớm các mâu thuẫn giữa nhà đầu tư và nhà nước thông qua biện pháp thân thiện được hiểu là một phần quan trọng của công tác phòng ngừa tranh chấp. Năm 2008, một thủ tục đã được thiết lập để giải quyết tranh chấp bằng biện pháp thân thiện thông qua thỏa thuận chung giữa nhà nước và nhà đầu tư.[12] Quá trình này được chia thành hai giai đoạn. Trong giai đoạn đầu tiên, Ủy ban đặc biệt sẽ trực tiếp đàm phán một giải pháp tiềm năng với nhà đầu tư. Nếu một giải pháp tiềm năng được xác định và có cơ sở về mặt kỹ thuật và pháp lý, Hội đồng Bộ trưởng sẽ được thông báo và sau đó cần có sự chấp thuận cuối cùng từ phía cơ quan hành pháp. Mặc dù quá trình này bắt đầu bằng một đánh giá kỹ thuật của Ủy ban đặc biệt để tìm ra các giải pháp khả thi, nhưng cuối cùng, nó sẽ được chuyển giao cho một cơ quan có thẩm quyền cao hơn trong Chính phủ Peru, chẳng hạn như Hội đồng Bộ trưởng, để đánh giá kỹ lưỡng. Điều này có thể bao gồm đánh giá dựa trên yếu tố chính trị về giải pháp đã đàm phán với phạm vi rộng hơn. Quá trình này đã cho phép giải quyết một số tranh chấp một cách thân thiện,[13] nhưng đây không phải là lựa chọn duy nhất mà Ủy ban đặc biệt sử dụng để giải quyết các vụ việc.
Trong hầu hết các trường hợp, Ủy ban đặc biệt đã trực tiếp phối hợp với các cơ quan liên quan đến tranh chấp để tìm ra giải pháp thân thiện cho một tranh chấp nhất định. Trong những trường hợp này, các cuộc đàm phán với nhà đầu tư thường đi tới cam kết rút lại khiếu nại sau khi vấn đề cơ bản gây tranh chấp được giải quyết.[14] Như đã giải thích ở trên, khả năng của Ủy ban đặc biệt trong việc đánh giá tiềm năng giải quyết thông qua đàm phán là kết quả của kinh nghiệm tổng hợp của các thành viên Ủy ban đặc biệt trong việc xử lý nhiều trường hợp khác nhau. Mặc dù cách tiếp cận này có hiệu quả, nhưng việc theo dõi chính xác số lượng tranh chấp được giải quyết hoặc tránh được vẫn còn là thách thức do thiếu một cơ chế ghi nhận và báo cáo chính thức cho các hoạt động này.
Một nỗ lực phòng ngừa tranh chấp khác là tổ chức các hội thảo tăng cường năng lực của Bộ Kinh tế và Tài chính.[15] Các hội thảo này, được thiết kế riêng cho một số ngành và lĩnh vực hoạt động kinh tế nhất định (như khai thác mỏ, năng lượng, giao thông vận tải và truyền thông), có sự tham gia trình bày của luật sư nước ngoài có kinh nghiệm làm việc về các trường hợp của Peru và các quan chức nhà nước từ Ủy ban đặc biệt. Mục đích của các hội thảo này nhằm tham khảo kinh nghiệm của những người ra quyết định trong khu vực công và nâng cao nhận thức về phạm vi, ý nghĩa và tác động của các nghĩa vụ của Chính phủ Peru theo các hợp đồng và hiệp định đầu tư, đồng thời khuyến khích xem xét điều này trong các quyết định liên quan đến đầu tư.
SICRECI cũng thiết lập một hệ thống cảnh báo sớm cho phép hành động nhanh chóng và hiệu quả để ứng phó với các tranh chấp tiềm ẩn. Mục tiêu bao trùm là ngăn chặn bất cứ khi nào có thể các tranh chấp như vậy leo thang thành trọng tài. Nhà đầu tư có thể kích hoạt cơ chế cảnh báo sớm bằng cách thông báo trực tiếp cho cơ quan có liên quan hoặc SICRECI. Ngoài ra, luật cũng yêu cầu tất cả các cơ quan công phải thông báo cho SICRECI bất cứ khi nào họ biết, thông qua bất kỳ phương tiện nào, về ý định kích hoạt cơ chế giải quyết tranh chấp của nhà đầu tư. Các cơ quan công không cần phải nhận được thông báo chính thức để kích hoạt cảnh báo sớm. Tuy nhiên, trên thực tế, đã có nhiều mức độ tuân thủ khác nhau đối với yêu cầu thông báo ngay lập tức này trên toàn bộ máy nhà nước. Các cơ quan có kinh nghiệm làm việc trước đây với SICRECI có vẻ như có nhiều khả năng thông báo kịp thời hơn.[16]
Hệ thống cảnh báo sớm được thiết kế để tránh các thủ tục rườm rà khiến các cơ quan không thể kích hoạt hệ thống một cách kịp thời nhất có thể. Việc nhấn mạnh vào tính không chính thức và sự nhanh chóng này được thiết kế để tạo điều kiện cho khuôn khổ hoạt động hiệu quả hơn. Nếu một tranh chấp tiềm ẩn được phép leo thang và các bên chia sẻ quan điểm khác nhau trong khi chờ thông báo chính thức, kinh nghiệm thực tế cho thấy khả năng cho các giải pháp đàm phán khả thi sẽ giảm đi. Quan trọng là, SICRECI cũng hình dung ra việc phân bổ trách nhiệm nội bộ trong các trường hợp Peru phải đối mặt với phán quyết trọng tài đầu tư bất lợi. Nó yêu cầu cơ quan chính phủ, nơi có biện pháp dẫn đến khiếu nại thành công của nhà đầu tư, phải chịu trách nhiệm thanh toán theo phán quyết hoặc thực hiện giải quyết.
3.3. Sự điều chỉnh của SICRECI đối với chính sách về hợp đồng đầu tư của Peru
Ngoài mạng lưới rộng lớn các hiệp định đầu tư, Peru cũng đã ký kết các hợp đồng đầu tư, đưa ra các điều khoản giải quyết tranh chấp bao gồm khả năng khởi xướng các thủ tục trọng tài do Trung tâm giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế (ICSID) quản lý. Trong nhiều trường hợp, việc áp dụng các hợp đồng đầu tư này đã trải dài trên nhiều lĩnh vực kinh tế, quy mô đầu tư và loại dự án cần phát triển. Việc Peru thường xuyên sử dụng các điều khoản trọng tài ICSID trong nhiều hợp đồng đã tạo ra một số lợi thế nhưng bên cạnh đó cũng để lại một số hậu quả không mong muốn. Việc đưa các điều khoản ICSID vào các hợp đồng đầu tư đã cho phép nhà nước nộp đơn khiếu nại và phản tố trong diễn đàn này. Các hợp đồng đầu tư nêu rõ quyền và nghĩa vụ của cả nhà nước và nhà đầu tư, đảm bảo cách tiếp cận cân bằng trong việc giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư và nhà nước, thường bị chỉ trích là thiên vị nhà đầu tư.
Về những hậu quả không mong muốn, Peru đã tham gia 44 phiên trọng tài đầu tư quốc tế tại ICSID. Đặc biệt, từ năm 2020 đến năm 2022, Peru là một trong những bên bị kiện thường xuyên nhất tại Trung tâm, theo thông tin thống kê do ICSID công bố. Trong số 44 trường hợp này, tổng cộng có 20 trường hợp dựa vào hợp đồng làm cơ sở xác định thẩm quyền - tỷ lệ cao hơn nhiều so với các quốc gia khác thường xuyên bị kiện trong các khiếu nại của ICSID. Thật vậy, chỉ riêng các trường hợp của Peru đã chiếm gần 13% trong số tất cả các trường hợp được ghi nhận trong lịch sử của ICSID viện dẫn hợp đồng làm cơ sở xác định thẩm quyền. Điều này làm nổi bật nhu cầu tìm hiểu xem liệu sự phổ biến của các hợp đồng nhà đầu tư - nhà nước có đòi hỏi phải xem xét lại cách tiếp cận hiện hành để phòng ngừa tranh chấp hay không.
Theo quan điểm chính sách công, mức độ minh bạch cao hơn này là điểm mạnh thực sự của hệ thống ICSID. Tuy nhiên, có bất lợi là khả năng công khai mà một quốc gia như Peru phải chịu có thể cao hơn và gây thiệt hại nhiều hơn do chính sách đưa các điều khoản ICSID vào hợp đồng đầu tư của nước này. Không giống như các quốc gia khác giải quyết cùng loại tranh chấp tại các diễn đàn thay thế, Peru phải chấp nhận giải quyết tranh chấp tại ICSID ngay cả đối với các tranh chấp hợp đồng không liên quan đến cáo buộc vi phạm tiêu chuẩn bảo vệ đầu tư về kỳ vọng hợp pháp, tính minh bạch của chính phủ hoặc các biện pháp tùy tiện.
Trong khi SICRECI được hình thành để trở thành một hệ thống xử lý các vụ kiện ISDS, hệ thống này cũng cần thích ứng với thực tế là phải phối hợp bảo vệ nhà nước trong các vụ kiện dựa trên hợp đồng. Điều này đã ảnh hưởng đến quá trình phát triển của SICRECI, khiến hệ thống này phải áp dụng các biện pháp phòng ngừa để hỗ trợ các cơ quan chính phủ thực hiện các nghĩa vụ hợp đồng của họ. Trong các vụ kiện dựa trên hợp đồng, thực thể liên quan đến tranh chấp đóng vai trò trung tâm. Không giống như các vụ kiện dựa trên hiệp định, trong đó thực thể cung cấp thông tin và chuyên môn quan trọng, trong các vụ kiện dựa trên hợp đồng, thực thể này cũng kiểm soát nhiều khía cạnh của dự án với tư cách là bên đối tác hợp đồng. Điều này làm tăng thêm sự phức tạp vì những vụ kiện này thường liên quan đến các mối quan hệ hợp đồng đang diễn ra. Điều này đã ảnh hưởng đến Ủy ban đặc biệt và buộc hệ thống phải thích ứng. Ví dụ, SICRECI hiện quy định rằng: không giống như các tranh chấp đầu tư khác, trong các vụ kiện dựa trên hợp đồng, thực thể chính phủ liên quan có thể dẫn đầu các cuộc đàm phán với nhà đầu tư.
Ngoài ra, do tham gia vào các vụ việc hợp đồng như vậy, SICRECI cũng phải giải quyết tác động về mặt uy tín mà các tranh chấp hợp đồng giải quyết tại ICSID gây ra không chỉ cho Peru với tư cách là quốc gia tiếp nhận FDI mà còn cho chính SICRECI với tư cách là một cơ chế đáng tin cậy và hiệu quả để tổ chức bảo vệ nhà nước trong các vụ việc này. Số lượng các vụ kiện đầu tư mà Peru vẫn tiếp tục phải đối mặt sau khi mô hình SICRECI được thành lập và vận hành cho thấy rõ rằng việc giải quyết tranh chấp cần được đặt trong một chiến lược rộng hơn, bao gồm cả phòng ngừa tranh chấp từ sớm và thực hiện các cải cách thể chế có tính hệ thống và toàn diện, nhằm giảm thiểu rủi ro pháp lý cho nhà nước trong bối cảnh ngày càng gia tăng các vụ kiện theo cơ chế ISDS.
3.4. Một số tranh chấp tiêu biểu
Sự tham gia của Peru trong vụ Renco Group Inc v Republic of Peru[17] và Bear Creek Mining Corporation v Republic of Peru[18] cho thấy cách tiếp cận của quốc gia này trong sự cân bằng giữa tác động tài chính với chiến lược pháp lý. Những vụ kiện này nhấn mạnh vai trò quan trọng của SICRECI, Bộ Kinh tế và Tài chính và ProInversión trong việc phối hợp biện hộ và giải quyết các thách thức tài chính phức tạp. Trong vụ Renco Group Inc. kiện Cộng hòa Peru, tranh chấp bắt nguồn từ Hiệp định xúc tiến thương mại Hoa Kỳ - Peru (TPA) với việc Renco cáo buộc Peru đã không thực hiện nghĩa vụ khắc phục môi trường liên quan đến hoạt động của khu liên hợp luyện kim La Oroya, một trong những địa điểm công nghiệp ô nhiễm nhất thế giới. Renco yêu cầu bồi thường thiệt hại vượt quá 800 triệu đô la, với lý do Peru bị cáo buộc không tuân thủ các nghĩa vụ theo hợp đồng và các tiêu chuẩn của hiệp ước quốc tế. Sự biện hộ của Peru dựa trên các lập luận về thủ tục, đặc biệt là việc Renco không đáp ứng các điều kiện tiên quyết về thẩm quyền theo yêu cầu của TPA. Cuối cùng, Hội đồng Trọng tài đã bác bỏ vụ kiện vì lý do thẩm quyền. Phán quyết này củng cố tầm quan trọng của việc tuân thủ hiệp ước và tính nghiêm ngặt về mặt thủ tục. Về mặt tài chính, trong khi việc bác bỏ vụ kiện giúp Peru tránh được khoản bồi thường thiệt hại rất lớn, thì chi phí trọng tài để theo đuổi vụ kiện khá đáng kể, bao gồm cả phí cho các công ty luật quốc tế và nhân chứng chuyên môn.[19] Trong vụ Bear Creek Mining Corporation kiện Cộng hòa Peru, tranh chấp phát sinh theo Hiệp định thương mại tự do Canada - Peru, tập trung vào việc hủy bỏ các nhượng bộ khai thác mỏ cho dự án Santa Ana ở khu vực Puno. Việc hủy bỏ diễn ra sau tình trạng bất ổn xã hội dữ dội và các cuộc biểu tình của cộng đồng địa phương với lý do lo ngại về môi trường và văn hóa. Bear Creek tuyên bố rằng, hành động của Peru cấu thành hành vi tước đoạt tài sản và yêu cầu bồi thường thiệt hại 522 triệu đô la. SICRECI, phối hợp với Bộ Năng lượng và Mỏ, lập luận rằng việc thu hồi là một hành động hợp pháp theo chủ quyền quản lý của Peru để giải quyết các mối quan ngại về phúc lợi công cộng. Hội đồng Trọng tài đã ra phán quyết có lợi cho Bear Creek nhưng khoản bồi thường của Peru chỉ là 18,2 triệu đô la, một phần nhỏ so với số tiền yêu cầu bồi thường và công nhận rằng hành động của Peru có phần hợp lý theo các cân nhắc về chính sách công. Về mặt tài chính, trong khi Peru phải chịu chi phí đáng kể cho trọng tài và phán quyết, thì thiệt hại giảm đã phản ánh hiệu quả của chiến lược bảo vệ của nước này. Hai vụ việc trên đã nhấn mạnh giá trị của sự phối hợp về mặt thể chế của Peru trong việc ngăn chặn các rủi ro lớn hơn về mặt tài chính và uy tín của quốc gia.
4. MỘT SỐ GIÁ TRỊ THAM KHẢO
Hệ thống của Peru cho thấy một số điểm đáng để tham khảo như sau:
Thứ nhất, hệ thống đã được giới thiệu ở trên và các cơ quan thành phần (đơn vị phối hợp và ứng phó) nên được thành lập theo luật để tránh những tấn công chính trị liên quan đến kết quả hoạt động của hệ thống. Việc tạo ra một hệ thống được hỗ trợ bởi một luật được thảo luận kỹ lưỡng, do cơ quan lập pháp ban hành, sẽ làm giảm rủi ro thách thức chính trị đối với các lập luận và chiến lược tranh tụng, tránh xung đột nội bộ có thể làm suy yếu hoặc thách thức vị thế của nhà nước trước các hội đồng trọng tài đầu tư.
Thứ hai, đây một cấu trúc linh hoạt có khả năng quyết định thẩm quyền của chính mình. Đây là điều cho phép đơn vị chuyên môn hành động độc lập và bằng cách đó, cung cấp hỗ trợ cho các thực thể công khác. Như đã đề cập trước đó, khả năng xác định thẩm quyền của Ủy ban đặc biệt của Peru đã mang đến cho nhà nước cơ hội trao quyền cho các quan chức công và giúp họ ngăn ngừa các tranh chấp đầu tư.
Thứ ba, hệ thống là đại diện duy nhất của nhà nước đối với nhà đầu tư và tranh chấp với khả năng đàm phán rõ ràng thay mặt cho nhà nước. Đơn vị chịu trách nhiệm đại diện cho nhà nước nên được phép phản ứng nhanh chóng và hành động độc lập với tư cách là đại diện duy nhất của nhà nước. Nếu đơn vị phải tuân theo các thủ tục quan liêu thì hệ thống sẽ không đem lại hiệu quả.
Thứ tư, cần lưu ý đến những hạn chế trong khả năng xác định rõ trách nhiệm của các cơ quan hoặc cá nhân đã ban hành hoặc thực hiện các biện pháp dẫn đến tranh chấp đầu tư, cũng như tình trạng thiếu sự hợp tác hiệu quả trong quá trình bảo vệ lợi ích của nhà nước. Điều này bao gồm khó khăn trong việc yêu cầu thông tin, ý kiến chuyên môn và sự phối hợp hành động từ các bộ, ngành, chính quyền địa phương, cơ quan quản lý chuyên ngành. Khi thiếu một cơ chế phối hợp ràng buộc và minh bạch, nỗ lực bảo vệ nhà nước trong các vụ kiện ISDS có nguy cơ bị suy yếu đáng kể, cả về mặt chiến lược pháp lý lẫn mức độ nhất quán trong lập luận và bằng chứng được cung cấp.
Vì những lý do này, các quốc gia có thể nghiêm túc cân nhắc khả năng thành lập một đơn vị chuyên biệt tập trung vào việc điều phối và đại diện nội bộ liên quan đến các tranh chấp giữa nhà đầu tư và nhà nước, nhằm đảm bảo đủ sự linh hoạt và không gian để phản ứng kịp thời và ngăn ngừa các tranh chấp tiềm ẩn.
5. KẾT LUẬN
Trên hành trình trở thành quốc gia đi đầu trong số các quốc gia đang phát triển trong việc quản lý các tranh chấp đầu tư, Peru đã phải đối mặt với nhiều vụ việc nổi cộm cùng giá trị tranh chấp rất lớn, đồng thời đã định hình nên cách phản ứng và chiến lược của thể chế nước này. Khả năng giải quyết hiệu quả các tranh chấp của quốc gia này phụ thuộc vào sự kết hợp giữa các cấu trúc thể chế tập trung, quản lý tài chính chiến lược và phát triển nguồn nhân lực. Cách tiếp cận toàn diện này đã giúp Peru đạt được sự cân bằng giữa việc bảo vệ quyền của nhà đầu tư và duy trì chủ quyền trong việc điều chỉnh các vấn đề trong nước. Kinh nghiệm của Peru cung cấp những hiểu biết có giá trị cho các quốc gia đang phát triển khác, chứng minh cách lập kế hoạch chiến lược, phối hợp thể chế và phân bổ nguồn lực có thể chuyển đổi trạng thái các tranh chấp đầu tư từ những cuộc khủng hoảng tiềm tàng ảnh hưởng đến uy tín quốc gia thành cơ hội để khẳng định vị thế cũng như thể chế của quốc gia tiếp nhận đầu tư.
ThS. Lê Xuân Tùng
Ban Nghiên cứu Pháp luật quốc tế,
Viện Chiến lược và Khoa học pháp lý, Bộ Tư pháp
[1] United Nations Conference on Trade and Development, How to Prevent and Manage Investor-State Disputes: Lessons from Peru (UNCTAD Investment Advisory Series B No 10, UN 2011).
[2] Xem: https://www.mef.gob.pe/es/acerca-de-las-asociaciones-publico-privadas-apps/sicreci, truy cập ngày 18/9/2024.
[3] Xem: https://www.mef.gob.pe/es/obras-por-impuestos/documentos-importantes?id=377
[4] Website của Bộ Kinh tế và Tài chính Peru liệt kê 39 vụ việc đã được đưa ra ICSID. Xem: https://www.mef.gob.pe/contenidos/inv_privada/sicreci/listado_controversias_sicreci.pdf
[5] Xem: https://www.mef.gob.pe/es/obras-por-impuestos/estadisticas/197-inversion-privada/acuerdos-y-convenios-de-promocion-y-proteccion-rec/343-listado-de-acuerdos-y-convenios-depromocion-de-inversiones
[6] Valderrama CJ (2018) Perú – buenas prácticas de cómo enfrentar demandas internacionales iniciadas por inversionistas privado. ICSID Rev 33(1):103–124. Winter.
[7] Xem https://www.mef.gob.pe/es/acerca-de-las-asociaciones-publico-privadas-apps/sicreci.
[8] Peru, Supreme Decree No. 002-2009-EF, 13 January 2013.
[9] UNCTAD, Best practices in investment for development: how to prevent and manage investor-state disputes: lessons from Peru (2011).
[10] Ministerio de Economía y Finanzas, Exposición de Motivos, Oficio N°275-2010-EF/13.03, Official Gazette El Peruano (July 13, 2010) (Peru).
[11] UNCTAD, Best practices in investment for development: how to prevent and manage investor-state disputes: lessons from Peru (2011).
[12] Decreto Supremo, No. 125-2008-EF, Reglamento de la Ley No. 28933 que establece el Sistema de Coordinación y Respuesta del Estado en Controversias Internacionales de Inversión, Art. 13 (Oct. 23, 2008) (Peru).
[13] Resolución Suprema, No. 075-2013-EF, Autorizan la Solución Amistosa entre el Estado Peruano y Elecnor S.A., Isolux Corsán Concesiones S.A. y Caraveli Cotaruse Transmisora de Energía S.A.C. (Dec. 18, 2013) (Peru); Resolución Suprema, No. 013-2016-EF, Autorizan la Solución Amistosa entre el Estado Peruano y la empresa Aby Transmisión Sur S.A. (July 5, 2016) (Peru).
[14] Xem https://www.rumbominero.com/peru/noticias/economia/apm-terminals-puerto-del-callao/
[15] Ministerio de Economía y Finanzas Press Release, MEF capacitó a funcionarios públicos en solución de controversias internacionales (Feb. 25, 2019).
[16] Organismo Supervisor de la Inversión en Infraestructura de Transporte de Uso Público Press Release, Ositrán advierte que retraso en entrega de permiso municipal para construcción de Estación Central de la línea 2 nos puede llevar al Ciadi (May 21, 2024).
[17] (ICSID Case No. UNCT/13/1), xem: https://investmentpolicy.unctad.org/investment-dispute-settlement/cases/417/renco-v-peru-i-
[18] (ICSID Case No. ARB/14/21), xem: https://investmentpolicy.unctad.org/investment-dispute-settlement/cases/589/bear-creek-mining-v-peru
[19] Trong Phán quyết cuối cùng ngày 09 tháng 11 năm 2016, tòa án đã xem xét các đơn trình bày của cả hai bên. Mặc dù theo Điều 42(1) của Quy tắc trọng tài UNCITRAL, bên thua kiện phải chịu chi phí, tòa án đã quyết định rằng mỗi bên phải chịu chi phí pháp lý của riêng mình và chia đều chi phí trọng tài. Quyết định này chịu ảnh hưởng của các yếu tố như sự chậm trễ của Peru trong việc đưa ra phản đối từ bỏ quyền và bản chất phức tạp của các vấn đề liên quan tới thẩm quyền.
https://icsidfiles.worldbank.org/icsid/ICSIDBLOBS/OnlineAwards/C3004/DC8993_en.pdf?utm_source=chatgpt.com và The Republic of Peru is denied recovery of legal costs despite win in Renco Group arbitration, https://sites-dacb.vuturevx.com/100/4142/landing-pages/the-republic-of-peru-is-denied-recovery-of-legal-costs-despite-win-in-renco-group-arbitration.asp?sid=357eddee-ab48-4047-84a2-0bb3282a6c24, truy cập ngày 10/10/2024.


