Thủ tục tố tụng dân sự trên môi trường số theo Nghị quyết số 01/2026/NQ-HĐTP: những vấn đề đặt ra đối với việc bảo đảm quyền tiếp cận công lý
15/06/2026
Mở đầu
Chuyển đổi số đang làm thay đổi sâu sắc phương thức tổ chức và vận hành quyền lực nhà nước, trong đó hoạt động tư pháp nói chung và tố tụng dân sự nói riêng không nằm ngoài xu thế đó. Ở Việt Nam, yêu cầu này càng trở nên rõ nét khi Nghị quyết số 66-NQ/TW xác định công tác xây dựng và thi hành pháp luật là “đột phá của đột phá”, đồng thời nhấn mạnh yêu cầu nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật, gắn kết chặt chẽ giữa xây dựng và thi hành pháp luật trong bối cảnh phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới. Theo đó, ngày 25/6/2025, Quốc hội đã thông qua Luật số 85/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ luật Tố tụng dân sự, Luật Tố tụng hành chính, Luật Tư pháp người chưa thành niên, Luật Phá sản và Luật Hòa giải, đối thoại tại tòa án, tạo nền tảng pháp lý cho việc đổi mới thủ tục tố tụng theo hướng hiện đại, linh hoạt và thích ứng với môi trường số.
Cụ thể hóa quy định của Luật số 85/2025/QH15, Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao đã ban hành Nghị quyết số 01/2026/NQ-HĐTP ngày 15/01/2026 hướng dẫn thực hiện thủ tục tố tụng, thủ tục hành chính tư pháp trên môi trường số tại tòa án nhân dân nhằm xây dựng khuôn khổ cho việc thực hiện thủ tục tố tụng, thủ tục hành chính tư pháp trên môi trường số, đồng thời, mở ra nhiều triển vọng tích cực.
Thủ tục tố tụng trên môi trường số có khả năng giảm thời gian và chi phí đi lại cho đương sự, tạo thuận lợi cho việc nộp đơn, trao đổi tài liệu, theo dõi quá trình giải quyết vụ việc và tăng tính lưu vết, minh bạch của hoạt động tố tụng. Thực tiễn cho thấy việc triển khai mô hình Tòa án điện tử ở nhiều nước đã góp phần nâng cao hiệu quả quản lý hồ sơ và mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ tư pháp[1]. Ở Việt Nam, việc từng bước hình thành cơ chế tố tụng số vì vậy là xu hướng phù hợp, nhất là trong bối cảnh nhiều hoạt động tố tụng truyền thống còn phụ thuộc lớn vào hồ sơ giấy, giao tiếp trực tiếp và các phương thức tống đạt, triệu còn nhiều hạn chế, tốn kém thời gian, chi phí, khó tiếp cận đối với người dân ở xa.[2]
Tuy nhiên, trong lĩnh vực tố tụng dân sự, giá trị của số hóa không thể chỉ được đánh giá từ phương diện thuận tiện về kỹ thuật hay hiệu suất quản lý. Bên cạnh đó, cần đánh giá được hiệu quả của việc thay đổi các thao tác tố tụng truyền thống sang môi trường số có thực sự bảo đảm quyền tiếp cận công lý của đương sự thông qua khả năng thực hiện một cách thực chất các quyền tố tụng trong toàn bộ quá trình giải quyết vụ việc: quyền được thông báo, quyền giao nộp và tiếp cận tài liệu, chứng cứ, quyền trình bày, tranh tụng, quyền được trợ giúp pháp lý khi thuộc diện được bảo đảm, cũng như quyền yêu cầu Tòa án bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp bằng một quy trình công bằng và khả thi.
1. Một số vấn đề lý luận và cơ sở pháp lý về thủ tục tố tụng dân sự trên môi trường số và yêu cầu bảo đảm quyền tiếp cận công lý
1.1. Khái niệm và đặc điểm của thủ tục tố tụng dân sự trên môi trường số
a) Khái niệm thủ tục tố tụng dân sự trên môi trường số
Nghị quyết số 01/2026/NQ-HĐTP xác định việc “thực hiện thủ tục tố tụng, hành chính tư pháp tại Tòa án trên môi trường số là việc Tòa án, cơ quan, tổ chức, cá nhân tiến hành, thực hiện toàn bộ hoặc một số thủ tục tố tụng, hành chính tư pháp bằng phương tiện điện tử thông qua Hệ thống dịch vụ công Tòa án, Cổng Dịch vụ công quốc gia hoặc hệ thống khác theo quy định của pháp luật”. Quy định này cho thấy nhà làm luật tiếp cận môi trường số không phải như một loại thủ tục tố tụng mới, mà là một phương thức thực hiện các hoạt động tố tụng trên nền tảng công nghệ số.
Đối với lĩnh vực tố tụng dân sự, nội dung của thủ tục tố tụng không thay đổi, bao gồm các hoạt động như: khởi kiện, thụ lý, giao nộp và tiếp cận chứng cứ, tống đạt văn bản tố tụng, tham gia phiên họp, phiên tòa, kháng cáo, thi hành các quyết định tố tụng,… theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự. Tuy nhiên, điểm khác biệt cơ bản nằm ở phương thức thực hiện các hoạt động này. Thay vì được tiến hành chủ yếu thông qua hồ sơ giấy và sự hiện diện trực tiếp của các chủ thể, các hành vi tố tụng được thực hiện, xác nhận, truyền nhận, lưu trữ và khai thác thông qua hệ thống điện tử với sự hỗ trợ của công nghệ số. Do đó, công nghệ không làm thay đổi bản chất của tố tụng dân sự, nhưng làm thay đổi phương thức tổ chức và vận hành của quá trình tố tụng.[3]
Có thể nhận diện ba dấu hiệu đặc trưng của thủ tục tố tụng dân sự trên môi trường số, gồm: (i) các quyền và nghĩa vụ tố tụng của đương sự được thực hiện thông qua phương tiện điện tử và hạ tầng số được pháp luật công nhận; (ii) tính hợp lệ của các hành vi tố tụng gắn liền với cơ chế xác thực điện tử, bảo đảm tính toàn vẹn và khả năng truy xuất dữ liệu; (iii) toàn bộ hoặc một phần quá trình tố tụng được vận hành trong môi trường số nhưng vẫn phải tuân thủ các nguyên tắc cơ bản của tố tụng dân sự như bảo đảm quyền tranh tụng, bình đẳng giữa các đương sự và quyền tiếp cận công lý.
Từ những phân tích trên, có thể hiểu: thủ tục tố tụng dân sự trên môi trường số là phương thức tổ chức và thực hiện toàn bộ hoặc một phần các hoạt động tố tụng dân sự bằng phương tiện điện tử thông qua hạ tầng số được pháp luật công nhận, trong đó các quyền, nghĩa vụ và hành vi tố tụng của các chủ thể được xác lập, thực hiện, ghi nhận và lưu trữ trên môi trường điện tử, đồng thời bảo đảm tuân thủ các nguyên tắc và trình tự của pháp luật tố tụng dân sự hiện hành.
b) Đặc điểm của thủ tục tố tụng dân sự trên môi trường số
Từ định nghĩa nêu trên, có thể nhận diện một số đặc điểm cơ bản của thủ tục tố tụng dân sự trên môi trường số. Cụ thể:
Thứ nhất, thủ tục tố tụng dân sự trên môi trường số được thực hiện trên nền tảng hạ tầng số và phương tiện điện tử: Khác với tố tụng dân sự truyền thống vốn dựa chủ yếu vào hồ sơ giấy và sự hiện diện trực tiếp của các chủ thể, thủ tục tố tụng dân sự trên môi trường số được vận hành thông qua các hệ thống công nghệ thông tin do cơ quan nhà nước có thẩm quyền thiết lập và quản lý. Các hoạt động như nộp đơn khởi kiện, giao nộp chứng cứ, nhận văn bản tố tụng, tham gia phiên họp hoặc phiên tòa có thể được thực hiện thông qua Hệ thống dịch vụ công Tòa án, Cổng Dịch vụ công quốc gia hoặc các nền tảng điện tử khác theo quy định của pháp luật. Điều này cho thấy công nghệ số trở thành công cụ trung gian để kết nối Tòa án với các chủ thể tham gia tố tụng, góp phần rút ngắn khoảng cách về không gian và thời gian trong quá trình giải quyết vụ việc dân sự.
Thứ hai, các hành vi tố tụng được thực hiện và chứng minh thông qua dữ liệu điện tử: Nếu trong tố tụng truyền thống, giá trị pháp lý của hành vi tố tụng chủ yếu được chứng minh bằng văn bản giấy có chữ ký trực tiếp, thì trong môi trường số, các hành vi tố tụng được ghi nhận dưới dạng dữ liệu điện tử và gắn với cơ chế xác thực điện tử tương ứng. Do đó, tính hợp lệ của hành vi tố tụng còn phụ thuộc vào khả năng xác định chính xác chủ thể thực hiện hành vi, thời điểm thực hiện và tính toàn vẹn của dữ liệu. Đây là đặc điểm làm phát sinh những yêu cầu pháp lý mới liên quan đến chữ ký số, định danh điện tử, bảo mật thông tin và giá trị chứng minh của dữ liệu điện tử trong tố tụng dân sự.
Thứ ba, thủ tục tố tụng dân sự trên môi trường số có tính linh hoạt trong phạm vi và mức độ thực hiện: Theo Nghị quyết số 01/2026/NQ-HĐTP, việc thực hiện thủ tục tố tụng trên môi trường số có thể áp dụng đối với toàn bộ hoặc chỉ một số hoạt động tố tụng nhất định. Điều này cho thấy thủ tục tố tụng dân sự trên môi trường số là một phương thức tố tụng hỗn hợp, cho phép kết hợp giữa hình thức điện tử và hình thức truyền thống tùy thuộc vào tính chất vụ việc, điều kiện kỹ thuật và khả năng tiếp cận công nghệ của các chủ thể tham gia tố tụng. Tính linh hoạt này góp phần bảo đảm khả năng triển khai chuyển đổi số theo lộ trình phù hợp với điều kiện thực tiễn của Việt Nam.
Thứ tư, thủ tục tố tụng dân sự trên môi trường số phải bảo đảm các nguyên tắc cơ bản của tố tụng dân sự và quyền tiếp cận công lý:Mặc dù phương thức thực hiện có sự thay đổi, nhưng môi trường số không làm thay đổi bản chất của hoạt động tố tụng dân sự. Các nguyên tắc cơ bản của tố tụng dân sự như quyền khởi kiện, quyền tranh tụng, quyền bình đẳng giữa các đương sự, quyền tiếp cận chứng cứ, quyền được xét xử công bằng và quyền tiếp cận công lý vẫn phải được bảo đảm đầy đủ.
Đây là đặc điểm có ý nghĩa nền tảng bởi chuyển đổi số trong tố tụng dân sự là ứng dụng công nghệ làm phương tiện nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động tư pháp. Khi các yêu cầu kỹ thuật hoặc điều kiện công nghệ trở thành rào cản khiến đương sự không thể thực hiện đầy đủ các quyền tố tụng của mình thì mục tiêu bảo đảm công lý sẽ không đạt được. Vì vậy, việc thiết kế và vận hành thủ tục tố tụng dân sự trên môi trường số phải luôn đặt yêu cầu bảo vệ quyền tiếp cận công lý của đương sự ở vị trí trung tâm.
1.2. Quyền tiếp cận công lý trong tố tụng dân sự và yêu cầu đặt ra đối với môi trường số
Trong nghiên cứu pháp lý đương đại, “tiếp cận công lý” là khái niệm có nội hàm rộng và có thể được tiếp cận từ nhiều góc độ khác nhau. Theo nghĩa hẹp, tiếp cận công lý thường được hiểu là quyền tiếp cận các cơ chế về thủ tục và nội dung trong hệ thống tư pháp, nhằm bảo đảm để mọi cá nhân đều có cơ hội tìm kiếm sự bảo vệ, khắc phục hoặc bồi thường khi quyền, lợi ích hợp pháp của họ bị xâm phạm. Theo nghĩa rộng, tiếp cận công lý không chỉ giới hạn ở khả năng tiếp cận Tòa án hoặc các cơ quan tư pháp, còn bao gồm khả năng tiếp cận thông tin pháp luật, trợ giúp pháp lý, các cơ chế hỗ trợ tư pháp, cũng như khả năng thụ hưởng một trật tự pháp lý công bằng, minh bạch và không phân biệt đối xử.[4] Cách tiếp cận này cho thấy quyền tiếp cận công lý vừa là một bảo đảm về thủ tục, vừa là một giá trị thực chất của Nhà nước pháp quyền.
Từ góc độ tố tụng dân sự, quyền tiếp cận công lý thường được nhìn nhận như khả năng của cá nhân, cơ quan, tổ chức trong việc yêu cầu một thiết chế tài phán có thẩm quyền bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của mình thông qua một quy trình công bằng, khả thi và hiệu quả. Quyền tiếp cận công lý còn bao hàm toàn bộ các điều kiện cần thiết để chủ thể đó có thể thực hiện quyền tố tụng của mình một cách thực chất như: quyền khởi kiện, quyền được Nhà nước bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, cũng như khả năng tiếp cận các cơ chế hỗ trợ tố tụng là những biểu hiện trực tiếp của yêu cầu bảo đảm tiếp cận công lý trong tố tụng dân sự.[5]
Theo đó, quyền tiếp cận công lý trong tố tụng dân sự có thể được hiểu như một quyền phức hợp, bao gồm ít nhất bốn thành tố cơ bản:
Thứ nhất, quyền tiếp cận Tòa án, thể hiện ở khả năng khởi kiện, nộp đơn yêu cầu, yêu cầu giải quyết tranh chấp hoặc yêu cầu dân sự đúng thẩm quyền.
Thứ hai, quyền tiếp cận thông tin tố tụng, bao gồm quyền được thông báo đầy đủ, kịp thời về tình trạng pháp lý của vụ việc, các văn bản tố tụng, thời hạn và thời điểm tiến hành các hoạt động tố tụng có liên quan.
Thứ ba, quyền tham gia tố tụng một cách bình đẳng và thực chất, thể hiện ở khả năng giao nộp, tiếp cận, phản bác chứng cứ, trình bày ý kiến, tranh tụng và yêu cầu bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp.
Thứ tư, quyền được giải quyết vụ việc bằng một quy trình hợp lý, công bằng, trong thời hạn luật định và có khả năng thực thi trên thực tế.
Nhìn từ cấu trúc trên, quyền tiếp cận công lý còn là chuẩn mực để đánh giá mức độ hợp lý, công bằng và hiệu quả của mọi cải cách thủ tục tố tụng dân sự.
Từ góc độ bảo đảm quyền tiếp cận công lý, môi trường số trong tố tụng dân sự phải được thiết kế theo hướng lấy người sử dụng làm trung tâm, trong đó công nghệ là công cụ hỗ trợ chứ không phải điều kiện loại trừ việc thực hiện quyền tố tụng. Việc vận hành thủ tục tố tụng dân sự trên môi trường số vì vậy cần đồng thời bảo đảm tính dễ tiếp cận, dễ sử dụng, an toàn, bảo mật, xác thực, toàn vẹn dữ liệu và duy trì đầy đủ các bảo đảm tố tụng cốt lõi như quyền tiếp cận thông tin, quyền giao nộp và phản bác chứng cứ, quyền tranh tụng, quyền được xét xử công bằng. Đặc biệt, cần có cơ chế hỗ trợ phù hợp đối với các nhóm có hạn chế về điều kiện công nghệ, nhằm tránh việc chuyển đổi số tạo ra những rào cản mới trong tiếp cận công lý. Như vậy, chuyển đổi số trong tố tụng dân sự chỉ thực sự có ý nghĩa khi góp phần mở rộng khả năng tiếp cận Tòa án và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các chủ thể một cách bình đẳng, an toàn và hiệu quả.
1.3. Nội dung cơ bản của Nghị quyết số 01/2026/NQ-HĐTP và ý nghĩa đối với tố tụng dân sự
Nghị quyết số 01/2026/NQ-HĐTP có phạm vi điều chỉnh tương đối rộng đối với việc thực hiện thủ tục tố tụng và thủ tục hành chính tư pháp tại Tòa án trên môi trường số. Theo đó, các thủ tục được hướng dẫn bao trùm nhiều khâu then chốt của quá trình tố tụng dân sự, bao gồm: nộp đơn khởi kiện, đơn yêu cầu, đơn kháng cáo, đơn đề nghị, kiến nghị, khiếu nại, tố cáo; cung cấp, giao nộp tài liệu, chứng cứ; cấp, tống đạt, thông báo văn bản tố tụng; nộp tạm ứng án phí, lệ phí, chi phí tố tụng; tổ chức phiên họp, phiên tòa giải quyết vụ án, vụ việc; cấp trích lục, bản sao bản án, quyết định; giao, nhận hồ sơ, tài liệu, chứng cứ, văn bản tố tụng giữa các Tòa án và một số thủ tục khác theo quy định của pháp luật.
Đối với tố tụng dân sự, Nghị quyết số 01/2026/NQ-HĐTP quy định cơ chế lựa chọn thực hiện thủ tục tố tụng trên môi trường số, đồng thời đặt ra các điều kiện nhất định đối với chủ thể lựa chọn phương thức này. Theo đó, cơ quan, tổ chức, cá nhân có yêu cầu thực hiện thủ tục tố tụng trên môi trường số phải cam kết tuân thủ các quy trình do Tòa án nhân dân tối cao ban hành, đồng thời phải sử dụng chữ ký điện tử hoặc hình thức xác nhận điện tử khác đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật và mức độ xác thực tương ứng với từng loại giao dịch. Bên cạnh đó, khi thực hiện giao dịch điện tử, Tòa án phải sử dụng chữ ký số chuyên dùng công vụ, các cơ quan nhà nước, người có thẩm quyền trong cơ quan nhà nước khi giao dịch điện tử với Tòa án cũng phải sử dụng chữ ký số chuyên dùng công vụ do cơ quan có thẩm quyền cấp. Những quy định này cho thấy pháp luật đặt trọng tâm vào tính xác thực, độ tin cậy và khả năng kiểm chứng của hành vi tố tụng điện tử.
Từ các quy định nêu trên, có thể thấy Nghị quyết số 01/2026/NQ-HĐTP có ý nghĩa quan trọng trên nhiều phương diện. Trước hết, Nghị quyết xác lập cơ sở pháp lý để thừa nhận giá trị của các hành vi tố tụng được thực hiện bằng phương tiện điện tử, qua đó tạo điều kiện để quyền và nghĩa vụ tố tụng của các chủ thể được thực hiện trong không gian số. Đồng thời, Nghị quyết cho thấy chuyển đổi số trong tố tụng còn gắn trực tiếp với hiệu lực pháp lý của giao dịch tố tụng, khả năng xác định chủ thể thực hiện hành vi và việc kiểm soát các rủi ro phát sinh từ dữ liệu, chữ ký điện tử, thời điểm gửi - nhận và tính toàn vẹn của thông tin.
Tuy nhiên, chính từ các điều kiện kỹ thuật này cũng đặt ra một vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu: khi khả năng sử dụng phương tiện điện tử, chữ ký điện tử hoặc hình thức xác nhận điện tử trở thành điều kiện để thực hiện quyền tố tụng, cần có cơ chế nào để bảo đảm rằng các yêu cầu kỹ thuật đó không tạo ra rào cản mới đối với những người chưa có đủ điều kiện tiếp cận, sử dụng công nghệ số. Đây là vấn đề đặc biệt quan trọng trong tố tụng dân sự, nơi quyền tiếp cận Tòa án, quyền tham gia tố tụng và quyền được bảo vệ lợi ích hợp pháp của đương sự phải được bảo đảm một cách thực chất.
Vì vậy, việc đánh giá tác động của Nghị quyết số 01/2026/NQ-HĐTP trong tố tụng dân sự cần được đặt trong mối quan hệ giữa hai yêu cầu: một mặt, nâng cao hiệu quả chuyển đổi số trong hoạt động của Tòa án; mặt khác, bảo đảm các nguyên tắc tố tụng cốt lõi, đặc biệt là quyền tiếp cận công lý, quyền bình đẳng của đương sự và quyền được tham gia tố tụng một cách thực chất. Chỉ khi cân bằng được hai yêu cầu này, thủ tục tố tụng dân sự trên môi trường số mới thực sự trở thành công cụ hiện đại hóa tư pháp, thay vì trở thành một rào cản kỹ thuật mới trong quá trình bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người dân, cơ quan, tổ chức.
2. Những vấn đề đặt ra đối với quyền tiếp cận công lý trong thực hiện thủ tục tố tụng dân sự trên môi trường số
Có thể thấy chuyển đổi số trong tố tụng dân sự ngoài đặt ra yêu cầu đổi mới phương thức tổ chức, vận hành hoạt động của Tòa án, còn tác động trực tiếp đến khả năng thực hiện quyền tố tụng của đương sự. Việc thực hiện các thủ tục tố tụng thông qua phương tiện điện tử có thể góp phần mở rộng cơ hội tiếp cận Tòa án, nâng cao tính công khai, minh bạch và hiệu quả giải quyết vụ việc dân sự. Tuy nhiên, quá trình này cũng làm phát sinh những vấn đề mới liên quan đến điều kiện tiếp cận công nghệ, xác thực điện tử, bảo đảm an toàn dữ liệu, tiếp cận chứng cứ số, tham gia phiên họp, phiên tòa trực tuyến và nguy cơ hình thành khoảng cách số giữa các chủ thể tham gia tố tụng. Do đó, việc nhận diện các vấn đề đặt ra đối với quyền tiếp cận công lý trong thực hiện thủ tục tố tụng dân sự trên môi trường số là cơ sở quan trọng để đánh giá tính phù hợp của khuôn khổ pháp lý hiện hành và đề xuất các giải pháp hoàn thiện trong thời gian tới.
2.1. Xác thực chủ thể và giá trị pháp lý của hành vi tố tụng điện tử
Một trong những điều kiện nền tảng của tố tụng dân sự trên môi trường số là phải xác định được chính xác chủ thể thực hiện hành vi tố tụng. Nghị quyết số 01/2026/NQ-HĐTP thiết kế cơ chế này trên cơ sở tài khoản giao dịch điện tử đã được xác thực, đồng thời yêu cầu cơ quan, tổ chức, cá nhân khi lựa chọn thực hiện thủ tục tố tụng trên môi trường số phải có cam kết tuân thủ quy trình và phải sử dụng chữ ký điện tử hoặc hình thức xác nhận điện tử khác đạt tiêu chuẩn kỹ thuật, mức độ xác thực tương ứng với từng loại giao dịch. Nghị quyết cũng thừa nhận các hình thức xác nhận như mã khóa dùng một lần qua tin nhắn hoặc ứng dụng, xác thực qua VNeID, sinh trắc học, thiết bị lưu khóa bí mật; đồng thời đặt ra cơ chế kết nối, chia sẻ dữ liệu giữa Hệ thống dịch vụ công Tòa án với cơ sở dữ liệu quốc gia, cơ sở dữ liệu bộ, ngành, địa phương để phục vụ xác thực, thu thập thông tin. Về mặt pháp lý, đây là bước tiến quan trọng, bởi nếu không có cơ chế xác thực đủ tin cậy thì rất khó thừa nhận giá trị của đơn khởi kiện điện tử, tài liệu điện tử hay thông điệp dữ liệu tố tụng.
Tuy nhiên, trong tố tụng dân sự, yêu cầu xác thực chủ thể phải làm rõ “ai thực sự thể hiện ý chí tố tụng” và “ý chí đó có thuộc đúng chủ thể có quyền hay không”. Đây là điểm môi trường số làm phát sinh những vấn đề tinh vi hơn so với phương thức giấy.
Chẳng hạn, một tài khoản giao dịch điện tử có thể được sử dụng bởi người đại diện, người được ủy quyền, người hỗ trợ kỹ thuật hoặc thậm chí bởi người không có quyền nhưng đang nắm quyền kiểm soát thiết bị. Trong khi đó, Luật Giao dịch điện tử năm 2023 quy định người nhận có thể coi thông điệp dữ liệu là của người khởi tạo nếu đã áp dụng phương pháp xác minh được chấp thuận; song chính luật này cũng thừa nhận trường hợp có lỗi kỹ thuật, lỗi nhập dữ liệu, quyền rút lại thông tin nhập sai trong những điều kiện nhất định. Điều đó cho thấy cơ chế xác thực điện tử, dù cần thiết, vẫn chưa đồng nhất hoàn toàn với việc xác định chắc chắn ý chí tố tụng hợp pháp của chủ thể trong mọi trường hợp.
Vấn đề càng đáng lưu ý hơn khi Nghị quyết số 01/2026/NQ-HĐTP quy định cơ quan, tổ chức, cá nhân đã lựa chọn thực hiện thủ tục tố tụng trên môi trường số thì về nguyên tắc không được thay đổi phương thức trong quá trình giải quyết vụ việc, trừ trường hợp có lý do chính đáng và được Tòa án chấp nhận. Quy định này có ưu điểm là bảo đảm tính ổn định, đồng bộ của phương thức giao dịch tố tụng, nhưng đồng thời cũng có thể làm phát sinh rủi ro hạn chế quyền tiếp cận công lý nếu đương sự gặp sự cố kỹ thuật, bị mất quyền kiểm soát tài khoản, thay đổi người đại diện, hoặc không còn đủ điều kiện duy trì phương thức số trong suốt quá trình tố tụng. Nói cách khác, trong môi trường số, xác thực chủ thể không chỉ là vấn đề kỹ thuật đăng nhập, mà còn là vấn đề pháp lý về gánh nặng rủi ro và về khả năng duy trì liên tục năng lực thực hiện quyền tố tụng của đương sự.
Từ góc nhìn bảo đảm quyền tiếp cận công lý, vấn đề đặt ra là pháp luật cần phân biệt rõ giữa xác thực danh tính điện tử và xác nhận ý chí tố tụng, đặc biệt trong các trường hợp có đại diện theo pháp luật, đại diện theo ủy quyền, pháp nhân thương mại, tổ chức có nhiều cấp phê duyệt nội bộ hoặc đương sự là người yếu thế về kỹ năng số. Nếu không có cơ chế xử lý linh hoạt, điều kiện xác thực có thể chuyển hóa từ công cụ bảo đảm độ tin cậy thành một rào cản tiếp cận Tòa án, nhất là đối với những chủ thể vốn có quyền khởi kiện hoặc quyền yêu cầu nhưng không có năng lực sử dụng công nghệ tương xứng.
2.2. Quyền được thông báo trong môi trường số
Quyền được thông báo kịp thời, đầy đủ về hoạt động tố tụng là một điều kiện tối thiểu để đương sự có thể thực hiện quyền bảo vệ mình trước Tòa án. Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 ghi nhận cấp, tống đạt, thông báo văn bản tố tụng bằng phương tiện điện tử theo yêu cầu của đương sự hoặc người tham gia tố tụng khác, đồng thời coi việc cấp, tống đạt, thông báo được thực hiện đúng quy định của Bộ luật là hợp lệ. Trên cơ sở đó, Nghị quyết số 01/2026/NQ-HĐTP cụ thể hóa cơ chế tống đạt, thông báo điện tử: “cơ quan, tổ chức, cá nhân đã đăng ký giao dịch điện tử với Tòa án thì văn bản do Tòa án ban hành theo quy định của pháp luật được Tòa án gửi từ Hệ thống dịch vụ công Tòa án đến tài khoản giao dịch điện tử đã được đăng ký”; “ Cơ quan, tổ chức, cá nhân có trách nhiệm tiếp nhận, thực hiện các nội dung, yêu cầu của Tòa án trong thời hạn quy định; thường xuyên kiểm tra tài khoản giao dịch điện tử”; “Cơ quan, tổ chức, cá nhân tự chịu trách nhiệm trong trường hợp không thực hiện việc đăng nhập, tiếp nhận, thực hiện các nội dung, yêu cầu của Tòa án”.
Các quy định trên về nguyên tắc làm tăng tốc độ và khả năng lưu vết của việc tống đạt, thông báo. Tuy nhiên, từ góc nhìn tiếp cận công lý, xuất hiện vấn đề giữa “việc gửi hợp lệ về mặt hệ thống” và “khả năng nhận biết thực tế của đương sự”. Cụ thể, Luật Giao dịch điện tử năm 2023 quy định người nhận được xem là đã nhận được thông điệp dữ liệu khi thông điệp đó được nhập vào hệ thống thông tin do người nhận chỉ định và có thể truy cập được. Trong logic của giao dịch điện tử, đây là quy tắc hợp lý để xác định thời điểm nhận. Nhưng trong tố tụng dân sự, hậu quả pháp lý của việc “được coi là đã nhận” có thể dẫn tới những hệ quả nặng nề hơn nhiều so với giao dịch dân sự thông thường, như hết thời hạn sửa đổi, bổ sung đơn khởi kiện, hết thời hạn giao nộp tài liệu, vắng mặt tại phiên họp hoặc phiên tòa, hoặc mất cơ hội thực hiện quyền kháng cáo, khiếu nại. Bởi vậy, nếu đồng nhất giữa khả năng truy cập về mặt kỹ thuật và sự nhận biết thực chất về mặt tố tụng, quyền được thông báo có thể bị hình thức hóa.
Rủi ro này không hoàn toàn được loại trừ ngay cả khi Nghị quyết đã dự liệu tình huống hệ thống gặp sự cố. Theo Nghị quyết số 01/2026/NQ-HĐTP, “Trong quá trình thực hiện giao dịch điện tử mà xảy ra sự cố, nếu sau 03 ngày làm việc không khắc phục được thì cơ quan, tổ chức, cá nhân phải gửi đơn khởi kiện, tài liệu, chứng cứ, Tòa án phải cấp, tống đạt, thông báo văn bản tố tụng bằng phương thức khác theo quy định của pháp luật tố tụng. Thời gian từ khi có thông báo của Tòa án đến khi sự cố được khắc phục được coi là trở ngại khách quan và không tính vào thời hạn tố tụng”. Đây là cơ chế bảo vệ cần thiết, nhưng vẫn chủ yếu xử lý tình huống “sự cố hệ thống”. Trong khi đó, trên thực tế, quyền được thông báo còn có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều tình huống khó xác định hơn: đương sự quên kiểm tra tài khoản, thay đổi số điện thoại hoặc email, không đủ năng lực thao tác, không hiểu ý nghĩa pháp lý của thông báo điện tử hoặc có tranh chấp về việc ai là người thực sự quản lý tài khoản giao dịch điện tử. Với các tình huống này, ranh giới giữa lỗi của hệ thống, lỗi của người dùng và rủi ro khách quan trong tiếp cận công lý chưa thật sự rõ ràng.
Do đó, trong tố tụng dân sự trên môi trường số, quyền được thông báo cần được nhìn nhận rộng hơn một thao tác gửi thành công từ phía Tòa án. Liệu cơ chế thông báo đó có đủ khả năng bảo đảm cho đương sự biết, hiểu và có điều kiện thực tế để phản ứng đúng thời hạn hay không. Chính ở điểm này, thủ tục số đòi hỏi một chuẩn mực bảo vệ cao hơn so với giao dịch điện tử thông thường, bởi nó gắn trực tiếp với quyền khởi kiện, quyền phản hồi, quyền tham gia tố tụng và quyền được xét xử công bằng của đương sự.
2.3. Quyền tranh tụng trong điều kiện số hóa thủ tục tố tụng
Điều 24 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 xác định rất rõ rằng Tòa án có trách nhiệm bảo đảm cho đương sự, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự thực hiện quyền tranh tụng; đương sự có quyền thu thập, giao nộp tài liệu, chứng cứ, thông báo cho nhau các tài liệu, chứng cứ đã giao nộp, trình bày, đối đáp, phát biểu quan điểm, lập luận về đánh giá chứng cứ và pháp luật áp dụng; mọi tài liệu, chứng cứ phải được xem xét đầy đủ, khách quan, toàn diện, công khai và Tòa án phải căn cứ vào kết quả tranh tụng để ra bản án, quyết định. Như vậy, tranh tụng trong tố tụng dân sự còn là phương thức bảo đảm để đương sự tham gia thực chất vào quá trình giải quyết vụ việc, qua đó hiện thực hóa quyền tiếp cận công lý.
Trong môi trường số, một mặt, khả năng gửi tài liệu, chứng cứ và nhận phản hồi qua tài khoản giao dịch điện tử có thể làm cho quá trình trao đổi thông tin giữa Tòa án với các bên và giữa các bên với nhau trở nên nhanh hơn, liên tục hơn và dễ lưu vết hơn. Nghị quyết số 01/2026/NQ-HĐTP cho phép gửi đơn, tài liệu, chứng cứ bằng phương tiện điện tử; Tòa án có trách nhiệm gửi thông điệp dữ liệu xác nhận đã nhận và gửi kết quả xử lý đến tài khoản giao dịch điện tử của cơ quan, tổ chức, cá nhân. Theo hướng này, môi trường số có thể mở rộng khả năng tham gia tranh tụng của đương sự, đặc biệt trong các vụ việc khoảng cách địa lý, chi phí đi lại hoặc khó khăn trong tiếp cận trực tiếp với Tòa án là trở ngại đáng kể.
Mặt khác, số hóa thủ tục đặt ra nguy cơ xuất hiện một dạng bất bình đẳng tranh tụng mới bắt nguồn từ chênh lệch về năng lực số. Trong thực tiễn, một bên có thể có khả năng nộp tài liệu điện tử chuẩn xác, đúng định dạng, theo dõi thông báo hệ thống thường xuyên, nhanh chóng phản hồi các yêu cầu tố tụng; trong khi bên còn lại, dù có quyền tố tụng như nhau, lại không đủ điều kiện công nghệ hoặc kỹ năng thao tác để thực hiện các quyền đó với cùng mức độ hiệu quả. Khi đó, sự bình đẳng tố tụng về hình thức chưa chắc chuyển hóa thành bình đẳng tranh tụng về thực chất. Đây là vấn đề đặc biệt cần lưu ý trong tố tụng dân sự, nơi nghĩa vụ chứng minh và khả năng phản bác lập luận của bên kia có ý nghĩa quyết định đối với kết quả giải quyết vụ việc. [6]
Ngoài ra, quyền tranh tụng còn gắn chặt với khả năng tiếp cận đồng thời và đầy đủ hồ sơ, chứng cứ, quan điểm và yêu cầu tố tụng của bên kia. Trong môi trường số, pháp luật hiện hành mới chủ yếu thiết lập cơ chế gửi, nhận, lưu vết và xác nhận giao dịch điện tử giữa Tòa án với chủ thể tham gia tố tụng, trong khi các điều kiện bảo đảm cho việc tiếp cận bình đẳng, kịp thời và có thể kiểm chứng đối với toàn bộ dữ liệu tranh tụng vẫn còn cần tiếp tục được hoàn thiện. Nếu một bên nhận được thông báo hoặc tài liệu chậm hơn, khó mở hơn, khó kiểm tra hơn hoặc không đủ kỹ năng để khai thác hồ sơ điện tử, thì quyền tranh tụng của bên đó sẽ bị suy giảm dù trên danh nghĩa vẫn được “cung cấp” thông tin. Bởi vậy, bảo đảm tranh tụng trong tố tụng dân sự số không thể dừng ở việc cho phép nộp và nhận tài liệu trực tuyến, cần phải hướng tới bảo đảm sự bình đẳng thực chất trong năng lực tiếp cận, sử dụng và phản biện thông tin tố tụng.
2.4. Chứng cứ điện tử và chuẩn mực đánh giá chứng cứ trong tố tụng dân sự số
Nghị quyết số 01/2026/NQ-HĐTP đã đưa ra các khái niệm trực tiếp liên quan đến chứng cứ điện tử, theo đó “Chứng cứ điện tử là chứng cứ được thể hiện dưới dạng thông điệp dữ liệu được cơ quan, tổ chức, cá nhân thu thập, bảo quản và giao nộp, xuất trình cho Tòa án theo trình tự, thủ tục pháp luật quy định…”; “Hồ sơ điện tử là tập hợp các thành phần hồ sơ vụ án, vụ việc được lưu trữ dưới dạng thông điệp dữ liệu có giá trị pháp lý như hồ sơ bằng văn bản giấy”. Nghị quyết cũng quy định “Cơ quan, tổ chức, cá nhân sử dụng tài liệu, chứng cứ điện tử đã nộp trong quá trình tố tụng nếu được Tòa án kiểm tra và chấp nhận. Tòa án có thể yêu cầu cơ quan, tổ chức, cá nhân cung cấp bản gốc, bản chính” nếu có căn cứ cho rằng tài liệu điện tử bị chỉnh sửa, sai lệch, không bảo đảm tính toàn vẹn hoặc tài liệu không hoàn chỉnh, không rõ ràng, không đúng quy chuẩn. Đồng thời, Nghị quyết loại trừ khả năng gửi bằng phương thức điện tử đối với vật chứng, tài liệu nghe được, nhìn được hoặc chứng cứ khác không thể định dạng thành thông điệp dữ liệu.
Những quy định này cho thấy pháp luật đã bắt đầu chuyển từ tư duy “chấp nhận giao dịch điện tử” sang tư duy “thiết kế chuẩn mực tố tụng cho chứng cứ điện tử”. Tuy nhiên, khó khăn lớn nhất của tố tụng dân sự số nằm ở việc đánh giá độ tin cậy của chứng cứ đó.
Luật Giao dịch điện tử năm 2023 xác định rõ: “Thông tin trong thông điệp dữ liệu không bị phủ nhận giá trị pháp lý chỉ vì thông tin đó được thể hiện dưới dạng thông điệp dữ liệu”; thông điệp dữ liệu có thể có giá trị như văn bản, như bản gốc nếu bảo đảm tính toàn vẹn và khả năng truy cập và “Giá trị dùng làm chứng cứ của thông điệp dữ liệu được xác định căn cứ vào độ tin cậy của cách thức khởi tạo, gửi, nhận hoặc lưu trữ thông điệp dữ liệu”. Như vậy, pháp luật không mặc nhiên đồng nhất “dữ liệu điện tử” với “chứng cứ đáng tin cậy”, mà đặt trọng tâm vào chuỗi bảo đảm kỹ thuật - pháp lý của dữ liệu.
Trong thực tiễn tố tụng dân sự, điều này đặt ra nhiều vấn đề không dễ giải quyết. Chẳng hạn, đối với ảnh chụp màn hình, thư điện tử, tin nhắn, bản ghi âm, bản ghi hình, dữ liệu từ ứng dụng hoặc nền tảng số, giá trị chứng minh không chỉ phụ thuộc vào nội dung hiển thị, mà còn phụ thuộc vào siêu dữ liệu, bối cảnh tạo lập, chuỗi lưu trữ, khả năng bị chỉnh sửa và khả năng gắn dữ liệu đó với một chủ thể cụ thể. Mặc dù Nghị quyết cho phép Tòa án yêu cầu bản gốc, bản chính hoặc đối chiếu khi nghi ngờ tính toàn vẹn, song trong nhiều trường hợp “bản gốc” của dữ liệu điện tử lại không tồn tại theo nghĩa truyền thống của giấy tờ, hoặc bản thân việc truy cập dữ liệu gốc phụ thuộc vào hệ thống của bên thứ ba. Vì vậy, chuẩn mực đánh giá chứng cứ trong tố tụng dân sự số cần được phát triển sâu hơn theo hướng chú trọng quy trình thu thập, bảo quản, chuyển đổi, nộp, đối chiếu và kiểm chứng dữ liệu, thay vì chỉ dừng ở việc chấp nhận hay không chấp nhận tệp tin được nộp cho Tòa án.
Một khía cạnh khác cũng rất đáng chú ý là mối quan hệ giữa chứng cứ điện tử với quyền tranh tụng. Bộ luật Tố tụng dân sự yêu cầu mọi tài liệu, chứng cứ phải được xem xét đầy đủ, khách quan, toàn diện, công khai và là đối tượng của hoạt động đối đáp, phản bác giữa các bên. Trong môi trường số, nếu một bên không có năng lực kiểm tra kỹ thuật đối với chứng cứ điện tử do bên kia xuất trình, hoặc không có cơ hội tiếp cận đầy đủ dữ liệu gốc, thì khả năng phản bác chứng cứ sẽ suy giảm đáng kể. Khi đó, vấn đề không còn là chứng cứ điện tử “có được thừa nhận hay không”, mà là việc sử dụng chứng cứ điện tử có còn bảo đảm công bằng tố tụng giữa các bên hay không. Đây là một trong những điểm then chốt cần tiếp tục hoàn thiện ở pháp luật và thực tiễn xét xử dân sự trên môi trường số.
2.5. Công bằng tố tụng trong phiên họp, phiên tòa trên môi trường số
Điều 29 Nghị quyết số 01/2026/NQ-HĐTP quy định việc tổ chức phiên tòa trực tuyến được thực hiện theo pháp luật về tổ chức phiên tòa trực tuyến; phiên họp trực tuyến phải tuân thủ pháp luật, bảo đảm an ninh mạng, điều kiện cơ sở vật chất, kỹ thuật và sự tôn nghiêm của Tòa án. Tòa án thông báo cho đương sự và những người tham gia qua Hệ thống dịch vụ công Tòa án, Cổng Dịch vụ công quốc gia, tin nhắn điện thoại hoặc ứng dụng VNeID về thông tin, yêu cầu, điều kiện tham gia phiên họp; đương sự phải đăng nhập hệ thống theo thông báo và có trách nhiệm bảo mật thông tin, bảo đảm các yêu cầu kỹ thuật trong quá trình tham gia.
Từ góc độ cải cách tư pháp, việc mở rộng cơ chế phiên họp, phiên tòa trên môi trường số là một bước tiến đáng ghi nhận. Nó có thể giúp giảm chi phí đi lại, tạo điều kiện cho những người ở xa hoặc khó tiếp cận trực tiếp với Tòa án, đồng thời hỗ trợ Tòa án trong tổ chức giải quyết vụ việc linh hoạt hơn. Tuy nhiên, trong tố tụng dân sự, phiên họp và phiên tòa là không gian thực hiện trực tiếp hàng loạt quyền tố tụng: trình bày, đối đáp, xuất trình chứng cứ, kiểm tra chứng cứ, hỏi và trả lời, phản ứng trước các tình huống phát sinh tại phiên xử. Vì vậy, yêu cầu công bằng tố tụng trong phiên họp, phiên tòa số cao hơn rất nhiều so với yêu cầu kỹ thuật của một cuộc họp trực tuyến thông thường.
Vấn đề thứ nhất, khả năng bảo đảm tính trực tiếp, liên tục và không gián đoạn của hoạt động tố tụng. Trong phiên tòa hoặc phiên họp trực tuyến, chất lượng đường truyền, thiết bị thu phát, khả năng nhận diện âm thanh - hình ảnh, độ ổn định của kết nối và năng lực điều hành của chủ tọa phiên họp, phiên tòa có tác động trực tiếp đến chất lượng tranh tụng. Chỉ cần một bên không nghe rõ, nhìn rõ, không truy cập được tài liệu đang được công bố hoặc bị mất kết nối vào thời điểm quan trọng, thì sự bình đẳng về cơ hội trình bày và phản bác đã bị ảnh hưởng. Mặc dù Nghị quyết yêu cầu bảo đảm điều kiện cơ sở vật chất, kỹ thuật và an ninh mạng, nhưng tiêu chuẩn để đánh giá thế nào là “đủ điều kiện” nhằm bảo đảm công bằng tố tụng thực chất vẫn còn là vấn đề cần tiếp tục được làm rõ trong thực tiễn áp dụng.
Vấn đề thứ hai, kiểm soát chủ thể tham gia và không gian tham gia tố tụng. Ở phiên tòa trực tiếp, Tòa án có thể kiểm soát tương đối rõ ai đang có mặt, ai phát biểu, ai tác động đến người tham gia tố tụng. Trong môi trường số, việc một đương sự đăng nhập đúng tài khoản chưa tự động bảo đảm rằng họ đang tham gia trong điều kiện độc lập, không bị tác động từ người khác ngoài khung hình, không bị hỗ trợ trái phép, hoặc không bị cản trở trong việc trao đổi riêng với người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình. Đây là vấn đề đặc biệt nhạy cảm đối với tố tụng dân sự, bởi nhiều tranh chấp đòi hỏi sự trình bày tự do, trực tiếp và khả năng phản ứng tức thời của đương sự trước lập luận và chứng cứ của bên kia. Nếu không kiểm soát tốt, phiên tòa số có thể làm suy giảm phần nào tính “trực tiếp” vốn là một bảo đảm quan trọng của xét xử công bằng.
Vấn đề thứ ba, bảo vệ bí mật thông tin và bảo mật trao đổi trong quá trình tố tụng. Nghị quyết số 01/2026/NQ-HĐTP đặt ra yêu cầu bảo đảm an ninh mạng, an toàn, bảo mật thông tin; đồng thời buộc các chủ thể có trách nhiệm tự mình hoặc phối hợp áp dụng các biện pháp cần thiết để bảo đảm tính an toàn, bảo mật, chính xác và toàn vẹn của thông điệp dữ liệu. Tuy nhiên, đối với phiên họp, phiên tòa trực tuyến, yêu cầu này cần được hiểu ở mức cao hơn: bảo vệ hệ thống trước nguy cơ bị xâm nhập, bảo đảm dữ liệu tranh tụng, nội dung trao đổi, tài liệu điện tử và việc liên lạc giữa đương sự với luật sư hoặc người đại diện không bị lộ lọt, ghi nhận trái phép hoặc sử dụng sai mục đích. Trong tố tụng dân sự, nơi nhiều vụ việc liên quan trực tiếp đến bí mật đời tư, bí mật kinh doanh hoặc thông tin tài chính, đây là điều kiện không thể xem nhẹ.
Từ các phân tích trên có thể thấy, vấn đề của phiên họp, phiên tòa trên môi trường số phải được vận hành như thế nào để không làm suy giảm các bảo đảm cốt lõi của xét xử công bằng. Trong tố tụng dân sự, phiên xử số chỉ thực sự phù hợp với yêu cầu bảo đảm quyền tiếp cận công lý nếu có thể đồng thời đáp ứng ba đòi hỏi: bảo đảm khả năng tham gia thực chất của đương sự, bảo đảm chất lượng tranh tụng và bảo đảm an toàn, bảo mật của toàn bộ quá trình xét xử..
3. Đề xuất nhằm bảo đảm quyền tiếp cận công lý trong tố tụng dân sự trên môi trường số
3.1. Hoàn thiện chính sách, pháp luật tố tụng dân sự theo hướng lấy quyền tiếp cận công lý làm chuẩn mực thiết kế thủ tục số
Nghị quyết số 01/2026/NQ-HĐTP đã tạo lập khuôn khổ pháp lý ban đầu cho việc thực hiện nhiều hoạt động tố tụng bằng phương tiện điện tử. Tuy nhiên, về lâu dài, cách tiếp cận lập pháp không nên dừng ở việc số hóa một số thao tác tố tụng, mà cần chuyển sang thiết kế thủ tục số có kiểm soát, trong đó mỗi quy định về xác thực, tống đạt, thời điểm phát sinh hiệu lực tố tụng, tiếp cận hồ sơ, phiên họp, phiên tòa trực tuyến đều phải được đánh giá quy định đó sẽ làm mở rộng hay vô tình thu hẹp khả năng tiếp cận công lý của đương sự.
Theo đó, cần xác lập rõ một nguyên tắc mang tính chỉ đạo trong quá trình hoàn thiện pháp luật: môi trường số là phương thức tăng cường khả năng thực hiện quyền tố tụng, không phải là điều kiện mới làm phát sinh hoặc hạn chế quyền tố tụng. Nguyên tắc này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong tố tụng dân sự, nơi quyền khởi kiện, quyền yêu cầu, quyền phản bác, quyền tranh tụng và quyền tiếp cận hồ sơ phải được bảo đảm cho nhiều nhóm chủ thể với trình độ, điều kiện kinh tế và năng lực công nghệ rất khác nhau. Nếu không quán triệt nguyên tắc này, cải cách tư pháp số có thể đạt hiệu quả về quản trị hệ thống nhưng lại tạo ra khoảng cách mới giữa quyền tố tụng trên danh nghĩa và khả năng thực hiện quyền tố tụng trên thực tế.
Từ đó, trong quá trình hoàn thiện chính sách, pháp luật về thủ tục tố tụng dân sự trên môi trường số, cần thể chế hóa rõ hơn yêu cầu bảo đảm quyền tiếp cận công lý, thay vì chỉ tập trung vào các điều kiện kỹ thuật và quy trình vận hành hệ thống. Về bản chất, đây còn là yêu cầu bảo đảm quyền con người, quyền công dân trong hoạt động tư pháp. Vì vậy, định hướng hoàn thiện cần nhất quán theo hướng lấy đương sự làm trung tâm, lấy khả năng tham gia tố tụng một cách thực chất làm thước đo và lấy công bằng tố tụng làm giới hạn đối với mọi phương án số hóa.
3.2. Hoàn thiện cơ chế xác thực chủ thể và xử lý rủi ro đối với hành vi tố tụng điện tử
Như đã đặt vấn đề ở trên, xác thực chủ thể là điều kiện nền tảng của tố tụng dân sự trên môi trường số. Tuy nhiên, trong lĩnh vực này, cần thiết có cơ chế xác minh ý chí tố tụng hợp pháp của đúng chủ thể có quyền. Bởi vậy, pháp luật cần tiếp tục hoàn thiện theo hướng phân tầng mức độ xác thực tương ứng với tính chất của từng hành vi tố tụng. Đối với các hành vi có hệ quả pháp lý đơn giản, có thể áp dụng các phương thức xác thực phổ thông; nhưng đối với các hành vi làm phát sinh, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ tố tụng quan trọng như nộp đơn khởi kiện, thay đổi yêu cầu, rút đơn, thỏa thuận, công nhận sự thỏa thuận, kháng cáo, ủy quyền tham gia tố tụng, thì cần yêu cầu mức độ xác thực cao hơn, đồng thời có cơ chế kiểm tra bổ sung khi cần thiết. Cách tiếp cận này phù hợp với logic của Luật Giao dịch điện tử năm 2023, theo đó độ tin cậy của thông điệp dữ liệu và giá trị pháp lý của giao dịch điện tử phải gắn với phương thức xác định chủ thể, phương thức khởi tạo, gửi, nhận và duy trì tính toàn vẹn của dữ liệu.
Cùng với đó, cần bổ sung rõ hơn cơ chế xử lý các tình huống tranh chấp về tính hợp lệ của hành vi tố tụng điện tử. Hiện nay, Nghị quyết số 01/2026/NQ-HĐTP đã đặt ra trách nhiệm của chủ thể trong việc sử dụng tài khoản giao dịch điện tử, chữ ký điện tử và theo dõi thông tin từ hệ thống; tuy nhiên, đối với những trường hợp có tranh chấp về việc ai thực sự thực hiện hành vi tố tụng, việc sử dụng tài khoản có đúng ý chí của đương sự hay không, hay việc mất quyền kiểm soát tài khoản dẫn đến hệ quả tố tụng bất lợi, pháp luật vẫn cần có hướng dẫn cụ thể hơn. Theo đó, nên bổ sung cơ chế cho phép Tòa án xem xét tính hợp lệ của hành vi tố tụng điện tử trên cơ sở kết hợp giữa dấu vết kỹ thuật của hệ thống và các chứng cứ, tình tiết thực tế liên quan đến ý chí của chủ thể, thay vì tuyệt đối hóa giá trị của thao tác đăng nhập hoặc chữ ký số. Đây là yêu cầu cần thiết để tránh việc công nghệ được sử dụng như một căn cứ hình thức để phủ nhận quyền tố tụng thực chất của đương sự.
Mặt khác, cũng cần dự liệu đầy đủ hơn cơ chế khôi phục quyền tố tụng trong trường hợp phát sinh rủi ro kỹ thuật hoặc rủi ro trong kiểm soát tài khoản điện tử. Nghị quyết số 01/2026/NQ-HĐTP đã có quy định về sự cố hệ thống và việc không tính thời gian xảy ra sự cố vào thời hạn tố tụng. Tuy nhiên, về lâu dài, nên mở rộng cách tiếp cận này sang cả những trường hợp đương sự chứng minh được có trở ngại khách quan liên quan đến điều kiện số, chẳng hạn mất quyền truy cập tài khoản, lỗi đồng bộ dữ liệu, sai lệch thông tin xác thực, hoặc không thể thực hiện hành vi tố tụng điện tử do nguyên nhân khách quan khác. Chỉ khi có cơ chế phục hồi hợp lý như vậy, môi trường số mới thực sự trở thành công cụ hỗ trợ thực hiện quyền tố tụng, thay vì trở thành nguồn phát sinh rủi ro pháp lý mới cho đương sự.
3.3. Hoàn thiện cơ chế bảo đảm quyền được thông báo và tiếp cận thông tin tố tụng
Trong tố tụng dân sự, quyền được thông báo là một điều kiện trực tiếp để đương sự có thể thực hiện các hành vi tố tụng đúng thời hạn và đúng cách thức. Vì vậy, hoàn thiện pháp luật trong lĩnh vực này cần đi theo hướng không đồng nhất một cách máy móc giữa “đã gửi thành công trên hệ thống” với “đã bảo đảm quyền được thông báo” về mặt tố tụng. Nói cách khác, cần chuyển từ tư duy thuần túy kỹ thuật sang tư duy bảo đảm hiệu quả pháp lý thực chất của việc thông báo. Điều này đặc biệt quan trọng khi Luật Giao dịch điện tử năm 2023 xác định thời điểm nhận thông điệp dữ liệu theo khả năng truy cập vào hệ thống thông tin, còn Bộ luật Tố tụng dân sự lại đòi hỏi việc cấp, tống đạt, thông báo phải bảo đảm hợp lệ và gắn với hậu quả pháp lý chặt chẽ hơn nhiều.
Trước hết, cần thiết lập cơ chế thông báo đa tầng đối với các văn bản tố tụng quan trọng. Theo đó, ngoài việc gửi đến tài khoản giao dịch điện tử, hệ thống cần đồng thời kích hoạt các kênh cảnh báo bổ trợ như tin nhắn, thư điện tử, thông báo qua ứng dụng định danh điện tử hoặc các phương thức khác mà đương sự đã đăng ký. Mục tiêu của cơ chế này để giảm thiểu nguy cơ đương sự không nhận biết được sự tồn tại của văn bản tố tụng và hậu quả pháp lý gắn với văn bản đó. Trong môi trường số, yêu cầu này hoàn toàn có tính khả thi về mặt kỹ thuật và rất cần thiết về mặt bảo đảm quyền.
Thứ hai, cần hoàn thiện quy định về thời điểm thông báo hợp lệ theo hướng gắn với cả dấu vết kỹ thuật và cơ hội thực tế để đương sự tiếp cận thông tin. Đối với một số văn bản tố tụng đặc biệt quan trọng như thông báo thụ lý, thông báo nộp tạm ứng án phí, quyết định đưa vụ án ra xét xử, giấy triệu tập, bản án, quyết định, thời điểm tính là đã thông báo hợp lệ cần được thiết kế thận trọng hơn, có thể theo hướng kết hợp: đã gửi đúng tài khoản, đã có xác nhận hệ thống và đã có một khoảng thời gian hợp lý để đương sự có khả năng tiếp cận. Cách tiếp cận này sẽ cân bằng tốt hơn giữa yêu cầu hiệu quả quản lý tố tụng với yêu cầu bảo vệ quyền được biết của đương sự.
Thứ ba, cần quy định rõ cơ chế yêu cầu khôi phục hoặc gia hạn thời hạn tố tụng nếu đương sự chứng minh được rằng việc không tiếp cận được thông báo xuất phát từ nguyên nhân khách quan gắn với điều kiện số. Đây là điểm đặc biệt quan trọng đối với các chủ thể yếu thế, người ở vùng có hạ tầng kỹ thuật chưa ổn định, người cao tuổi hoặc người không có kỹ năng sử dụng nền tảng điện tử. Nếu không có cơ chế này, môi trường số có thể làm tăng hiệu quả xử lý hồ sơ cho hệ thống nhưng đồng thời lại đẩy rủi ro pháp lý về phía đương sự, điều vốn không phù hợp với bản chất bảo vệ quyền của tố tụng dân sự.
3.4. Hoàn thiện các bảo đảm đối với quyền tranh tụng và quyền tiếp cận hồ sơ trong môi trường số
Bảo đảm quyền tranh tụng trong tố tụng dân sự số đòi hỏi nhiều hơn việc cho phép nộp và nhận tài liệu trực tuyến. Cần phải tạo lập một môi trường tố tụng mà trong đó các bên có khả năng tiếp cận hồ sơ, tài liệu, chứng cứ và quan điểm pháp lý của nhau một cách kịp thời, đầy đủ, dễ sử dụng và bình đẳng về cơ hội phản hồi. Trên cơ sở nguyên tắc tranh tụng của Bộ luật Tố tụng dân sự, pháp luật và cơ chế vận hành hệ thống cần được hoàn thiện theo hướng xây dựng quyền tiếp cận hồ sơ điện tử có kiểm soát cho các bên đương sự và người bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của họ. Quyền này phải bảo đảm ít nhất ba yêu cầu: (i) khả năng xem đầy đủ các tài liệu mà mình có quyền tiếp cận; (ii) khả năng tải xuống hoặc trích xuất dưới định dạng phù hợp để nghiên cứu, đối đáp; (iii) khả năng kiểm tra thời điểm, nguồn gốc và tình trạng xử lý của từng tài liệu trong hồ sơ.
Bên cạnh đó, cần hoàn thiện cơ chế bảo đảm bình đẳng về năng lực thực hiện quyền tranh tụng trong môi trường số. Trên thực tế, sự bất bình đẳng không phải lúc nào cũng thể hiện ở việc một bên có nhiều quyền hơn bên kia, mà có thể thể hiện ở chỗ một bên có khả năng sử dụng hệ thống tốt hơn, phản ứng nhanh hơn, tiếp cận tài liệu hiệu quả hơn. Vì vậy, trong thiết kế hệ thống tố tụng số, cần tính đến các chức năng hỗ trợ đương sự như hướng dẫn thao tác rõ ràng, biểu mẫu điện tử dễ sử dụng, công cụ kiểm tra lỗi định dạng trước khi nộp, cảnh báo thời hạn tố tụng, và cơ chế hỗ trợ kỹ thuật trực tiếp khi phát sinh khó khăn. Đây là điều kiện để hiện thực hóa nguyên tắc bình đẳng trong tranh tụng khi thủ tục được dịch chuyển sang không gian số.
Ngoài ra, đối với những nhóm chủ thể yếu thế hoặc có hạn chế về điều kiện số, cần nghiên cứu thiết lập cơ chế hỗ trợ tư pháp số gắn với hoạt động trợ giúp pháp lý, bộ phận tiếp nhận của Tòa án hoặc các thiết chế công phù hợp. Cơ chế này có thể bao gồm việc hỗ trợ tạo tài khoản, xác thực điện tử, tải lên tài liệu, truy cập hồ sơ điện tử, tham gia phiên họp, phiên tòa trực tuyến và tiếp nhận thông báo tố tụng. Cách tiếp cận này phù hợp với yêu cầu lấy khả năng tiếp cận công lý thực chất làm trung tâm, đồng thời tránh tình trạng quyền tranh tụng bị phụ thuộc quá mức vào trình độ công nghệ của từng cá nhân.
3.5. Hoàn thiện chuẩn mực tố tụng đối với chứng cứ điện tử
Trong bối cảnh tố tụng dân sự trên môi trường số, chứng cứ điện tử ngày càng trở thành nguồn chứng cứ phổ biến. Tuy nhiên, pháp luật hiện hành mới chủ yếu ghi nhận khả năng giao nộp, lưu giữ và yêu cầu đối chiếu khi có nghi ngờ, trong khi các tiêu chí đánh giá giá trị chứng minh của dữ liệu điện tử trong nhiều trường hợp vẫn chưa được hướng dẫn đủ cụ thể. Vì vậy, cần tiếp tục hoàn thiện chuẩn mực tố tụng đối với chứng cứ điện tử theo hướng gắn chặt với các yêu cầu của Luật Giao dịch điện tử năm 2023 về tính toàn vẹn, khả năng truy cập, độ tin cậy của phương thức khởi tạo, gửi, nhận, lưu trữ và xác định chủ thể khởi tạo dữ liệu. Đây nên được xem là nền tảng pháp lý chung để phát triển các chuẩn mực chứng cứ điện tử trong tố tụng dân sự.
Cụ thể, cần có hướng dẫn chi tiết hơn về các nhóm vấn đề sau:
Thứ nhất, quy tắc phân loại chứng cứ điện tử theo nguồn tạo lập và mức độ tin cậy, ví dụ dữ liệu phát sinh từ hệ thống công, dữ liệu do bên thứ ba trung lập cung cấp, dữ liệu do chính một bên tự tạo lập, dữ liệu sao chụp hoặc trích xuất từ thiết bị cá nhân.
Thứ hai, quy tắc về nghĩa vụ giải trình đối với bên giao nộp chứng cứ điện tử, bao gồm giải trình về nguồn gốc, bối cảnh tạo lập, chuỗi lưu giữ và phương thức trích xuất dữ liệu. Thứ ba, quy tắc về quyền của bên còn lại trong việc yêu cầu kiểm tra, đối chiếu, phản bác và đề nghị trưng cầu chuyên môn khi có tranh chấp về tính xác thực hoặc tính toàn vẹn của dữ liệu. Thứ tư, quy tắc về bảo quản, lưu trữ, chuyển đổi định dạng và ghi nhận dấu vết xử lý chứng cứ điện tử trong hồ sơ vụ án. Những nội dung này nếu được hoàn thiện sẽ góp phần làm cho hoạt động đánh giá chứng cứ điện tử tại Tòa án bớt phụ thuộc vào cảm nhận chủ quan và tăng tính dự báo pháp lý cho đương sự.
Đồng thời, cần nhấn mạnh rằng chuẩn mực đối với chứng cứ điện tử phải luôn gắn với quyền tranh tụng. Mọi cơ chế chấp nhận, loại trừ hoặc đánh giá dữ liệu điện tử đều phải bảo đảm để bên còn lại có cơ hội hợp lý trong việc tiếp cận, kiểm tra và phản bác. Nếu chỉ tập trung vào hiệu quả tiếp nhận dữ liệu mà bỏ qua khả năng phản biện của đương sự, thì chứng cứ điện tử có thể trở thành nguồn làm gia tăng bất bình đẳng tố tụng thay vì hỗ trợ xác định sự thật khách quan của vụ việc. Do đó, hoàn thiện pháp luật về chứng cứ điện tử trong tố tụng dân sự phải được đặt trong mối liên hệ hữu cơ với việc bảo đảm công bằng tố tụng.
3.6. Hoàn thiện cơ chế tổ chức phiên họp, phiên tòa trên môi trường số theo hướng bảo đảm công bằng tố tụng
Đối với phiên họp, phiên tòa trực tuyến, hướng hoàn thiện phù hợp là chuẩn hóa các điều kiện bảo đảm công bằng tố tụng trước khi mở rộng trên thực tế. Nghị quyết số 01/2026/NQ-HĐTP đã yêu cầu bảo đảm an ninh mạng, cơ sở vật chất, kỹ thuật và sự tôn nghiêm của Tòa án. Tuy nhiên, cần cụ thể hóa hơn nữa các tiêu chí này thành những chuẩn mực có thể kiểm chứng và áp dụng thống nhất. Chẳng hạn, nên có hướng dẫn chi tiết về chất lượng kết nối tối thiểu, điều kiện âm thanh - hình ảnh, phương án xử lý gián đoạn kết nối, cách thức xác nhận sự có mặt liên tục của đương sự, và quy trình tạm dừng hoặc hoãn phiên họp, phiên tòa khi điều kiện kỹ thuật không còn bảo đảm công bằng tố tụng.
Mặt khác, cần bổ sung cơ chế bảo đảm tính độc lập trong việc tham gia phiên họp, phiên tòa trực tuyến. Tòa án cần có công cụ và quy trình phù hợp để xác định người đang tham gia ở đầu cầu trực tuyến đúng là người đã đăng ký, đang ở trong điều kiện không bị can thiệp trái phép, và có thể thực hiện quyền trình bày, phản bác, trao đổi với người bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của mình một cách tự do. Đối với những vụ việc phức tạp, có tranh chấp chứng cứ gay gắt hoặc cần đối chất trực tiếp, cũng nên cân nhắc quy định rõ tiêu chí để Tòa án lựa chọn hình thức tổ chức phù hợp, tránh tuyệt đối hóa hình thức trực tuyến trong những trường hợp mà trực tiếp vẫn là phương thức bảo đảm công bằng tố tụng tốt hơn.
Bên cạnh đó, vấn đề bảo mật và an toàn thông tin trong phiên họp, phiên tòa số cần được nhìn nhận ở mức độ cao hơn. Không chỉ cần bảo vệ hệ thống trước nguy cơ tấn công mạng, mà còn cần bảo đảm rằng dữ liệu tranh tụng, nội dung trình bày, trao đổi giữa đương sự và người bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp, cũng như các tài liệu điện tử được công bố tại phiên xử không bị ghi nhận, sao chép hoặc sử dụng trái phép. Trong tố tụng dân sự, nơi nhiều vụ việc liên quan đến bí mật kinh doanh, bí mật đời tư, tài sản và quan hệ nhân thân, đây là yêu cầu cốt lõi của một phiên xử công bằng trong môi trường số.
3.7. Nâng cao điều kiện tổ chức thực hiện và năng lực tư pháp số
Ngoài hoàn thiện pháp luật, hiệu quả của tố tụng dân sự trên môi trường số còn phụ thuộc trực tiếp vào điều kiện tổ chức thực hiện. Trước hết, cần tiếp tục đầu tư đồng bộ hạ tầng kỹ thuật, bảo đảm hệ thống dịch vụ công Tòa án hoạt động ổn định, an toàn, có khả năng kết nối, chia sẻ dữ liệu với các cơ sở dữ liệu liên quan và có cơ chế sao lưu, khôi phục dữ liệu đáng tin cậy. Đây là điều kiện tiên quyết, bởi mọi bảo đảm pháp lý dù chặt chẽ đến đâu cũng khó phát huy hiệu quả nếu hệ thống kỹ thuật thường xuyên gián đoạn hoặc thiếu khả năng lưu vết, truy xuất, xác minh giao dịch tố tụng.
Cùng với đó, cần tăng cường đào tạo, bồi dưỡng năng lực tư pháp số cho đội ngũ Thẩm phán, Thư ký Tòa án, cán bộ hỗ trợ kỹ thuật và những người trực tiếp vận hành thủ tục số. Trong môi trường tố tụng điện tử, năng lực chuyên môn không còn chỉ là hiểu biết về pháp luật tố tụng, mà còn bao gồm khả năng nhận diện rủi ro công nghệ, xử lý dữ liệu điện tử, điều hành phiên họp, phiên tòa trực tuyến, và đánh giá giá trị pháp lý của dấu vết điện tử. Việc xây dựng năng lực này là điều kiện quan trọng để bảo đảm rằng số hóa tố tụng được nâng cấp thực chất về chất lượng giải quyết vụ việc dân sự.
Sau cùng, cần phát triển cơ chế giám sát, tổng kết thực tiễn và phản hồi chính sách đối với việc áp dụng thủ tục tố tụng dân sự trên môi trường số. Vì đây là lĩnh vực còn rất mới, pháp luật khó có thể dự liệu đầy đủ mọi tình huống ngay từ đầu. Do đó, nên thiết lập cơ chế thống kê, theo dõi các loại vướng mắc thường gặp, tranh chấp về xác thực, sự cố thông báo, tranh chấp về chứng cứ điện tử, khó khăn trong phiên họp, phiên tòa trực tuyến và phản ánh của đương sự về khả năng tiếp cận công lý. Trên cơ sở dữ liệu đó, cơ quan có thẩm quyền mới có thể tiếp tục điều chỉnh pháp luật và quy trình nội bộ một cách có căn cứ, thay vì chỉ dựa vào đánh giá định tính.
Tóm lại, hoàn thiện pháp luật và cơ chế thực hiện về thủ tục tố tụng dân sự trên môi trường số phải được triển khai đồng thời trên ba bình diện: hoàn thiện chuẩn mực pháp lý, hoàn thiện thiết kế thủ tục và hoàn thiện năng lực tổ chức thực hiện. Trong toàn bộ quá trình đó, quyền tiếp cận công lý cần được xác định là chuẩn mực trung tâm để đánh giá tính hợp lý và tính chính đáng của mọi giải pháp số hóa. Chỉ khi môi trường số thực sự làm cho đương sự dễ tiếp cận Tòa án hơn, dễ thực hiện quyền tố tụng hơn và được bảo vệ công bằng hơn, thì cải cách tư pháp số mới đạt được giá trị thực chất của nó.
Kết luận
Có thể khẳng định rằng, việc ban hành Nghị quyết số 01/2026/NQ-HĐTP đã tạo ra một bước phát triển quan trọng trong quá trình hình thành khuôn khổ pháp lý cho tố tụng trên môi trường số. Với phạm vi điều chỉnh rộng, bao quát từ nộp đơn, giao nộp tài liệu, chứng cứ, tống đạt, thông báo, nộp tạm ứng án phí, lệ phí, tổ chức phiên họp, phiên tòa đến số hóa và lưu trữ hồ sơ điện tử, Nghị quyết đã góp phần cụ thể hóa xu hướng hiện đại hóa hoạt động tư pháp và đặt nền tảng cho việc vận hành các thủ tục tố tụng dân sự bằng phương tiện điện tử ở Việt Nam. Trong mối liên hệ với Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, Luật Giao dịch điện tử năm 2023 và văn bản quy phạm pháp luật khác, Nghị quyết số 01/2026/NQ-HĐTP cho thấy định hướng nhất quán của Nhà nước trong việc thúc đẩy chuyển đổi số tư pháp gắn với nâng cao hiệu quả hoạt động của Tòa án.
Tuy nhiên, trong tố tụng dân sự, việc số hóa thủ tục tố tụng dân sự không mặc nhiên đồng nhất với việc bảo đảm thực chất quyền tiếp cận công lý. Những vấn đề nổi lên như xác thực chủ thể, giá trị pháp lý của hành vi tố tụng điện tử, quyền được thông báo, quyền tranh tụng, chuẩn mực đánh giá chứng cứ điện tử, cũng như điều kiện bảo đảm công bằng tố tụng trong phiên họp, phiên tòa trên môi trường số, đều cho thấy khoảng cách nhất định giữa khả năng vận hành hệ thống kỹ thuật với yêu cầu bảo vệ quyền tố tụng của đương sự. Nếu thiếu cơ chế pháp lý và cơ chế tổ chức thực hiện phù hợp, môi trường số nếu được thiết kế không phù hợp, có thể trở thành nguồn phát sinh những rào cản mới đối với việc thực hiện quyền tố tụng của đương sự đối với khả năng tiếp cận Tòa án, nhất là đối với các chủ thể yếu thế về điều kiện công nghệ, khả năng xác thực điện tử và năng lực tham gia thủ tục số.
Từ đó, hướng hoàn thiện phù hợp là tiếp tục phát triển pháp luật về tố tụng dân sự trên môi trường số theo cách tiếp cận lấy quyền tiếp cận công lý làm chuẩn mực thiết kế trung tâm. Theo hướng này, môi trường số cần được nhìn nhận là công cụ mở rộng khả năng thực hiện quyền tố tụng, chứ không phải là điều kiện mới hạn chế hoặc sàng lọc chủ thể tiếp cận Tòa án. Việc hoàn thiện pháp luật và cơ chế thực hiện cần được triển khai đồng thời trên ba bình diện: hoàn thiện chuẩn mực pháp lý về xác thực, thông báo, tranh tụng, chứng cứ điện tử và phiên họp, phiên tòa số; hoàn thiện thiết kế thủ tục theo hướng linh hoạt, an toàn và có cơ chế khôi phục quyền tố tụng khi phát sinh rủi ro kỹ thuật; đồng thời nâng cao năng lực tổ chức thực hiện, hạ tầng kỹ thuật và cơ chế hỗ trợ tư pháp số cho đương sự. Chỉ khi các bảo đảm này được thiết lập đầy đủ, cải cách tư pháp số trong lĩnh vực tố tụng dân sự mới thực sự đạt được giá trị thực chất của nó, đó là làm cho việc tiếp cận công lý trở nên dễ dàng hơn, bình đẳng hơn và hiệu quả hơn trong điều kiện phát triển mới.
ThS. Nguyễn Huy Hoàng
Viện Chiến lược và Khoa học pháp lý, Bộ Tư pháp
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Bộ Chính trị (2025), Nghị quyết số 66-NQ/TW ngày 30/4/2025 về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới.
2. Quốc hội (2015), Bộ luật Tố tụng dân sự số 92/2015/QH13 ngày 25/11/2015.
3. Quốc hội (2023), Luật Giao dịch điện tử số 20/2023/QH15 ngày 22/6/2023.
4. Quốc hội (2025), Luật số 85/2025/QH15 ngày 25/6/2025 sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ luật Tố tụng dân sự, Luật Tố tụng hành chính, Luật Tư pháp người chưa thành niên, Luật Phá sản và Luật Hòa giải, đối thoại tại Tòa án.
5. Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao (2026), Nghị quyết số 01/2026/NQ-HĐTP ngày 15/01/2026 hướng dẫn thực hiện thủ tục tố tụng, thủ tục hành chính tư pháp trên môi trường số tại Tòa án nhân dân.
6. Bộ Tư pháp (2025), Đề tài khoa học cấp bộ “Giải pháp tăng cường năng lực tiếp cận công lý của người dân theo yêu cầu của Nghị quyết Hội nghị lần thứ sáu Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới”, thuộc Chương trình nghiên cứu khoa học cấp bộ giai đoạn 2021–2025 “Quản trị nền tư pháp trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam”.
7. Tạp chí Tòa án nhân dân (2026), “Thủ tục tố tụng, thủ tục hành chính tư pháp trên môi trường số tại Tòa án nhân dân ở Việt Nam: Pháp luật và thực tiễn”, https://tapchitoaan.vn/thu-tuc-to-tung-thu-tuc-hanh-chinh-tu-phap-tren-moi-truong-so-tai-toa-an-nhan-dan-o-viet-nam-phap-luat-va-thuc-tien15347.html.
8. Tạp chí Tòa án nhân dân (2025), “Một số góp ý hoàn thiện dự thảo Nghị quyết hướng dẫn thủ tục tố tụng, thủ tục hành chính tư pháp trên môi trường điện tử tại Tòa án nhân dân”, https://tapchitoaan.vn/mot-so-gop-y-hoan-thien-du-thao-nghi-quyet-huong-dan-thu-tuc-to-tung-thu-tuc-hanh-chinh-tu-phap-tren-moi-truong-dien-tu-tai-toa-an-nhan-dan14012.html, .
9. Tạp chí Tòa án nhân dân (2023), “Nguyên tắc cơ bản của luật tố tụng dân sự Việt Nam và quyền tiếp cận công lý”, https://tapchitoaan.vn/nguyen-tac-co-ban-cua-luat-to-tung-dan-su-viet-nam-va-quyen-tiep-can-cong-ly7910.html.
10. Tạp chí Kiểm sát (2025), “Thu thập chứng cứ điện tử trong pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam”, https://kiemsat.vn/thu-thap-chung-cu-dien-tu-trong-phap-luat-to-tung-dan-su-viet-nam-70371.html.
[1] https://tapchitoaan.vn/thu-tuc-to-tung-thu-tuc-hanh-chinh-tu-phap-tren-moi-truong-so-tai-toa-an-nhan-dan-o-viet-nam-phap-luat-va-thuc-tien15347.html, truy cập ngày 03/6/2026.
[2] https://tapchitoaan.vn/mot-so-gop-y-hoan-thien-du-thao-nghi-quyet-huong-dan-thu-tuc-to-tung-thu-tuc-hanh-chinh-tu-phap-tren-moi-truong-dien-tu-tai-toa-an-nhan-dan14012.html, truy cập ngày 03/6/2026.
[3] https://tapchitoaan.vn/thu-tuc-to-tung-thu-tuc-hanh-chinh-tu-phap-tren-moi-truong-so-tai-toa-an-nhan-dan-o-viet-nam-phap-luat-va-thuc-tien15347.html, truy cập ngày 03/6/2026
[4] Đề tài khoa học cấp bộ năm 2025 “Giải pháp tăng cường năng lực tiếp cận công lý của người dân theo yêu cầu của Nghị quyết Hội nghị lần thứ sáu Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới” thuộc Chương trình nghiên cứu khoa học cấp bộ 2021-2025 “Quản trị nền tư pháp trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam”


