Tù chung thân không xét giảm án trong pháp luật hình sự Trung Quốc và khuyến nghị đối với Việt Nam
23/04/2025
Trung Quốc là một trong số ít quốc gia đã luật hóa hình phạt tù chung thân không xét giảm án, đặc biệt trong các vụ án tham nhũng nghiêm trọng, nhằm hướng tới thay thế một phần cho hình phạt tử hình. Bài viết này sẽ phân tích, đánh giá quy định của pháp luật hình sự Trung Quốc về tù chung thân không xét giảm án, từ đó rút ra một số giá trị tham khảo và khuyến nghị về hoàn thiện quy định của Bộ luật hình sự Việt Nam hiện hành.
Trong xu thế pháp lý hiện đại, nhiều quốc gia đã và đang từng bước thu hẹp phạm vi áp dụng hình phạt tử hình nhằm thực hiện cam kết bảo vệ quyền sống - quyền tối thượng của con người - theo các chuẩn mực của luật nhân quyền quốc tế, đặc biệt là Tuyên ngôn Thế giới về Nhân quyền năm 1948 và Công ước Quốc tế về các quyền dân sự và chính trị năm 1966. Trong bối cảnh đó, các biện pháp thay thế hình phạt tử hình được đặt ra nhằm cân bằng giữa yêu cầu răn đe nghiêm khắc và bảo đảm tính nhân đạo của pháp luật hình sự. Một trong những cải cách đáng chú ý là chính sách áp dụng “tù chung thân không xét giảm án”. Trung Quốc là quốc gia đi đầu trong việc thể chế hóa chế tài này như một phương thức thay thế hình phạt tử hình có điều kiện, đặc biệt đối với các tội phạm tham nhũng nghiêm trọng. Hình phạt này không chỉ phản ánh sự thay đổi trong chính sách hình sự của Trung Quốc, mà còn đặt ra những gợi mở cho các quốc gia khác trong việc dung hòa giữa công lý và nhân đạo. Tại Việt Nam, trước thực tiễn đấu tranh phòng, chống tội phạm ngày càng phức tạp, việc nghiên cứu khả năng áp dụng chế tài “tù chung thân không xét giảm án” là cần thiết.
2. Khái quát về tù chung thân không xét giảm án trong pháp luật hình sự Trung Quốc và một số đánh giá
2.1. Khái quát về tù chung thân không xét giảm án trong pháp luật hình sự Trung Quốc
Bộ luật hình sự (BLHS) Trung Quốc năm 1997 (sửa đổi lần thứ 9 năm 2015) cho phép Tòa án nhân dân có thẩm quyền tuyên hình phạt tù chung thân kèm theo điều kiện đặc biệt “không được giảm án, không được tha tù trước thời hạn, không được đặc xá” trong một số vụ án đặc biệt nghiêm trọng[1] (Điều 50 BLHS Trung Quốc năm 1997).
Phạm vi áp dụng tù chung thân không xét giảm án chủ yếu rơi vào các tội danh đặc biệt nghiêm trọng có thể bị xử tử hình, như: tội tham ô; tội nhận hối lộ; tội giết người với tính chất côn đồ, man rợ; tội khủng bố; tội phá hoại an ninh quốc gia. Đặc biệt, theo “Hướng dẫn của Tòa án nhân dân Tối cao Trung Quốc về việc áp dụng luật trong xét xử các vụ án hình sự tham nhũng và hối lộ” ban hành ngày 18 tháng 4 năm 2016[2], trong trường hợp người bị kết án tử hình được hoãn thi hành án 02 năm do lập công hoặc có tình tiết giảm nhẹ, khi chuyển sang hình phạt tù chung thân, Tòa án có thể tuyên rõ rằng người này không được hưởng giảm án, đặc xá hoặc tha tù trước thời hạn trong suốt thời gian chấp hành án. Quy định này được thiết lập nhằm bảo đảm rằng đối tượng phạm tội đặc biệt nghiêm trọng sẽ bị cách ly vĩnh viễn khỏi xã hội, kể cả khi cải tạo tốt, qua đó thay thế án tử hình bằng hình thức nghiêm khắc nhưng nhân đạo hơn về mặt pháp lý.
Hình phạt này nhằm mục đích thay thế tử hình trong bối cảnh cải cách tư pháp, đồng thời vẫn duy trì tính nghiêm khắc tối đa với tội phạm đặc biệt nguy hiểm. Chính phủ Trung Quốc coi đây là một hình thức dung hòa giữa yêu cầu răn đe xã hội và nhân đạo pháp lý[3].
Như vậy, về bản chất pháp lý, “tù chung thân không xét giảm án” là một cách thi hành hoặc cách tuyên hình phạt tù chung thân với điều kiện đặc biệt chứ không phải là một hình phạt độc lập được liệt kê trong hệ thống hình phạt. Hình phạt được ghi trong luật vẫn là “tù chung thân” (无期徒刑), tuy nhiên kèm theo điều kiện bổ sung là không được giảm án, tha tù hay đặc xá.
2.2. Một số đánh giá
Tác giả cho rằng “tù chung thân không xét giảm án” thể hiện sự độc đáo trong chính sách hình phạt hình sự của Trung Quốc vì những lý do sau:
Thứ nhất, đây là một hình thức “thay thế” cho hình phạt tử hình những vẫn giúp duy trì mức độ nghiêm khắc cao nhất đối với một số loại tội phạm, đồng thời đảm bảo hạn chế tối đa việc áp dụng hình phạt tử hình - điều mà Trung Quốc đang chịu nhiều sức ép quốc tế phải giảm thiểu.
Thứ hai, “tù không thân không xét giảm án” thể hiện tư duy pháp lý mang tính ứng dụng cao. Cụ thể, người phạm tội tuy không bị tước đi quyền sống, nhưng cũng sẽ không thể gây nguy hiểm cho xã hội thông qua một hình phạt tù không có “lối thoát”. Điều này giúp bảo vệ lợi ích cộng đồng một cách triệt để trong khi vẫn đáp ứng yêu cầu về nhân đạo hình sự ở mức tối thiểu.
Thứ ba, trong bối cảnh Trung Quốc đối mặt với rất nhiều vụ án tham nhũng lớn liên quan đến quan chức cấp cao, “ tù chung thân không xét giảm án” đã trở thành công cụ hữu hiệu để “răn đe” trong nội bộ bộ máy nhà nước, phục vụ cho chiến lược chống tham nhũng toàn diện của Đảng Cộng sản Trung Quốc. Nó tạo ra hình ảnh nghiêm minh của pháp luật nhưng vẫn mang tính kiểm soát chính trị.
Thứ tư, chính sách này có tính linh hoạt cao trong quá trình xét xử và thi hành án; bởi lẽ, không phải mọi trường hợp bị kết án tù chung thân đều áp dụng cơ chế “không giảm án”, mà quyền quyết định thuộc về Tòa án, dựa trên mức độ nghiêm trọng của tội phạm cũng như các yếu tố nhân thân. Như vậy, chế tài này vẫn đảm bảo yếu tố cá thể hóa hình phạt trong khuôn khổ nhất định.
Thứ năm, “tù chung thân không xét giảm án” không được thiết kế như một hình phạt hình sự độc lập trong hệ thống hình phạt, mà được luật hóa như một cơ chế đặc biệt trong thi hành án. Điều này cho phép Trung Quốc linh hoạt trong áp dụng mà không cần cải cách lại hệ thống hình phạt trong luật hình sự hiện hành.
3. Một số khuyến nghị cho Việt Nam
Có thể thấy, nước ta và Trung Quốc có những điểm tương đồng nhất định trong chính sách hình sự khi vẫn giữ án tử hình với những tội danh nhất định, do đó, Việt Nam cũng phải đối mặt với những “áp lực” từ các tổ chức nhân quyền quốc tế khi Việt Nam đã gia nhập các công ước về nhân quyền. Ngày 25/3/2025, Văn phòng Ban Chấp hành Trung ương có Công văn số 13936-CV/VPTW thông báo ý kiến chỉ đạo của Bộ Chính trị về sửa đổi, bổ sung một số nội dung của BLHS Việt Nam theo hướng tiếp tục thu hẹp hình phạt tử hình; rà soát lại những quy định khác trong BLHS hiện nay đang còn bất cập để đề xuất sửa đổi, bổ sung đáp ứng yêu cầu thực tiễn, trình Quốc hội khóa XV tại Kỳ họp thứ 9 thông qua. Trên cơ sở đó, để thể chế hóa quan điểm của Đảng, bảo đảm tính thống nhất của hệ thống pháp luật, việc nghiên cứu ghi nhận “tù chung thân không xét giảm án” trong BLHS Việt Nam là vô cùng cấp thiết.
Đến nay, tại Dự thảo BLHS (sửa đổi) do Bộ Công an chủ trì soạn thảo và đang xin ý kiến[4], Bộ Công an đề xuất bổ sung hình phạt “tù chung thân không xét giảm án” trong hệ thống hình phạt với phạm vi áp dụng gồm 14 tội phạm. Theo đó, tù chung thân không xét giảm án được hiểu “là hình phạt tù không thời hạn và không được xem xét giảm hình phạt đã tuyên, trừ trường hợp đại xá, ân giảm hoặc Luật Đặc xá có quy định khác”. Hình phạt phạt này được đề xuất áp dụng với người phạm tội đặc biệt nghiêm trọng nhưng chưa đến mức bị tuyên tử hình. Thời hiệu thi hành bằng thời hiệu của án tù chung thân và tử hình, tức 20 năm. Hình phạt “tù chung thân không xét giảm án” không áp dụng với người dưới 18 tuổi khi phạm tội, phụ nữ có thai, phụ nữ đang nuôi con dưới 36 tháng tuổi hoặc người đủ 75 tuổi trở lên khi phạm tội hoặc khi xét xử.
Theo tác giả, tham khảo kinh nghiệm lập pháp của Trung Quốc, “tù chung thân không xét giảm án” không nên được coi là một hình phạt độc lập trong hệ thống hình phạt. Từ góc độ lý luận, đây là một hình thức áp dụng đặc biệt của hình phạt “tù chung thân” - vốn đã được quy định là hình phạt chính trong BLHS hiện hành. Việc không cho giảm án, đặc xá hay tha tù trước thời hạn chỉ là điều kiện bổ sung trong thi hành, không phải yếu tố cấu thành mới làm phát sinh một loại hình phạt mới. Đồng thời, việc không cho giảm án không làm thay đổi bản chất pháp lý của “tù chung thân”, mà chỉ tác động đến kỳ vọng cải tạo.
Mặt khác, xét theo tiêu chí hệ thống hóa hình phạt, một hình phạt được coi là độc lập khi nó có tên gọi, mục đích, phạm vi và điều kiện áp dụng riêng biệt. Trong khi đó, “tù chung thân không xét giảm án” chỉ là một cơ chế áp dụng hình phạt “tù chung thân” kèm theo điều kiện bổ sung, theo đó gắn liền với hình phạt chính là “tù chung thân” cũng như chỉ phát sinh trong trường hợp đặc biệt được luật định và theo quyết định của Tòa án có thẩm quyền. Nếu coi đây là hình phạt độc lập, sẽ gây ra sự “rối loạn” trong phân loại các chế tài hình sự, làm suy yếu nguyên tắc phân hóa và cá thể hóa hình phạt. Khi đó, cùng một mức án “tù chung thân” nhưng lại có nhiều hình thức khác nhau (được giảm, không được giảm, có đặc xá, không đặc xá...) mà không có sự phân định rõ trong cấu trúc hình phạt.
Chính vì những lý do trên, tác giả đề xuất không bổ sung mới hình phạt “tù chung thân không xét giảm án” như dự thảo BLHS (sửa đổi) hiện hành, mà cần thiết sửa đổi Điều 39 BLHS như sau: “Tù chung thân là hình phạt tù cao nhất được áp dụng đối với người phạm tội đặc biệt nghiêm trọng nhưng chưa đến mức bị xử phạt tử hình. Trong một số trường hợp phạm tội đặc biệt nghiêm trọng, Tòa án có thể quyết định trong bản án rằng người bị kết án tù chung thân không được xét giảm thời hạn chấp hành án phạt tù, không được tha tù trước thời hạn có điều kiện hoặc không được đặc xá.”
Đồng thời, nhằm đảo bảo tính thống nhất, đề xuất bổ sung khoản mới (khoản 6) vào Điều 63 BLHS về giảm thời hạn chấp hành hình phạt tù như sau: “6. Quy định tại các khoản 1, 2, 3, 4 và 5 Điều này không áp dụng đối với trường hợp người bị kết án tù chung thân có tuyên bố rõ trong bản án là không được xét giảm thời hạn chấp hành án phạt tù.” Các nhà làm luật cũng cần rà soát để sửa đổi, bổ sung các điều luật về một số tội danh đặc biệt nghiêm trọng theo hướng người bị tuyên án tử hình nhưng được hoãn thi hành và chuyển thành tù chung thân có thể bị Tòa án ra quyết định không cho người này được xét giảm thời hạn chấp hành hình phạt tù hoặc được hưởng đặc xá, nếu xét thấy hành vi phạm tội đặc biệt nghiêm trọng, gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng cho xã hội./.
ThS. Nguyễn Hoàng Chi Mai
Ban nghiên cứu Pháp luật hình sự và Cải cách tư pháp
Viện Chiến lược và Khoa học pháp lý, Bộ Tư pháp
Danh mục tài liệu tham khảo:
- Hong Lu & Terence D. Miethe (2007), China’s Death Penalty: History, Law and Contemporary Practices, Routledge.
- Michelle Miao (2015), "Two Years between Life and Death: A Critical Analysis of the Suspended Death Penalty in China", International Journal of Law, Crime and Justice, Vol. 43.
- Matthew Seet (2014), China’s Suspended Death Sentence with a Two-Year Reprieve: Humanitarian Reprieve or Cruel Punishment?, NUS Law Working Paper, 2014/001.
- Bộ luật hình sự Trung Quốc năm 1997 (sửa đổi năm 2015).
- Bộ luật hình sự Việt Nam năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017).
- Tòa án nhân dân tối cao Trung Quốc (2016), Hướng dẫn của Tòa án nhân dân tối cao về một số vấn đề liên quan đến việc áp dụng pháp luật trong việc xử lý các vụ án hình sự về tham nhũng, hối lộ.
- Ma Thị Thanh Hiếu (2023), “Án lệ tử hình 'treo' hai năm trong pháp luật hình sự Trung Quốc và khuyến nghị với Việt Nam”, Tạp chí Khoa học Kiểm sát, số 5/2023.
[1] Hong Lu & Terence D. Miethe (2007), China’s Death Penalty: History, Law and Contemporary Practices, Routledge.
[2] Hướng dẫn được thông qua tại kỳ họp thứ 1680 của Ủy ban Tư pháp Tòa án nhân dân tối cao ngày 28 tháng 3 năm 2016 và tại kỳ họp thứ 50 của Ủy ban Kiểm sát Viện kiểm sát nhân dân tối cao khóa XII ngày 25 tháng 3 năm 2016, có hiệu lực từ ngày 18 tháng 4 năm 2016, xem bản gốc tiếng Trung tại Điều 4, truy cập tại đường dẫn: https://www.gov.cn/xinwen/2016-04/18/content_5065309.htm?utm_source=chatgpt.com.
[3] Michelle Miao (2015), "Two Years between Life and Death: A Critical Analysis of the Suspended Death Penalty in China", International Journal of Law, Crime and Justice, Vol. 43, DOI: 10.1016/j.ijlcj.2015.10.003.
[4] Hồ sơ dự án Bộ luật hình sự (sửa đổi) kèm theo Tờ trình số 155/TTr-BCA ngày 02/4/2025 của Bộ Công an.


